Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ Sáu
Miền Bắc ngày 30/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3KN 12KN 2KN 1KN 6KN 15KN |
| ĐB | 69259 |
| G.1 | 87081 |
| G.2 | 71863 38253 |
| G.3 | 08452 03706 11542 49304 76503 19314 |
| G.4 | 3423 3537 1570 9612 |
| G.5 | 8560 8247 2833 8165 5171 6275 |
| G.6 | 857 236 824 |
| G.7 | 94 77 48 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 6 | 6, 7 | 0 |
| 1 | 2, 4 | 7, 8 | 1 |
| 2 | 3, 4, 5 | 1, 4, 5 | 2 |
| 3 | 3, 6, 7 | 0, 2, 3, 5, 6 | 3 |
| 4 | 2, 7, 8 | 0, 1, 2, 9 | 4 |
| 5 | 2, 3, 7, 9 | 2, 6, 7 | 5 |
| 6 | 0, 3, 5 | 0, 3 | 6 |
| 7 | 0, 1, 5, 7 | 3, 4, 5, 7 | 7 |
| 8 | 1 | 4 | 8 |
| 9 | 4 | 5 | 9 |
Miền Bắc ngày 23/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14KD 12KD 6KD 13KD 9KD 1KD |
| ĐB | 97067 |
| G.1 | 19688 |
| G.2 | 87440 68563 |
| G.3 | 98237 96450 34516 92414 41011 49196 |
| G.4 | 0840 7322 9978 7001 |
| G.5 | 0664 1595 8514 6342 2372 0724 |
| G.6 | 953 200 521 |
| G.7 | 70 16 53 03 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 3 | 0, 4, 4, 5, 7 | 0 |
| 1 | 1, 4, 4, 6, 6 | 0, 1, 2 | 1 |
| 2 | 1, 2, 4 | 2, 4, 7 | 2 |
| 3 | 7 | 0, 5, 5, 6 | 3 |
| 4 | 0, 0, 2 | 1, 1, 2, 6 | 4 |
| 5 | 0, 3, 3 | 9 | 5 |
| 6 | 3, 4, 7 | 1, 1, 9 | 6 |
| 7 | 0, 2, 8 | 3, 6 | 7 |
| 8 | 8 | 7, 8 | 8 |
| 9 | 5, 6 | 9 |
Miền Bắc ngày 16/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12HV 4HV 11HV 3HV 13HV 7HV |
| ĐB | 63756 |
| G.1 | 21598 |
| G.2 | 46896 18939 |
| G.3 | 23759 99335 64570 82599 90728 03091 |
| G.4 | 0973 6330 5344 2733 |
| G.5 | 4781 5534 7486 1188 7426 9409 |
| G.6 | 861 561 981 |
| G.7 | 42 53 92 45 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3, 7 | 0 |
| 1 | 6, 6, 8, 8, 9 | 1 | |
| 2 | 6, 8 | 4, 9 | 2 |
| 3 | 0, 3, 4, 5, 9 | 3, 5, 7 | 3 |
| 4 | 2, 4, 5 | 3, 4 | 4 |
| 5 | 3, 6, 9 | 3, 4 | 5 |
| 6 | 1, 1 | 2, 5, 8, 9 | 6 |
| 7 | 0, 3 | 7 | |
| 8 | 1, 1, 6, 8 | 2, 8, 9 | 8 |
| 9 | 1, 2, 6, 8, 9 | 0, 3, 5, 9 | 9 |
Miền Bắc ngày 09/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13HN 4HN 10HN 14HN 3HN 8HN |
| ĐB | 20635 |
| G.1 | 62182 |
| G.2 | 51315 18206 |
| G.3 | 38715 28163 41109 30902 62351 62675 |
| G.4 | 0604 7152 9781 1451 |
| G.5 | 1734 9277 5401 3172 5924 3454 |
| G.6 | 665 590 854 |
| G.7 | 02 13 03 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 2, 3, 4, 6, 9 | 9 | 0 |
| 1 | 3, 5, 5 | 0, 5, 5, 8 | 1 |
| 2 | 4 | 0, 0, 5, 7, 8 | 2 |
| 3 | 4, 5 | 0, 1, 6, 6 | 3 |
| 4 | 0, 2, 3, 5, 5 | 4 | |
| 5 | 1, 1, 2, 4, 4 | 1, 1, 3, 6, 7 | 5 |
| 6 | 3, 3, 5 | 0 | 6 |
| 7 | 2, 5, 7 | 7 | 7 |
| 8 | 1, 2 | 8 | |
| 9 | 0 | 0 | 9 |
Miền Bắc ngày 02/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2HD 3HD 10HD 7HD 9HD 12HD |
| ĐB | 24483 |
| G.1 | 48799 |
| G.2 | 63906 22370 |
| G.3 | 92151 85709 96557 45967 17050 35145 |
| G.4 | 2719 2206 1575 1644 |
| G.5 | 8754 3913 4102 5685 9938 3837 |
| G.6 | 294 075 609 |
| G.7 | 84 65 87 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 6, 9, 9 | 5, 7 | 0 |
| 1 | 3, 9 | 5 | 1 |
| 2 | 0 | 2 | |
| 3 | 7, 8 | 1, 6, 8 | 3 |
| 4 | 4, 5 | 4, 5, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0, 1, 4, 7 | 4, 6, 7, 7, 8 | 5 |
| 6 | 3, 5, 7 | 0, 0 | 6 |
| 7 | 0, 5, 5 | 3, 5, 6, 8 | 7 |
| 8 | 3, 4, 5, 7 | 3 | 8 |
| 9 | 4, 9 | 0, 0, 1, 9 | 9 |
Cách đọc kết quả Miền Bắc
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.