Kết quả xổ số Miền Trung
Miền Trung ngày 02/11/2026
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 47 |
| G.7 | 898 | 575 |
| G.6 | 9437 4408 9350 | 7901 6089 9126 |
| G.5 | 8102 | 7166 |
| G.4 | 25017 83448 32274 53969 30880 57951 34970 | 00375 90494 79241 10916 13067 27840 33550 |
| G.3 | 47113 76367 | 86105 99284 |
| G.2 | 56297 | 15139 |
| G.1 | 73311 | 30024 |
| ĐB | 498721 | 410103 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 1, 3, 5 |
| 1 | 1, 3, 7 | 6 |
| 2 | 1 | 4, 6 |
| 3 | 7 | 9 |
| 4 | 8 | 0, 1, 7 |
| 5 | 0, 1, 5 | 0 |
| 6 | 7, 9 | 6, 7 |
| 7 | 0, 4 | 5, 5 |
| 8 | 0 | 4, 9 |
| 9 | 7, 8 | 4 |
Giải đặc biệt Miền Trung theo ngày
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 | ||
| 26/10/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 837628 |
| Thừa Thiên Huế | 288017 | ||
| 25/10/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 570708 |
| Kon Tum | 414830 | ||
| Thừa Thiên Huế | 558864 | ||
| 24/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 854823 |
| Đắc Nông | 816594 | ||
| Quảng Ngãi | 597679 | ||
| 23/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 244106 |
| Ninh Thuận | 031890 | ||
| 22/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 150439 |
| Quảng Bình | 667838 | ||
| Quảng Trị | 444697 | ||
| 21/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 589224 |
| Khánh Hòa | 044743 | ||
| 20/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 370696 |
| Quảng Nam | 658178 |
Thống kê nhanh xổ số Miền Trung
| 60 21 lần | 74 21 lần | 62 20 lần | 08 19 lần | 13 19 lần |
| 14 19 lần | 46 19 lần | 66 19 lần | 17 18 lần | 31 18 lần |
Miền Trung ngày 01/11/2026
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 57 | 36 |
| G.7 | 588 | 605 | 881 |
| G.6 | 2837 4099 9211 | 9218 0891 8245 | 5632 4241 5229 |
| G.5 | 9570 | 1262 | 3420 |
| G.4 | 94688 24173 25259 30880 91822 92035 06719 | 96175 38277 29045 50713 99688 03422 90100 | 46628 35570 83926 76559 63787 46939 56949 |
| G.3 | 47179 51885 | 56901 33353 | 22181 76455 |
| G.2 | 37682 | 88817 | 09096 |
| G.1 | 17563 | 48795 | 99246 |
| ĐB | 155421 | 064116 | 473138 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5 | ||
| 1 | 1, 9 | 3, 6, 7, 8 | |
| 2 | 1, 2 | 2 | 0, 6, 8, 9 |
| 3 | 5, 7 | 2, 6, 8, 9 | |
| 4 | 5, 5 | 1, 6, 9 | |
| 5 | 9 | 3, 7 | 5, 9 |
| 6 | 3 | 2 | |
| 7 | 0, 3, 9 | 5, 7 | 0 |
| 8 | 0, 2, 5, 8, 8 | 8 | 1, 1, 7 |
| 9 | 4, 9 | 1, 5 | 6 |
Miền Trung ngày 31/10/2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 13 | 28 |
| G.7 | 429 | 986 | 390 |
| G.6 | 6883 9774 8737 | 8077 3066 4724 | 2720 0005 7864 |
| G.5 | 6931 | 6308 | 1604 |
| G.4 | 26722 36639 40294 81038 89750 79884 75924 | 30336 20796 69745 14518 71851 47849 68162 | 06240 21951 02911 98614 13245 92144 66231 |
| G.3 | 62314 61179 | 53858 91834 | 88958 90670 |
| G.2 | 77601 | 83119 | 71403 |
| G.1 | 83587 | 12944 | 42435 |
| ĐB | 068840 | 892021 | 375560 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 8 | 3, 4, 5 |
| 1 | 4 | 3, 8, 9 | 1, 4 |
| 2 | 2, 4, 9 | 1, 4 | 0, 8 |
| 3 | 1, 7, 8, 9 | 4, 6 | 1, 5 |
| 4 | 0 | 4, 5, 9 | 0, 4, 5 |
| 5 | 0, 7 | 1, 8 | 1, 8 |
| 6 | 2, 6 | 0, 4 | |
| 7 | 4, 9 | 7 | 0 |
| 8 | 3, 4, 7 | 6 | |
| 9 | 4 | 6 | 0 |
Miền Trung ngày 30/10/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 07 |
| G.7 | 902 | 592 |
| G.6 | 5481 0316 3115 | 6874 6479 1386 |
| G.5 | 6721 | 3489 |
| G.4 | 36621 66689 55800 63521 92941 26257 58963 | 76372 80344 18574 20480 00777 12508 27887 |
| G.3 | 05964 68264 | 46191 02704 |
| G.2 | 82122 | 23908 |
| G.1 | 79969 | 57583 |
| ĐB | 197158 | 721539 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 4, 7, 8, 8 |
| 1 | 5, 6 | |
| 2 | 1, 1, 1, 2 | |
| 3 | 9 | |
| 4 | 1, 2 | 4 |
| 5 | 7, 8 | |
| 6 | 3, 4, 4, 9 | |
| 7 | 2, 4, 4, 7, 9 | |
| 8 | 1, 9 | 0, 3, 6, 7, 9 |
| 9 | 1, 2 |
Miền Trung ngày 29/10/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 92 | 95 |
| G.7 | 412 | 321 | 990 |
| G.6 | 5747 3515 5084 | 3995 8486 2435 | 9038 2845 0595 |
| G.5 | 6623 | 7426 | 5732 |
| G.4 | 64030 82462 07846 90956 82921 89461 68651 | 06843 57676 38690 74245 09466 31421 33698 | 21663 91606 35598 66172 26963 66866 44114 |
| G.3 | 87592 07545 | 46436 05013 | 26043 09675 |
| G.2 | 32282 | 36928 | 06154 |
| G.1 | 63319 | 79792 | 19264 |
| ĐB | 822002 | 928924 | 157177 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 6 | |
| 1 | 1, 2, 5, 9 | 3 | 4 |
| 2 | 1, 3 | 1, 1, 4, 6, 8 | |
| 3 | 0 | 5, 6 | 2, 8 |
| 4 | 5, 6, 7 | 3, 5 | 3, 5 |
| 5 | 1, 6 | 4 | |
| 6 | 1, 2 | 6 | 3, 3, 4, 6 |
| 7 | 6 | 2, 5, 7 | |
| 8 | 2, 4 | 6 | |
| 9 | 2 | 0, 2, 2, 5, 8 | 0, 5, 5, 8 |
Cách đọc kết quả Miền Trung
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.