Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 40590 |
| G.1 | 50345 |
| G.2 | 66040 17510 |
| G.3 | 03302 65290 15537 53175 60257 77311 |
| G.4 | 3839 9002 5406 5074 |
| G.5 | 6980 8948 1733 0128 0395 0382 |
| G.6 | 421 385 985 |
| G.7 | 09 25 80 48 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 6, 9 | 1, 4, 8, 8, 9, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1 | 1, 2 | 1 |
| 2 | 1, 5, 8 | 0, 0, 8 | 2 |
| 3 | 3, 7, 9 | 3 | 3 |
| 4 | 0, 5, 8, 8 | 7 | 4 |
| 5 | 7 | 2, 4, 7, 8, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0 | 6 | |
| 7 | 4, 5 | 3, 5 | 7 |
| 8 | 0, 0, 2, 5, 5 | 2, 4, 4 | 8 |
| 9 | 0, 0, 5 | 0, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) 06 09 | 0 | 10 40 80(2) 90(2) |
| 1 | 10 11 | 1 | 11 21 |
| 2 | 21 25 28 | 2 | 02(2) 82 |
| 3 | 33 37 39 | 3 | 33 |
| 4 | 40 45 48(2) | 4 | 74 |
| 5 | 57 | 5 | 25 45 75 85(2) 95 |
| 6 | — | 6 | 06 |
| 7 | 74 75 | 7 | 37 57 |
| 8 | 80(2) 82 85(2) | 8 | 28 48(2) |
| 9 | 90(2) 95 | 9 | 09 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 06 09 |
| 1 | 10 11 |
| 2 | 21 25 28 |
| 3 | 33 37 39 |
| 4 | 40 45 48 ×2 |
| 5 | 57 |
| 6 | — |
| 7 | 74 75 |
| 8 | 80 ×2 82 85 ×2 |
| 9 | 90 ×2 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 08 | 32 |
| G.7 | 669 | 637 | 628 |
| G.6 | 3210 2317 8774 | 2907 7610 6470 | 0648 3965 0033 |
| G.5 | 2856 | 6030 | 1259 |
| G.4 | 49717 20951 68764 72604 28985 21750 84508 | 05217 84752 77639 86592 14720 78735 20530 | 46020 35444 04501 11564 14654 16703 48842 |
| G.3 | 62485 68303 | 71313 78669 | 16354 65196 |
| G.2 | 06809 | 77121 | 89445 |
| G.1 | 68028 | 71385 | 39787 |
| ĐB | 00695 | 11966 | 03468 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 8, 9 | 7, 8 | 1, 3 |
| 1 | 0, 5, 7, 7 | 0, 3, 7 | |
| 2 | 8 | 0, 1 | 0, 8 |
| 3 | 0, 0, 5, 7, 9 | 2, 3 | |
| 4 | 2, 4, 5, 8 | ||
| 5 | 0, 1, 6 | 2 | 4, 4, 9 |
| 6 | 4, 9 | 6, 9 | 4, 5, 8 |
| 7 | 4 | 0 | |
| 8 | 5, 5 | 5 | 7 |
| 9 | 5 | 2 | 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 66 |
| G.7 | 308 | 587 |
| G.6 | 9300 5627 7423 | 5727 1701 4319 |
| G.5 | 0391 | 8725 |
| G.4 | 81907 31859 76093 08931 17696 39821 57001 | 99917 25107 85541 31278 39892 93395 31997 |
| G.3 | 02149 81363 | 35036 02050 |
| G.2 | 83656 | 90168 |
| G.1 | 56293 | 07845 |
| ĐB | 72483 | 73906 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 7, 8 | 1, 6, 7 |
| 1 | 0 | 7, 9 |
| 2 | 1, 3, 7 | 5, 7 |
| 3 | 1 | 6 |
| 4 | 9 | 1, 5 |
| 5 | 6, 9 | 0 |
| 6 | 3 | 6, 8 |
| 7 | 8 | |
| 8 | 3 | 7 |
| 9 | 1, 3, 3, 6 | 2, 5, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.