Kết quả xổ số Thứ Tư 28/01/2009
Miền Nam
Đang quay · Trực tiếpKhung giờ quay: 16:10 – 16:50 · Hôm nay 04/11/2026
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 10 | 83 |
| G.7 | 961 | 099 | 028 |
| G.6 | 6166 0336 0089 | 9151 5623 2344 | 6876 7704 5871 |
| G.5 | 1977 | 5425 | 2507 |
| G.4 | 14798 92552 44270 30081 25890 97264 25251 | 39069 26778 54324 38276 29480 29082 95351 | 80484 73967 76376 37004 95256 17796 92445 |
| G.3 | 40443 42691 | 84460 22133 | 53508 64812 |
| G.2 | 92453 | 90001 | 43946 |
| G.1 | 10347 | 99900 | 37428 |
| ĐB | 396001 | 043514 | 710276 |
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 1 | 4, 4, 7, 8 |
| 1 | 0, 4 | 2 | |
| 2 | 3, 4, 5 | 8, 8 | |
| 3 | 2, 6 | 3 | |
| 4 | 3, 7 | 4 | 5, 6 |
| 5 | 1, 2, 3 | 1, 1 | 6 |
| 6 | 1, 4, 6 | 0, 9 | 7 |
| 7 | 0, 7 | 6, 8 | 1, 6, 6, 6 |
| 8 | 1, 9 | 0, 2 | 3, 4 |
| 9 | 0, 1, 8 | 9 | 6 |
Miền Bắc ngày 28/01/2009
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 42218 |
| G.1 | 07175 |
| G.2 | 60021 88904 |
| G.3 | 48560 38421 19321 62128 54980 08458 |
| G.4 | 3472 7511 5107 9213 |
| G.5 | 1609 3149 5099 1311 4557 5408 |
| G.6 | 325 639 046 |
| G.7 | 96 43 69 24 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 8, 9 | 6, 8 | 0 |
| 1 | 1, 1, 3, 8 | 1, 1, 2, 2, 2 | 1 |
| 2 | 1, 1, 1, 4, 5, 8 | 7 | 2 |
| 3 | 9 | 1, 4 | 3 |
| 4 | 3, 6, 9 | 0, 2 | 4 |
| 5 | 7, 8 | 2, 7 | 5 |
| 6 | 0, 9 | 4, 9 | 6 |
| 7 | 2, 5 | 0, 5 | 7 |
| 8 | 0 | 0, 1, 2, 5 | 8 |
| 9 | 6, 9 | 0, 3, 4, 6, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 07 08 09 | 0 | 60 80 |
| 1 | 11(2) 13 18 | 1 | 11(2) 21(3) |
| 2 | 21(3) 24 25 28 | 2 | 72 |
| 3 | 39 | 3 | 13 43 |
| 4 | 43 46 49 | 4 | 04 24 |
| 5 | 57 58 | 5 | 25 75 |
| 6 | 60 69 | 6 | 46 96 |
| 7 | 72 75 | 7 | 07 57 |
| 8 | 80 | 8 | 08 18 28 58 |
| 9 | 96 99 | 9 | 09 39 49 69 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 28/01/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 07 08 09 |
| 1 | 11 ×2 13 18 |
| 2 | 21 ×3 24 25 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43 46 49 |
| 5 | 57 58 |
| 6 | 60 69 |
| 7 | 72 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | 96 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 28/01/2009
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 75 | 26 |
| G.7 | 143 | 262 | 890 |
| G.6 | 2113 1792 3425 | 7508 1916 4358 | 7964 7761 1274 |
| G.5 | 9560 | 5821 | 4993 |
| G.4 | 99808 64964 36929 40243 28356 22302 90878 | 45145 51598 10300 05519 78332 07824 13896 | 36098 78773 89803 97234 14263 95303 57420 |
| G.3 | 80021 29929 | 47211 31354 | 37065 08840 |
| G.2 | 81493 | 09331 | 05286 |
| G.1 | 53543 | 98439 | 37089 |
| ĐB | 193094 | 705341 | 094969 |
Miền Trung ngày 28/01/2009
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 03 | 09 |
| G.7 | 175 | 265 |
| G.6 | 8333 4061 3534 | 0089 9745 2281 |
| G.5 | 3737 | 5731 |
| G.4 | 68245 94652 14871 45288 54846 51854 44769 | 46227 70962 67183 99943 28552 92190 26301 |
| G.3 | 77089 51820 | 82219 59304 |
| G.2 | 57151 | 07907 |
| G.1 | 64979 | 23584 |
| ĐB | 77970 | 38456 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.