Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ Tư
Miền Bắc ngày 28/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14KL 9KL 1KL 10KL 4KL 8KL |
| ĐB | 74175 |
| G.1 | 18190 |
| G.2 | 62731 30468 |
| G.3 | 95839 63573 61608 11741 53427 95088 |
| G.4 | 4748 4683 0750 5861 |
| G.5 | 5728 8517 1385 6152 3575 1561 |
| G.6 | 001 997 249 |
| G.7 | 58 30 05 41 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 8 | 3, 5, 9 | 0 |
| 1 | 7 | 0, 3, 4, 4, 6, 6 | 1 |
| 2 | 7, 8 | 5 | 2 |
| 3 | 0, 1, 9 | 7, 8 | 3 |
| 4 | 1, 1, 8, 9 | 4 | |
| 5 | 0, 2, 8 | 0, 7, 7, 8 | 5 |
| 6 | 1, 1, 8 | 6 | |
| 7 | 3, 5, 5 | 1, 2, 9 | 7 |
| 8 | 3, 5, 8 | 0, 2, 4, 5, 6, 8 | 8 |
| 9 | 0, 7 | 3, 4 | 9 |
Miền Bắc ngày 21/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2KB 9KB 8KB 5KB 10KB 14KB |
| ĐB | 94163 |
| G.1 | 74291 |
| G.2 | 73098 39445 |
| G.3 | 21008 96735 02018 93653 38259 05690 |
| G.4 | 6364 8647 7173 6261 |
| G.5 | 9396 4695 2557 0949 0872 6942 |
| G.6 | 241 862 068 |
| G.7 | 42 62 94 08 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 9 | 0 |
| 1 | 8 | 4, 6, 9 | 1 |
| 2 | 4, 4, 6, 6, 7 | 2 | |
| 3 | 5 | 5, 6, 7 | 3 |
| 4 | 1, 2, 2, 5, 7, 9 | 6, 9 | 4 |
| 5 | 3, 7, 9 | 3, 4, 9 | 5 |
| 6 | 1, 2, 2, 3, 4, 8 | 9 | 6 |
| 7 | 2, 3 | 4, 5 | 7 |
| 8 | 0, 0, 1, 6, 9 | 8 | |
| 9 | 0, 1, 4, 5, 6, 8 | 4, 5 | 9 |
Miền Bắc ngày 14/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12HT 15HT 3HT 9HT 11HT 8HT |
| ĐB | 28259 |
| G.1 | 76463 |
| G.2 | 19704 27966 |
| G.3 | 67303 94403 64096 22320 08553 58839 |
| G.4 | 6871 9662 6452 7013 |
| G.5 | 1552 0465 1416 1979 6041 7233 |
| G.6 | 416 795 847 |
| G.7 | 04 86 69 45 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 4, 4 | 2 | 0 |
| 1 | 3, 6, 6 | 4, 7 | 1 |
| 2 | 0 | 5, 5, 6 | 2 |
| 3 | 3, 9 | 0, 0, 1, 3, 5, 6 | 3 |
| 4 | 1, 5, 7 | 0, 0 | 4 |
| 5 | 2, 2, 3, 9 | 4, 6, 9 | 5 |
| 6 | 2, 3, 5, 6, 9 | 1, 1, 6, 8, 9 | 6 |
| 7 | 1, 9 | 4 | 7 |
| 8 | 6 | 8 | |
| 9 | 5, 6 | 3, 5, 6, 7 | 9 |
Miền Bắc ngày 07/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13HL 11HL 9HL 4HL 1HL 7HL |
| ĐB | 56488 |
| G.1 | 17838 |
| G.2 | 88492 20465 |
| G.3 | 81116 24770 41975 68269 25145 64402 |
| G.4 | 0498 8612 6745 4959 |
| G.5 | 2134 7802 3223 6262 1380 1280 |
| G.6 | 175 894 009 |
| G.7 | 48 60 14 58 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 9 | 6, 7, 8, 8 | 0 |
| 1 | 2, 4, 6 | 1 | |
| 2 | 3 | 0, 0, 1, 6, 9 | 2 |
| 3 | 4, 8 | 2 | 3 |
| 4 | 5, 5, 8 | 1, 3, 9 | 4 |
| 5 | 8, 9 | 4, 4, 6, 7, 7 | 5 |
| 6 | 0, 2, 5, 9 | 1 | 6 |
| 7 | 0, 5, 5 | 7 | |
| 8 | 0, 0, 8 | 3, 4, 5, 8, 9 | 8 |
| 9 | 2, 4, 8 | 0, 5, 6 | 9 |
Miền Bắc ngày 30/09/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14HB 10HB 8HB 15HB 2HB 12HB |
| ĐB | 95242 |
| G.1 | 82585 |
| G.2 | 24297 13691 |
| G.3 | 09006 92188 16348 26272 60098 01271 |
| G.4 | 9323 6991 2485 0001 |
| G.5 | 6672 3984 2140 5302 3225 6175 |
| G.6 | 730 611 160 |
| G.7 | 17 63 60 90 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 6 | 3, 4, 6, 6, 9 | 0 |
| 1 | 1, 7 | 0, 1, 7, 9, 9 | 1 |
| 2 | 3, 5 | 0, 4, 7, 7 | 2 |
| 3 | 0 | 2, 6 | 3 |
| 4 | 0, 2, 8 | 8 | 4 |
| 5 | 2, 7, 8, 8 | 5 | |
| 6 | 0, 0, 3 | 0 | 6 |
| 7 | 1, 2, 2, 5 | 1, 9 | 7 |
| 8 | 4, 5, 5, 8 | 4, 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 1, 1, 7, 8 | 9 |
Cách đọc kết quả Miền Bắc
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.