Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 34732 |
| G.1 | 75797 |
| G.2 | 07990 63549 |
| G.3 | 99438 44722 61435 32165 90207 14653 |
| G.4 | 2287 4966 6089 8039 |
| G.5 | 0982 8129 0428 6995 4089 8977 |
| G.6 | 852 385 198 |
| G.7 | 14 42 83 88 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 9 | 0 |
| 1 | 4 | 1 | |
| 2 | 2, 8, 9 | 2, 3, 4, 5, 8 | 2 |
| 3 | 2, 5, 8, 9 | 5, 8 | 3 |
| 4 | 2, 9 | 1 | 4 |
| 5 | 2, 3 | 3, 6, 8, 9 | 5 |
| 6 | 5, 6 | 6 | 6 |
| 7 | 7 | 0, 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 2, 3, 5, 7, 8, 9, 9 | 2, 3, 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 5, 7, 8 | 2, 3, 4, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 90 |
| 1 | 14 | 1 | — |
| 2 | 22 28 29 | 2 | 22 32 42 52 82 |
| 3 | 32 35 38 39 | 3 | 53 83 |
| 4 | 42 49 | 4 | 14 |
| 5 | 52 53 | 5 | 35 65 85 95 |
| 6 | 65 66 | 6 | 66 |
| 7 | 77 | 7 | 07 77 87 97 |
| 8 | 82 83 85 87 88 89(2) | 8 | 28 38 88 98 |
| 9 | 90 95 97 98 | 9 | 29 39 49 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22 28 29 |
| 3 | 32 35 38 39 |
| 4 | 42 49 |
| 5 | 52 53 |
| 6 | 65 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82 83 85 87 88 89 ×2 |
| 9 | 90 95 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 52 | 59 |
| G.7 | 973 | 785 | 959 |
| G.6 | 4964 2810 9082 | 0311 2471 5386 | 4192 6454 4942 |
| G.5 | 3921 | 8271 | 9540 |
| G.4 | 13400 20421 96172 99008 02324 93617 74184 | 84233 80280 58750 75827 09643 12868 77764 | 30126 46915 21489 21635 84175 04526 48886 |
| G.3 | 56021 70643 | 64745 40807 | 11299 28166 |
| G.2 | 12070 | 11713 | 57293 |
| G.1 | 77295 | 86027 | 59680 |
| ĐB | 29615 | 97465 | 08365 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 7 | |
| 1 | 0, 5, 7 | 1, 3 | 5 |
| 2 | 1, 1, 1, 4 | 7, 7 | 6, 6 |
| 3 | 3 | 5 | |
| 4 | 3, 4 | 3, 5 | 0, 2 |
| 5 | 0, 2 | 4, 9, 9 | |
| 6 | 4 | 4, 5, 8 | 5, 6 |
| 7 | 0, 2, 3 | 1, 1 | 5 |
| 8 | 2, 4 | 0, 5, 6 | 0, 6, 9 |
| 9 | 5 | 2, 3, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 32 | 02 |
| G.7 | 376 | 928 | 899 |
| G.6 | 7439 5405 9160 | 9307 2383 5448 | 5949 2130 7107 |
| G.5 | 1996 | 2239 | 6168 |
| G.4 | 03650 56772 77970 11582 51871 69471 00414 | 59364 48411 45507 74203 86120 63265 01891 | 89092 88237 36801 64730 62965 68975 22694 |
| G.3 | 27161 67095 | 20327 53078 | 88995 18547 |
| G.2 | 50438 | 27364 | 99107 |
| G.1 | 09226 | 55527 | 03916 |
| ĐB | 12377 | 10272 | 43348 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 3, 7, 7 | 1, 2, 7, 7 |
| 1 | 4 | 1 | 6 |
| 2 | 6 | 0, 7, 7, 8 | |
| 3 | 8, 9 | 2, 9 | 0, 0, 7 |
| 4 | 8 | 7, 8, 9 | |
| 5 | 0 | ||
| 6 | 0, 1, 4 | 4, 4, 5 | 5, 8 |
| 7 | 0, 1, 1, 2, 6, 7 | 2, 8 | 5 |
| 8 | 2 | 3 | |
| 9 | 5, 6 | 1 | 2, 4, 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.