Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ Bảy
Miền Bắc ngày 31/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3KP 8KP 6KP 13KP 10KP 9KP |
| ĐB | 28457 |
| G.1 | 58348 |
| G.2 | 37364 03797 |
| G.3 | 57644 81204 58908 10924 09114 44428 |
| G.4 | 4040 0770 6764 7770 |
| G.5 | 8634 2951 6836 4597 9355 0320 |
| G.6 | 846 632 747 |
| G.7 | 78 53 31 46 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 2, 4, 7, 7 | 0 |
| 1 | 4 | 3, 5 | 1 |
| 2 | 0, 4, 8 | 3 | 2 |
| 3 | 1, 2, 4, 6 | 5 | 3 |
| 4 | 0, 4, 6, 6, 7, 8 | 0, 1, 2, 3, 4, 6, 6 | 4 |
| 5 | 1, 3, 5, 7 | 5 | 5 |
| 6 | 4, 4 | 3, 4, 4 | 6 |
| 7 | 0, 0, 8 | 4, 5, 9, 9 | 7 |
| 8 | 0, 2, 4, 7 | 8 | |
| 9 | 7, 7 | 9 |
Miền Bắc ngày 24/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7KE 4KE 13KE 20KE 18KE 15KE 14KE 6KE |
| ĐB | 45932 |
| G.1 | 53030 |
| G.2 | 29591 01585 |
| G.3 | 96176 68160 51305 20811 37414 11788 |
| G.4 | 3919 0584 3856 9425 |
| G.5 | 8659 3200 5103 6066 5168 1094 |
| G.6 | 335 891 879 |
| G.7 | 86 57 27 49 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 5 | 0, 3, 6 | 0 |
| 1 | 1, 4, 9 | 1, 9, 9 | 1 |
| 2 | 5, 7 | 3 | 2 |
| 3 | 0, 2, 5 | 0 | 3 |
| 4 | 9 | 1, 8, 9 | 4 |
| 5 | 6, 7, 9 | 0, 2, 3, 8 | 5 |
| 6 | 0, 6, 8 | 5, 6, 7, 8 | 6 |
| 7 | 6, 9 | 2, 5 | 7 |
| 8 | 4, 5, 6, 8 | 6, 8 | 8 |
| 9 | 1, 1, 4 | 1, 4, 5, 7 | 9 |
Miền Bắc ngày 17/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15HX 8HX 11HX 3HX 2HX 13HX |
| ĐB | 64538 |
| G.1 | 25177 |
| G.2 | 22134 74852 |
| G.3 | 36617 82437 82197 49442 06571 19833 |
| G.4 | 7094 2170 6339 9077 |
| G.5 | 2950 7987 0789 5956 6899 4148 |
| G.6 | 916 275 785 |
| G.7 | 59 49 26 01 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5, 7 | 0 |
| 1 | 6, 7 | 0, 7 | 1 |
| 2 | 6 | 4, 5 | 2 |
| 3 | 3, 4, 7, 8, 9 | 3 | 3 |
| 4 | 2, 8, 9 | 3, 9 | 4 |
| 5 | 0, 2, 6, 9 | 7, 8 | 5 |
| 6 | 1, 2, 5 | 6 | |
| 7 | 0, 1, 5, 7, 7 | 1, 3, 7, 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 5, 7, 9 | 3, 4 | 8 |
| 9 | 4, 7, 9 | 3, 4, 5, 8, 9 | 9 |
Miền Bắc ngày 10/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2HP 14HP 15HP 7HP 16HP 6HP 1HP 3HP |
| ĐB | 82153 |
| G.1 | 06534 |
| G.2 | 63394 88321 |
| G.3 | 22066 69267 14493 91244 29350 79479 |
| G.4 | 0497 1563 3110 2236 |
| G.5 | 8527 5178 3276 0222 0133 8922 |
| G.6 | 890 786 604 |
| G.7 | 30 71 18 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1, 3, 5, 9 | 0 |
| 1 | 0, 8 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 2, 2, 7 | 2, 2 | 2 |
| 3 | 0, 3, 4, 6 | 3, 4, 5, 6, 9 | 3 |
| 4 | 3, 4 | 0, 3, 4, 9 | 4 |
| 5 | 0, 3 | 5 | |
| 6 | 3, 6, 7 | 3, 6, 7, 8 | 6 |
| 7 | 1, 6, 8, 9 | 2, 6, 9 | 7 |
| 8 | 6 | 1, 7 | 8 |
| 9 | 0, 3, 4, 7 | 7 | 9 |
Miền Bắc ngày 03/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9HE 5HE 14HE 8HE 13HE 10HE |
| ĐB | 77961 |
| G.1 | 59714 |
| G.2 | 70056 79568 |
| G.3 | 20816 60874 21577 85793 36546 43188 |
| G.4 | 6288 2348 1063 5874 |
| G.5 | 6110 2976 0273 0068 4429 2952 |
| G.6 | 087 641 821 |
| G.7 | 38 43 37 27 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | |
| 1 | 0, 4, 6 | 2, 4, 6 | 1 |
| 2 | 1, 7, 9 | 5 | 2 |
| 3 | 7, 8 | 4, 6, 7, 9 | 3 |
| 4 | 1, 3, 6, 8 | 1, 7, 7 | 4 |
| 5 | 2, 6 | 5 | |
| 6 | 1, 3, 8, 8 | 1, 4, 5, 7 | 6 |
| 7 | 3, 4, 4, 6, 7 | 2, 3, 7, 8 | 7 |
| 8 | 7, 8, 8 | 3, 4, 6, 6, 8, 8 | 8 |
| 9 | 3 | 2 | 9 |
Cách đọc kết quả Miền Bắc
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.