Kết quả xổ số Miền Nam Thứ Ba
Miền Nam ngày 03/11/2026
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 98 | 71 |
| G.7 | 779 | 804 | 011 |
| G.6 | 0917 3025 9502 | 0396 0675 9929 | 4768 7298 2154 |
| G.5 | 2732 | 7723 | 7473 |
| G.4 | 89286 78929 52742 82506 53058 67206 68560 | 26039 77581 19475 58160 11915 38939 08332 | 98554 61894 02662 37726 30992 62525 97310 |
| G.3 | 91871 04306 | 03727 60220 | 03251 55533 |
| G.2 | 83610 | 05699 | 20340 |
| G.1 | 20792 | 83769 | 14785 |
| ĐB | 740088 | 069612 | 958806 |
Thống kê nhanh xổ số Miền Nam
| 92 32 lần | 17 28 lần | 42 27 lần | 10 26 lần | 13 26 lần |
| 50 26 lần | 59 24 lần | 80 24 lần | 77 23 lần | 85 23 lần |
Miền Nam ngày 27/10/2026
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 15 | 37 |
| G.7 | 176 | 808 | 404 |
| G.6 | 2959 1678 5243 | 9897 3998 9627 | 8995 5465 8090 |
| G.5 | 4093 | 7695 | 6661 |
| G.4 | 97943 54521 63600 98280 78401 50519 55513 | 67765 67302 75225 61977 91301 90309 31238 | 87247 67922 64708 85592 48832 51818 61025 |
| G.3 | 27559 35637 | 50998 06468 | 53230 61459 |
| G.2 | 46676 | 16037 | 32554 |
| G.1 | 43629 | 89967 | 96217 |
| ĐB | 755986 | 802576 | 050914 |
Miền Nam ngày 20/10/2026
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 33 | 91 |
| G.7 | 702 | 272 | 583 |
| G.6 | 9434 0470 0332 | 4111 3777 9526 | 9672 6442 0557 |
| G.5 | 2533 | 9664 | 9322 |
| G.4 | 35687 37625 63772 82433 25374 24299 81345 | 97050 57092 34679 11483 99579 63323 95277 | 08191 17159 48824 41937 27707 95025 56892 |
| G.3 | 70727 60872 | 79847 93922 | 77425 11244 |
| G.2 | 80680 | 43329 | 66573 |
| G.1 | 43242 | 07672 | 00144 |
| ĐB | 565770 | 213684 | 319542 |
Miền Nam ngày 13/10/2026
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 78 | 59 |
| G.7 | 679 | 955 | 628 |
| G.6 | 8902 1805 0661 | 0371 4233 4063 | 9063 3211 8011 |
| G.5 | 6478 | 7365 | 1992 |
| G.4 | 77549 00795 14301 49634 91432 47987 89844 | 67070 38034 06512 88164 37969 34097 91471 | 31975 89378 37266 77391 13624 44992 49857 |
| G.3 | 32244 24580 | 11455 66207 | 86364 58373 |
| G.2 | 57582 | 70021 | 32678 |
| G.1 | 95407 | 04541 | 26038 |
| ĐB | 191384 | 542064 | 056006 |
Miền Nam ngày 06/10/2026
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 93 | 86 |
| G.7 | 296 | 673 | 555 |
| G.6 | 6492 5850 3288 | 0019 5511 4739 | 3762 6395 7154 |
| G.5 | 9682 | 9696 | 4694 |
| G.4 | 94160 99441 05561 92826 84015 76825 17010 | 73407 97092 44351 67708 42931 91813 10072 | 70058 84841 00192 67127 74204 93124 52583 |
| G.3 | 67311 36310 | 64408 77513 | 18482 85541 |
| G.2 | 09670 | 90217 | 31854 |
| G.1 | 74907 | 96438 | 32303 |
| ĐB | 507180 | 132459 | 914112 |
Cách đọc kết quả Miền Nam
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.