Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 10218 |
| G.1 | 20001 |
| G.2 | 60395 56459 |
| G.3 | 93272 40626 73738 92925 13106 33003 |
| G.4 | 3332 2798 4188 5163 |
| G.5 | 7441 2123 6501 4456 3333 3121 |
| G.6 | 271 140 116 |
| G.7 | 75 12 27 98 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3, 6 | 4 | 0 |
| 1 | 2, 6, 8 | 0, 0, 2, 4, 7 | 1 |
| 2 | 1, 3, 5, 6, 7 | 1, 3, 7 | 2 |
| 3 | 2, 3, 8 | 0, 2, 3, 6 | 3 |
| 4 | 0, 1 | 4 | |
| 5 | 6, 9 | 2, 7, 9 | 5 |
| 6 | 3 | 0, 1, 2, 5 | 6 |
| 7 | 1, 2, 5 | 2 | 7 |
| 8 | 8 | 1, 3, 8, 9, 9 | 8 |
| 9 | 5, 8, 8 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 03 06 | 0 | 40 |
| 1 | 12 16 18 | 1 | 01(2) 21 41 71 |
| 2 | 21 23 25 26 27 | 2 | 12 32 72 |
| 3 | 32 33 38 | 3 | 03 23 33 63 |
| 4 | 40 41 | 4 | — |
| 5 | 56 59 | 5 | 25 75 95 |
| 6 | 63 | 6 | 06 16 26 56 |
| 7 | 71 72 75 | 7 | 27 |
| 8 | 88 | 8 | 18 38 88 98(2) |
| 9 | 95 98(2) | 9 | 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 03 06 |
| 1 | 12 16 18 |
| 2 | 21 23 25 26 27 |
| 3 | 32 33 38 |
| 4 | 40 41 |
| 5 | 56 59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71 72 75 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 34 | 04 |
| G.7 | 339 | 127 | 781 |
| G.6 | 8714 8588 9750 | 9482 0087 1975 | 2920 7943 5175 |
| G.5 | 7849 | 1178 | 7266 |
| G.4 | 06430 06696 48678 71571 19779 65165 95058 | 35513 98345 70601 82538 76003 20585 30614 | 63588 16163 41466 45153 98022 88007 28167 |
| G.3 | 89142 79333 | 46378 51792 | 84948 82986 |
| G.2 | 72342 | 52655 | 92133 |
| G.1 | 36908 | 27807 | 47207 |
| ĐB | 930569 | 669124 | 702318 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 3, 7 | 4, 7, 7 |
| 1 | 4 | 3, 4 | 8 |
| 2 | 4, 7 | 0, 2 | |
| 3 | 0, 3, 9 | 4, 8 | 3 |
| 4 | 2, 2, 9 | 5 | 3, 8 |
| 5 | 0, 8 | 5 | 3 |
| 6 | 0, 5, 9 | 3, 6, 6, 7 | |
| 7 | 1, 8, 9 | 5, 8, 8 | 5 |
| 8 | 8 | 2, 5, 7 | 1, 6, 8 |
| 9 | 6 | 2 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 87 | 78 |
| G.7 | 938 | 445 |
| G.6 | 9162 4977 2589 | 0352 4349 6490 |
| G.5 | 8036 | 2431 |
| G.4 | 54385 15900 71296 37234 01160 94359 59189 | 35272 05804 10450 06565 08084 98392 49992 |
| G.3 | 06061 35430 | 66581 84609 |
| G.2 | 64094 | 83962 |
| G.1 | 63449 | 00576 |
| ĐB | 76080 | 93088 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.