Kết quả xổ số Thứ Bảy 24/01/2009
Miền Bắc ngày 24/01/2009
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 08245 |
| G.1 | 25237 |
| G.2 | 77134 75452 |
| G.3 | 94808 66572 59913 24762 35186 94023 |
| G.4 | 4467 2140 0694 6876 |
| G.5 | 9301 3580 7693 6030 2348 5047 |
| G.6 | 042 634 659 |
| G.7 | 34 57 60 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 3, 4, 6, 8 | 0 |
| 1 | 3 | 0 | 1 |
| 2 | 3, 5 | 4, 5, 6, 7 | 2 |
| 3 | 0, 4, 4, 4, 7 | 1, 2, 9 | 3 |
| 4 | 0, 2, 5, 7, 8 | 3, 3, 3, 9 | 4 |
| 5 | 2, 7, 9 | 2, 4 | 5 |
| 6 | 0, 2, 7 | 7, 8 | 6 |
| 7 | 2, 6 | 3, 4, 5, 6 | 7 |
| 8 | 0, 6 | 0, 4 | 8 |
| 9 | 3, 4 | 5 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 08 | 0 | 30 40 60 80 |
| 1 | 13 | 1 | 01 |
| 2 | 23 25 | 2 | 42 52 62 72 |
| 3 | 30 34(3) 37 | 3 | 13 23 93 |
| 4 | 40 42 45 47 48 | 4 | 34(3) 94 |
| 5 | 52 57 59 | 5 | 25 45 |
| 6 | 60 62 67 | 6 | 76 86 |
| 7 | 72 76 | 7 | 37 47 57 67 |
| 8 | 80 86 | 8 | 08 48 |
| 9 | 93 94 | 9 | 59 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 24/01/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 23 25 |
| 3 | 30 34 ×3 37 |
| 4 | 40 42 45 47 48 |
| 5 | 52 57 59 |
| 6 | 60 62 67 |
| 7 | 72 76 |
| 8 | 80 86 |
| 9 | 93 94 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 24/01/2009
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 17 | 34 | 03 |
| G.7 | 769 | 490 | 776 | 172 |
| G.6 | 3908 4542 5496 | 9949 4128 9708 | 2774 1987 4886 | 1705 2923 7282 |
| G.5 | 6599 | 6323 | 8467 | 2797 |
| G.4 | 26040 49747 65985 26232 82890 96991 11587 | 61046 60787 84425 05799 59740 82552 79503 | 37512 14028 53101 99877 82365 41050 71787 | 30299 77011 26843 07587 06433 62172 89273 |
| G.3 | 91208 91915 | 10148 51204 | 77057 05266 | 48222 35909 |
| G.2 | 36533 | 64030 | 48276 | 18790 |
| G.1 | 78586 | 85457 | 60134 | 79014 |
| ĐB | 968846 | 766441 | 17876 | 624914 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 3, 4, 8 | 1 | 3, 5, 9 |
| 1 | 5 | 7 | 2 | 1, 4, 4 |
| 2 | 3, 5, 8 | 8 | 2, 3 | |
| 3 | 2, 3 | 0 | 4, 4 | 3 |
| 4 | 0, 2, 6, 7 | 0, 1, 6, 8, 9 | 3 | |
| 5 | 2, 7 | 0, 7 | ||
| 6 | 9 | 5, 6, 7 | ||
| 7 | 8 | 4, 6, 6, 6, 7 | 2, 2, 3 | |
| 8 | 5, 6, 7 | 7 | 6, 7, 7 | 2, 7 |
| 9 | 0, 1, 6, 9 | 0, 9 | 0, 7, 9 |
Miền Trung ngày 24/01/2009
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 95 | 90 |
| G.7 | 233 | 236 | 299 |
| G.6 | 5218 6366 0100 | 1036 2335 5539 | 1776 5605 3787 |
| G.5 | 8179 | 5394 | 1707 |
| G.4 | 91678 44548 05564 48989 48318 16305 86250 | 82073 77003 88055 87847 61228 76628 02454 | 49766 35977 46615 43281 15340 58319 29444 |
| G.3 | 49052 31824 | 49083 77328 | 79098 49780 |
| G.2 | 87511 | 93775 | 42111 |
| G.1 | 33613 | 99660 | 70402 |
| ĐB | 03037 | 46899 | 69725 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 3 | 2, 5, 7 |
| 1 | 1, 3, 8, 8 | 1, 5, 9 | |
| 2 | 4 | 8, 8, 8 | 5 |
| 3 | 3, 5, 7 | 5, 6, 6, 9 | |
| 4 | 8 | 7 | 0, 4 |
| 5 | 0, 2 | 4, 5 | |
| 6 | 4, 6 | 0 | 6 |
| 7 | 8, 9 | 3, 5 | 6, 7 |
| 8 | 9 | 3 | 0, 1, 7 |
| 9 | 4, 5, 9 | 0, 8, 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.