Kết quả xổ số Thứ Năm 11/06/2009
Miền Bắc ngày 11/06/2009
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 45864 |
| G.1 | 80102 |
| G.2 | 02454 57854 |
| G.3 | 86298 45878 35400 13679 65308 23453 |
| G.4 | 1070 9856 7406 8567 |
| G.5 | 8346 8495 2115 3178 6340 8023 |
| G.6 | 406 102 200 |
| G.7 | 54 99 35 12 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 2, 2, 6, 6, 8 | 0, 0, 4, 7 | 0 |
| 1 | 2, 5 | 1 | |
| 2 | 3 | 0, 0, 1 | 2 |
| 3 | 5 | 2, 5 | 3 |
| 4 | 0, 6 | 5, 5, 5, 6 | 4 |
| 5 | 3, 4, 4, 4, 6 | 1, 3, 9 | 5 |
| 6 | 4, 7 | 0, 0, 4, 5 | 6 |
| 7 | 0, 8, 8, 9 | 6 | 7 |
| 8 | 0, 7, 7, 9 | 8 | |
| 9 | 5, 8, 9 | 7, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 02(2) 06(2) 08 | 0 | 00(2) 40 70 |
| 1 | 12 15 | 1 | — |
| 2 | 23 | 2 | 02(2) 12 |
| 3 | 35 | 3 | 23 53 |
| 4 | 40 46 | 4 | 54(3) 64 |
| 5 | 53 54(3) 56 | 5 | 15 35 95 |
| 6 | 64 67 | 6 | 06(2) 46 56 |
| 7 | 70 78(2) 79 | 7 | 67 |
| 8 | — | 8 | 08 78(2) 98 |
| 9 | 95 98 99 | 9 | 79 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/06/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 02 ×2 06 ×2 08 |
| 1 | 12 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40 46 |
| 5 | 53 54 ×3 56 |
| 6 | 64 67 |
| 7 | 70 78 ×2 79 |
| 8 | — |
| 9 | 95 98 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 11/06/2009
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 43 | 32 |
| G.7 | 351 | 804 | 062 |
| G.6 | 8205 8720 0321 | 6847 8953 7371 | 5476 0933 1068 |
| G.5 | 5901 | 3290 | 3206 |
| G.4 | 32515 00192 50059 71110 87643 71979 50591 | 97486 45986 57897 05108 31475 29986 91503 | 33561 10812 10953 98425 43086 50363 70312 |
| G.3 | 37498 83516 | 54171 18275 | 27435 53482 |
| G.2 | 95721 | 09254 | 48631 |
| G.1 | 01393 | 64958 | 46757 |
| ĐB | 750737 | 446932 | 300354 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 3, 4, 8 | 6 |
| 1 | 0, 5, 6 | 2, 2 | |
| 2 | 0, 1, 1 | 5 | |
| 3 | 7 | 2 | 1, 2, 3, 5 |
| 4 | 2, 3 | 3, 7 | |
| 5 | 1, 9 | 3, 4, 8 | 3, 4, 7 |
| 6 | 1, 2, 3, 8 | ||
| 7 | 9 | 1, 1, 5, 5 | 6 |
| 8 | 6, 6, 6 | 2, 6 | |
| 9 | 1, 2, 3, 8 | 0, 7 |
Miền Trung ngày 11/06/2009
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 00 | 87 |
| G.7 | 981 | 412 | 826 |
| G.6 | 8650 8086 6998 | 3097 1513 9665 | 9871 5018 0920 |
| G.5 | 3318 | 9976 | 0530 |
| G.4 | 93827 94727 24776 98592 41715 16374 41651 | 03560 68192 42860 46184 49160 45956 44415 | 13782 20278 21647 36143 01028 15331 61578 |
| G.3 | 24158 76031 | 89229 72477 | 89209 97684 |
| G.2 | 10289 | 48556 | 39888 |
| G.1 | 90837 | 65200 | 24220 |
| ĐB | 35996 | 13292 | 21625 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0 | 9 | |
| 1 | 5, 8 | 2, 3, 5 | 8 |
| 2 | 7, 7, 7 | 9 | 0, 0, 5, 6, 8 |
| 3 | 1, 7 | 0, 1 | |
| 4 | 3, 7 | ||
| 5 | 0, 1, 8 | 6, 6 | |
| 6 | 0, 0, 0, 5 | ||
| 7 | 4, 6 | 6, 7 | 1, 8, 8 |
| 8 | 1, 6, 9 | 4 | 2, 4, 7, 8 |
| 9 | 2, 6, 8 | 2, 2, 7 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.