Kết quả xổ số Thứ Bảy 13/06/2009
Miền Bắc ngày 13/06/2009
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 69872 |
| G.1 | 68386 |
| G.2 | 61719 90465 |
| G.3 | 23502 46162 02677 69775 65322 12305 |
| G.4 | 4435 3339 6917 3259 |
| G.5 | 5461 1957 6461 3394 3015 5768 |
| G.6 | 294 227 006 |
| G.7 | 02 23 25 49 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 5, 6 | 0 | |
| 1 | 5, 7, 9 | 6, 6 | 1 |
| 2 | 2, 3, 5, 7 | 0, 0, 2, 6, 7 | 2 |
| 3 | 5, 9 | 2 | 3 |
| 4 | 9 | 9, 9 | 4 |
| 5 | 7, 9 | 0, 1, 2, 3, 6, 7 | 5 |
| 6 | 1, 1, 2, 5, 8 | 0, 8 | 6 |
| 7 | 2, 5, 7 | 1, 2, 5, 7 | 7 |
| 8 | 6 | 6 | 8 |
| 9 | 4, 4 | 1, 3, 4, 5 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) 05 06 | 0 | — |
| 1 | 15 17 19 | 1 | 61(2) |
| 2 | 22 23 25 27 | 2 | 02(2) 22 62 72 |
| 3 | 35 39 | 3 | 23 |
| 4 | 49 | 4 | 94(2) |
| 5 | 57 59 | 5 | 05 15 25 35 65 75 |
| 6 | 61(2) 62 65 68 | 6 | 06 86 |
| 7 | 72 75 77 | 7 | 17 27 57 77 |
| 8 | 86 | 8 | 68 |
| 9 | 94(2) | 9 | 19 39 49 59 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 13/06/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 05 06 |
| 1 | 15 17 19 |
| 2 | 22 23 25 27 |
| 3 | 35 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57 59 |
| 6 | 61 ×2 62 65 68 |
| 7 | 72 75 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94 ×2 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 13/06/2009
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 44 | 49 | 95 |
| G.7 | 120 | 826 | 205 | 642 |
| G.6 | 9137 3119 7291 | 6792 0216 4938 | 6662 0972 0133 | 7825 5760 9006 |
| G.5 | 0134 | 3237 | 2464 | 1558 |
| G.4 | 46179 63341 51325 49170 22639 46135 46590 | 38602 52521 07415 86070 94735 28305 74276 | 51519 43155 23812 04471 47189 65426 44948 | 01101 30541 28935 48261 35348 61724 04513 |
| G.3 | 83094 21628 | 57466 97960 | 42130 72302 | 71824 22807 |
| G.2 | 93822 | 44808 | 97425 | 71566 |
| G.1 | 37353 | 15106 | 19051 | 38556 |
| ĐB | 859266 | 630516 | 840387 | 878750 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 6, 8 | 2, 5 | 1, 6, 7 | |
| 1 | 9 | 5, 6, 6 | 2, 9 | 3 |
| 2 | 0, 2, 5, 8 | 1, 6 | 5, 6 | 4, 4, 5 |
| 3 | 4, 5, 7, 8, 9 | 5, 7, 8 | 0, 3 | 5 |
| 4 | 1 | 4 | 8, 9 | 1, 2, 8 |
| 5 | 3 | 1, 5 | 0, 6, 8 | |
| 6 | 6 | 0, 6 | 2, 4 | 0, 1, 6 |
| 7 | 0, 9 | 0, 6 | 1, 2 | |
| 8 | 7, 9 | |||
| 9 | 0, 1, 4 | 2 | 5 |
Miền Trung ngày 13/06/2009
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 35 | 53 |
| G.7 | 359 | 261 | 019 |
| G.6 | 7294 6968 3918 | 4251 0797 9529 | 6331 4115 4441 |
| G.5 | 8491 | 6141 | 8620 |
| G.4 | 71903 02424 39280 54798 20901 00116 46745 | 51797 96299 27633 94079 83359 45326 48422 | 65051 18334 54136 60852 83415 36843 08313 |
| G.3 | 37582 10909 | 92151 25363 | 29835 99146 |
| G.2 | 47795 | 00434 | 87732 |
| G.1 | 38794 | 14567 | 19238 |
| ĐB | 73329 | 40121 | 75545 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 9 | ||
| 1 | 6, 8 | 3, 5, 5, 9 | |
| 2 | 4, 8, 9 | 1, 2, 6, 9 | 0 |
| 3 | 3, 4, 5 | 1, 2, 4, 5, 6, 8 | |
| 4 | 5 | 1 | 1, 3, 5, 6 |
| 5 | 9 | 1, 1, 9 | 1, 2, 3 |
| 6 | 8 | 1, 3, 7 | |
| 7 | 9 | ||
| 8 | 0, 2 | ||
| 9 | 1, 4, 4, 5, 8 | 7, 7, 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.