Kết quả xổ số Thứ Năm 26/02/2009
Miền Bắc ngày 26/02/2009
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 90207 |
| G.1 | 15630 |
| G.2 | 23189 86632 |
| G.3 | 36629 16147 30859 45351 39869 01392 |
| G.4 | 7221 7083 9733 9366 |
| G.5 | 1888 0579 3826 5718 5558 4007 |
| G.6 | 692 856 610 |
| G.7 | 62 35 99 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 7 | 1, 3 | 0 |
| 1 | 0, 8 | 2, 5 | 1 |
| 2 | 1, 6, 9 | 3, 6, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 2, 3, 5 | 3, 8 | 3 |
| 4 | 7 | 4 | |
| 5 | 1, 6, 8, 9 | 3 | 5 |
| 6 | 2, 6, 9 | 2, 5, 6 | 6 |
| 7 | 9, 9 | 0, 0, 4 | 7 |
| 8 | 3, 8, 9 | 1, 5, 8 | 8 |
| 9 | 2, 2, 9 | 2, 5, 6, 7, 7, 8, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07(2) | 0 | 10 30 |
| 1 | 10 18 | 1 | 21 51 |
| 2 | 21 26 29 | 2 | 32 62 92(2) |
| 3 | 30 32 33 35 | 3 | 33 83 |
| 4 | 47 | 4 | — |
| 5 | 51 56 58 59 | 5 | 35 |
| 6 | 62 66 69 | 6 | 26 56 66 |
| 7 | 79(2) | 7 | 07(2) 47 |
| 8 | 83 88 89 | 8 | 18 58 88 |
| 9 | 92(2) 99 | 9 | 29 59 69 79(2) 89 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/02/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 ×2 |
| 1 | 10 18 |
| 2 | 21 26 29 |
| 3 | 30 32 33 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51 56 58 59 |
| 6 | 62 66 69 |
| 7 | 79 ×2 |
| 8 | 83 88 89 |
| 9 | 92 ×2 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 26/02/2009
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 41 | 88 |
| G.7 | 968 | 354 | 710 |
| G.6 | 2910 9636 3647 | 6147 4725 7062 | 3903 7409 2251 |
| G.5 | 3486 | 6527 | 4540 |
| G.4 | 69268 79937 39113 22023 64333 34089 40494 | 79229 91788 76043 73785 37222 55631 18023 | 17098 14156 64670 39855 25107 13644 08586 |
| G.3 | 87567 70126 | 28825 44841 | 17899 43486 |
| G.2 | 75593 | 26127 | 24246 |
| G.1 | 97928 | 76964 | 67404 |
| ĐB | 99153 | 72385 | 47932 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 7, 9 | ||
| 1 | 0, 3, 3 | 0 | |
| 2 | 3, 6, 8 | 2, 3, 5, 5, 7, 7, 9 | |
| 3 | 3, 6, 7 | 1 | 2 |
| 4 | 7 | 1, 1, 3, 7 | 0, 4, 6 |
| 5 | 3 | 4 | 1, 5, 6 |
| 6 | 7, 8, 8 | 2, 4 | |
| 7 | 0 | ||
| 8 | 6, 9 | 5, 5, 8 | 6, 6, 8 |
| 9 | 3, 4 | 8, 9 |
Miền Trung ngày 26/02/2009
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 09 | 14 |
| G.7 | 762 | 714 | 215 |
| G.6 | 5846 2923 5753 | 9660 8599 6779 | 9344 4172 4086 |
| G.5 | 8506 | 6274 | 4832 |
| G.4 | 25893 76473 43290 41912 32875 70515 34282 | 62748 10331 36547 90143 77437 71807 06873 | 89807 14711 19764 89313 09474 43677 90405 |
| G.3 | 06433 57513 | 58354 31922 | 64472 26177 |
| G.2 | 91018 | 37692 | 72340 |
| G.1 | 14884 | 66393 | 97542 |
| ĐB | 25461 | 81603 | 59829 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 3, 7, 9 | 5, 7 |
| 1 | 2, 3, 4, 5, 8 | 4 | 1, 3, 4, 5 |
| 2 | 3 | 2 | 9 |
| 3 | 3 | 1, 7 | 2 |
| 4 | 6 | 3, 7, 8 | 0, 2, 4 |
| 5 | 3 | 4 | |
| 6 | 1, 2 | 0 | 4 |
| 7 | 3, 5 | 3, 4, 9 | 2, 2, 4, 7, 7 |
| 8 | 2, 4 | 6 | |
| 9 | 0, 3 | 2, 3, 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.