Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 30872 |
| G.1 | 79370 |
| G.2 | 79409 15893 |
| G.3 | 15863 72807 96560 29646 17953 16270 |
| G.4 | 1348 8148 7591 0301 |
| G.5 | 3906 8047 4572 9902 1141 5885 |
| G.6 | 288 926 528 |
| G.7 | 85 12 25 76 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 6, 7, 9 | 6, 7, 7 | 0 |
| 1 | 2 | 0, 4, 9 | 1 |
| 2 | 5, 6, 8 | 0, 1, 7, 7 | 2 |
| 3 | 5, 6, 9 | 3 | |
| 4 | 1, 6, 7, 8, 8 | 4 | |
| 5 | 3 | 2, 8, 8 | 5 |
| 6 | 0, 3 | 0, 2, 4, 7 | 6 |
| 7 | 0, 0, 2, 2, 6 | 0, 4 | 7 |
| 8 | 5, 5, 8 | 2, 4, 4, 8 | 8 |
| 9 | 1, 3 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 06 07 09 | 0 | 60 70(2) |
| 1 | 12 | 1 | 01 41 91 |
| 2 | 25 26 28 | 2 | 02 12 72(2) |
| 3 | — | 3 | 53 63 93 |
| 4 | 41 46 47 48(2) | 4 | — |
| 5 | 53 | 5 | 25 85(2) |
| 6 | 60 63 | 6 | 06 26 46 76 |
| 7 | 70(2) 72(2) 76 | 7 | 07 47 |
| 8 | 85(2) 88 | 8 | 28 48(2) 88 |
| 9 | 91 93 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 06 07 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 25 26 28 |
| 3 | — |
| 4 | 41 46 47 48 ×2 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60 63 |
| 7 | 70 ×2 72 ×2 76 |
| 8 | 85 ×2 88 |
| 9 | 91 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 51 | 24 |
| G.7 | 767 | 688 | 420 |
| G.6 | 6246 0947 7944 | 1484 6740 4515 | 7173 7477 7408 |
| G.5 | 5306 | 0787 | 4162 |
| G.4 | 81087 74096 37733 57654 15544 36125 33897 | 06597 57632 35534 62304 81191 05999 61933 | 79845 58584 65362 11262 57510 17759 62504 |
| G.3 | 62224 05385 | 92605 12973 | 49246 76814 |
| G.2 | 41048 | 31944 | 00957 |
| G.1 | 80089 | 57142 | 41749 |
| ĐB | 36015 | 58183 | 67964 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4, 5 | 4, 8 |
| 1 | 5 | 5 | 0, 4 |
| 2 | 4, 5 | 0, 4 | |
| 3 | 3 | 2, 3, 4 | |
| 4 | 4, 4, 6, 7, 8 | 0, 2, 4 | 5, 6, 9 |
| 5 | 4 | 1 | 7, 9 |
| 6 | 7 | 2, 2, 2, 4 | |
| 7 | 3 | 3, 7 | |
| 8 | 5, 7, 9 | 3, 4, 7, 8 | 4 |
| 9 | 6, 7, 7 | 1, 7, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 62 | 76 |
| G.7 | 654 | 475 | 855 |
| G.6 | 3878 1843 4130 | 7879 2709 8377 | 4999 2723 7440 |
| G.5 | 1605 | 0428 | 8821 |
| G.4 | 76003 66068 76137 41733 08064 84572 05416 | 80798 46963 08782 13351 00302 77156 25518 | 10209 02876 33552 70178 88421 81085 30253 |
| G.3 | 32837 82189 | 57423 04806 | 09806 15326 |
| G.2 | 74659 | 53496 | 39501 |
| G.1 | 97744 | 58636 | 30772 |
| ĐB | 05016 | 39501 | 74877 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 1, 2, 6, 9 | 1, 6, 9 |
| 1 | 6, 6 | 8 | |
| 2 | 3, 8 | 1, 1, 3, 6 | |
| 3 | 0, 3, 7, 7 | 6 | |
| 4 | 3, 4 | 0 | |
| 5 | 4, 9 | 1, 6 | 2, 3, 5 |
| 6 | 4, 8 | 2, 3 | |
| 7 | 2, 8 | 5, 7, 9 | 2, 6, 6, 7, 8 |
| 8 | 9 | 2 | 5 |
| 9 | 4 | 6, 8 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.