Lịch xổ số Miền Trung ngày 05/11/2026: lịch quay và thống kê Thứ Năm
04/11/2026 20:00
Lịch quay Miền Trung dự kiến theo lịch ghi nhận cho ngày 05/11/2026, kèm thống kê lịch sử 30 ngày Thứ Năm gần nhất; không phải dự đoán kết quả.
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 82565 |
| G.1 | 05373 |
| G.2 | 77262 55484 |
| G.3 | 55065 26329 24121 28274 22355 42584 |
| G.4 | 1808 5569 6875 9820 |
| G.5 | 5993 9271 5908 7649 8217 4568 |
| G.6 | 708 537 419 |
| G.7 | 04 93 74 59 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8, 8, 8 | 2 | 0 |
| 1 | 7, 9 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 0, 1, 9 | 6 | 2 |
| 3 | 7 | 7, 9, 9 | 3 |
| 4 | 9 | 0, 7, 7, 8, 8 | 4 |
| 5 | 5, 9 | 5, 6, 6, 7 | 5 |
| 6 | 2, 5, 5, 8, 9 | 6 | |
| 7 | 1, 3, 4, 4, 5 | 1, 3 | 7 |
| 8 | 4, 4 | 0, 0, 0, 6 | 8 |
| 9 | 3, 3 | 1, 2, 4, 5, 6 | 9 |
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 08(3) | 0 | 20 |
| 1 | 17 19 | 1 | 21 71 |
| 2 | 20 21 29 | 2 | 62 |
| 3 | 37 | 3 | 73 93(2) |
| 4 | 49 | 4 | 04 74(2) 84(2) |
| 5 | 55 59 | 5 | 55 65(2) 75 |
| 6 | 62 65(2) 68 69 | 6 | — |
| 7 | 71 73 74(2) 75 | 7 | 17 37 |
| 8 | 84(2) | 8 | 08(3) 68 |
| 9 | 93(2) | 9 | 19 29 49 59 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 08 ×3 |
| 1 | 17 19 |
| 2 | 20 21 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 49 |
| 5 | 55 59 |
| 6 | 62 65 ×2 68 69 |
| 7 | 71 73 74 ×2 75 |
| 8 | 84 ×2 |
| 9 | 93 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 51 | 74 |
| G.7 | 130 | 354 | 013 |
| G.6 | 9195 2274 1154 | 2677 3070 0220 | 5598 7672 0017 |
| G.5 | 8572 | 3422 | 5590 |
| G.4 | 08822 82970 64347 35630 31581 20592 87138 | 23520 71290 47630 07879 09382 08306 30757 | 22347 37717 74940 37098 74739 70023 04265 |
| G.3 | 36424 16207 | 53316 50561 | 90885 43878 |
| G.2 | 42553 | 07315 | 76061 |
| G.1 | 37279 | 76338 | 56799 |
| ĐB | 064954 | 196553 | 438761 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 6 | |
| 1 | 5, 6 | 3, 7, 7 | |
| 2 | 2, 4 | 0, 0, 2 | 3 |
| 3 | 0, 0, 8 | 0, 8 | 9 |
| 4 | 7, 7 | 0, 7 | |
| 5 | 3, 4, 4 | 1, 3, 4, 7 | |
| 6 | 1 | 1, 1, 5 | |
| 7 | 0, 2, 4, 9 | 0, 7, 9 | 2, 4, 8 |
| 8 | 1 | 2 | 5 |
| 9 | 2, 5 | 0 | 0, 8, 8, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 96 | 94 |
| G.7 | 393 | 772 | 738 |
| G.6 | 0740 1885 2001 | 0548 0506 0581 | 7553 8536 9118 |
| G.5 | 3911 | 7419 | 5552 |
| G.4 | 85249 82952 63208 63606 81342 52727 54061 | 94466 34954 67423 55469 30414 39019 69847 | 64436 57717 08066 54870 53873 75840 27110 |
| G.3 | 09026 98598 | 54523 83701 | 91835 26943 |
| G.2 | 91562 | 21157 | 69561 |
| G.1 | 23809 | 72020 | 60964 |
| ĐB | 74946 | 08420 | 80334 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 8, 9 | 1, 6 | |
| 1 | 1 | 4, 9, 9 | 0, 7, 8 |
| 2 | 6, 7 | 0, 0, 3, 3 | |
| 3 | 4 | 4, 5, 6, 6, 8 | |
| 4 | 0, 2, 6, 9 | 7, 8 | 0, 3 |
| 5 | 2 | 4, 7 | 2, 3 |
| 6 | 1, 2 | 6, 9 | 1, 4, 6 |
| 7 | 2 | 0, 3 | |
| 8 | 5 | 1 | |
| 9 | 3, 8 | 6 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
04/11/2026 20:00
Lịch quay Miền Trung dự kiến theo lịch ghi nhận cho ngày 05/11/2026, kèm thống kê lịch sử 30 ngày Thứ Năm gần nhất; không phải dự đoán kết quả.
04/11/2026 20:00
Thống kê các đuôi hai số giải đặc biệt Miền Trung trong 30 kỳ gần nhất đến 04/11/2026; chỉ mô tả dữ liệu đã ghi nhận.
04/11/2026 20:00
Tổng hợp tần suất lô tô Miền Trung trong 30 kỳ quay gần nhất đến 04/11/2026, kèm số ngày xuất hiện và khoảng cách lịch sử.
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.