Kết quả xổ số Thứ Bảy 21/02/2009
Miền Bắc ngày 21/02/2009
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 59322 |
| G.1 | 76998 |
| G.2 | 41838 49052 |
| G.3 | 31502 21126 65443 37551 27406 34920 |
| G.4 | 9813 7248 9575 5427 |
| G.5 | 5918 7224 6067 2327 0471 9976 |
| G.6 | 525 350 449 |
| G.7 | 64 57 56 23 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 2, 5 | 0 |
| 1 | 3, 8 | 5, 7 | 1 |
| 2 | 0, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 7 | 0, 2, 5 | 2 |
| 3 | 8 | 1, 2, 4 | 3 |
| 4 | 3, 8, 9 | 2, 6 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2, 6, 7 | 2, 7 | 5 |
| 6 | 4, 7 | 0, 2, 5, 7 | 6 |
| 7 | 1, 5, 6 | 2, 2, 5, 6 | 7 |
| 8 | 1, 3, 4, 9 | 8 | |
| 9 | 8 | 4 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06 | 0 | 20 50 |
| 1 | 13 18 | 1 | 51 71 |
| 2 | 20 22 23 24 25 26 27(2) | 2 | 02 22 52 |
| 3 | 38 | 3 | 13 23 43 |
| 4 | 43 48 49 | 4 | 24 64 |
| 5 | 50 51 52 56 57 | 5 | 25 75 |
| 6 | 64 67 | 6 | 06 26 56 76 |
| 7 | 71 75 76 | 7 | 27(2) 57 67 |
| 8 | — | 8 | 18 38 48 98 |
| 9 | 98 | 9 | 49 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 21/02/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 |
| 1 | 13 18 |
| 2 | 20 22 23 24 25 26 27 ×2 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43 48 49 |
| 5 | 50 51 52 56 57 |
| 6 | 64 67 |
| 7 | 71 75 76 |
| 8 | — |
| 9 | 98 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 21/02/2009
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 47 | 47 | 56 |
| G.7 | 817 | 501 | 090 | 580 |
| G.6 | 1143 9486 0636 | 2691 7673 7538 | 2674 4815 1221 | 4101 2938 9209 |
| G.5 | 3524 | 4891 | 6384 | 0585 |
| G.4 | 22949 64766 07564 78674 32356 30409 65661 | 75647 50088 21059 99333 53155 41967 10617 | 22152 98037 27932 04809 42381 61657 74396 | 69730 41873 18166 59452 27092 10090 30683 |
| G.3 | 34912 06625 | 42441 76513 | 83269 07174 | 13914 71712 |
| G.2 | 49655 | 69756 | 55719 | 57961 |
| G.1 | 93458 | 91495 | 39043 | 91372 |
| ĐB | 67427 | 79508 | 13923 | 48635 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 8 | 9 | 1, 9 |
| 1 | 2, 7 | 3, 7 | 5, 9 | 2, 4 |
| 2 | 4, 5, 7 | 1, 3 | ||
| 3 | 6 | 3, 8 | 2, 7 | 0, 5, 8 |
| 4 | 3, 9 | 1, 7, 7 | 3, 7 | |
| 5 | 5, 6, 8 | 5, 6, 9 | 2, 7 | 2, 6 |
| 6 | 1, 4, 6, 9 | 7 | 9 | 1, 6 |
| 7 | 4 | 3 | 4, 4 | 2, 3 |
| 8 | 6 | 8 | 1, 4 | 0, 3, 5 |
| 9 | 1, 1, 5 | 0, 6 | 0, 2 |
Miền Trung ngày 21/02/2009
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 50 | 54 |
| G.7 | 637 | 884 | 101 |
| G.6 | 8310 7225 7716 | 9851 9679 6301 | 0874 0019 1068 |
| G.5 | 4633 | 1762 | 1501 |
| G.4 | 72126 68918 94927 60294 90943 25736 14875 | 50720 35642 06091 47547 62006 15982 93502 | 88187 91682 63224 05838 12749 00176 05001 |
| G.3 | 87586 22818 | 64596 11138 | 21450 03596 |
| G.2 | 33122 | 89859 | 51919 |
| G.1 | 98205 | 08576 | 66262 |
| ĐB | 42796 | 33504 | 47698 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 2, 4, 6 | 1, 1, 1 |
| 1 | 0, 6, 8, 8 | 9, 9 | |
| 2 | 2, 5, 6, 7 | 0 | 4 |
| 3 | 3, 6, 6, 7 | 8 | 8 |
| 4 | 3 | 2, 7 | 9 |
| 5 | 0, 1, 9 | 0, 4 | |
| 6 | 2 | 2, 8 | |
| 7 | 5 | 6, 9 | 4, 6 |
| 8 | 6 | 2, 4 | 2, 7 |
| 9 | 4, 6 | 1, 6 | 6, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.