Kết quả xổ số Thứ Năm 19/02/2009
Miền Trung
Đang quay · Trực tiếpKhung giờ quay: 17:10 – 17:50 · Hôm nay 04/11/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 45 |
| G.7 | 972 | 377 |
| G.6 | 4083 | 3179 3755 |
| G.5 | ||
| G.4 | ||
| G.3 | ||
| G.2 | ||
| G.1 | ||
| ĐB |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | ||
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | 7 | 5 |
| 5 | 5 | |
| 6 | ||
| 7 | 2 | 7, 9 |
| 8 | 3 | |
| 9 |
Miền Bắc ngày 19/02/2009
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 52150 |
| G.1 | 75598 |
| G.2 | 82811 33973 |
| G.3 | 58327 04302 44358 73724 36901 52338 |
| G.4 | 4815 9474 9422 2309 |
| G.5 | 6450 0119 3332 2512 2668 9771 |
| G.6 | 201 095 830 |
| G.7 | 11 74 16 50 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 2, 9 | 3, 5, 5, 5 | 0 |
| 1 | 1, 1, 2, 5, 6, 9 | 0, 0, 1, 1, 7 | 1 |
| 2 | 2, 4, 7 | 0, 1, 2, 3 | 2 |
| 3 | 0, 2, 8 | 7 | 3 |
| 4 | 2, 7, 7 | 4 | |
| 5 | 0, 0, 0, 8 | 1, 9 | 5 |
| 6 | 8 | 1 | 6 |
| 7 | 1, 3, 4, 4 | 2 | 7 |
| 8 | 3, 5, 6, 9 | 8 | |
| 9 | 5, 8 | 0, 1 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 02 09 | 0 | 30 50(3) |
| 1 | 11(2) 12 15 16 19 | 1 | 01(2) 11(2) 71 |
| 2 | 22 24 27 | 2 | 02 12 22 32 |
| 3 | 30 32 38 | 3 | 73 |
| 4 | — | 4 | 24 74(2) |
| 5 | 50(3) 58 | 5 | 15 95 |
| 6 | 68 | 6 | 16 |
| 7 | 71 73 74(2) | 7 | 27 |
| 8 | — | 8 | 38 58 68 98 |
| 9 | 95 98 | 9 | 09 19 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 19/02/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 02 09 |
| 1 | 11 ×2 12 15 16 19 |
| 2 | 22 24 27 |
| 3 | 30 32 38 |
| 4 | — |
| 5 | 50 ×3 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 71 73 74 ×2 |
| 8 | — |
| 9 | 95 98 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 19/02/2009
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 17 | 76 |
| G.7 | 748 | 178 | 872 |
| G.6 | 2323 9281 0664 | 3818 4707 3534 | 0723 3113 3080 |
| G.5 | 8232 | 9596 | 7318 |
| G.4 | 94113 31987 52337 96873 76830 99282 88017 | 16101 62830 82222 17365 04011 64913 75273 | 25875 05354 92099 28654 91575 06231 95243 |
| G.3 | 18697 72358 | 09452 68520 | 99271 70148 |
| G.2 | 87801 | 33761 | 28457 |
| G.1 | 36691 | 16650 | 44189 |
| ĐB | 47283 | 46328 | 85954 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 7 | |
| 1 | 3, 7 | 1, 3, 7, 8 | 3, 8 |
| 2 | 2, 3 | 0, 2, 8 | 3 |
| 3 | 0, 2, 7 | 0, 4 | 1 |
| 4 | 8 | 3, 8 | |
| 5 | 8 | 0, 2 | 4, 4, 4, 7 |
| 6 | 4 | 1, 5 | |
| 7 | 3 | 3, 8 | 1, 2, 5, 5, 6 |
| 8 | 1, 2, 3, 7 | 0, 9 | |
| 9 | 1, 7 | 6 | 9 |
Miền Trung ngày 19/02/2009
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 64 | 42 |
| G.7 | 966 | 979 | 650 |
| G.6 | 0655 8083 4873 | 8821 0793 6531 | 8871 7803 5876 |
| G.5 | 1362 | 5451 | 0687 |
| G.4 | 65355 22597 10345 10696 10464 37849 85161 | 45212 24368 95292 65787 56043 86678 98546 | 01553 32091 43832 77898 03175 51531 20233 |
| G.3 | 95206 58427 | 15765 91389 | 89333 84610 |
| G.2 | 77844 | 97182 | 36385 |
| G.1 | 38503 | 48027 | 92132 |
| ĐB | 97921 | 45765 | 96175 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 3 | |
| 1 | 2 | 0 | |
| 2 | 1, 7 | 1, 7 | |
| 3 | 1 | 1, 2, 2, 3, 3 | |
| 4 | 4, 5, 9 | 3, 6 | 2 |
| 5 | 5, 5 | 1 | 0, 3 |
| 6 | 1, 2, 4, 6 | 4, 5, 5, 8 | |
| 7 | 3, 6 | 8, 9 | 1, 5, 5, 6 |
| 8 | 3 | 2, 7, 9 | 5, 7 |
| 9 | 6, 7 | 2, 3 | 1, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.