Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 64090 |
| G.1 | 06729 |
| G.2 | 66609 91037 |
| G.3 | 16641 10919 95202 44442 12455 60063 |
| G.4 | 3289 1520 4087 9388 |
| G.5 | 0884 1006 9784 3582 1542 1444 |
| G.6 | 430 312 824 |
| G.7 | 88 33 91 39 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 9 | 2, 3, 9 | 0 |
| 1 | 2, 9 | 4, 9 | 1 |
| 2 | 0, 4, 9 | 0, 1, 4, 4, 8 | 2 |
| 3 | 0, 3, 7, 9 | 3, 6 | 3 |
| 4 | 1, 2, 2, 4 | 2, 4, 8, 8 | 4 |
| 5 | 5 | 5 | 5 |
| 6 | 3 | 0 | 6 |
| 7 | 3, 8 | 7 | |
| 8 | 2, 4, 4, 7, 8, 8, 9 | 8, 8 | 8 |
| 9 | 0, 1 | 0, 1, 2, 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06 09 | 0 | 20 30 90 |
| 1 | 12 19 | 1 | 41 91 |
| 2 | 20 24 29 | 2 | 02 12 42(2) 82 |
| 3 | 30 33 37 39 | 3 | 33 63 |
| 4 | 41 42(2) 44 | 4 | 24 44 84(2) |
| 5 | 55 | 5 | 55 |
| 6 | 63 | 6 | 06 |
| 7 | — | 7 | 37 87 |
| 8 | 82 84(2) 87 88(2) 89 | 8 | 88(2) |
| 9 | 90 91 | 9 | 09 19 29 39 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 09 |
| 1 | 12 19 |
| 2 | 20 24 29 |
| 3 | 30 33 37 39 |
| 4 | 41 42 ×2 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 63 |
| 7 | — |
| 8 | 82 84 ×2 87 88 ×2 89 |
| 9 | 90 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 12 | 13 |
| G.7 | 768 | 747 | 587 |
| G.6 | 4993 0889 9730 | 3159 5703 7846 | 6268 2339 7140 |
| G.5 | 7087 | 1713 | 8806 |
| G.4 | 63440 25263 02140 65571 06262 63127 69201 | 55214 96552 43349 06447 29651 82578 40050 | 57650 32678 92278 48194 99679 01598 71849 |
| G.3 | 58593 87074 | 27372 84948 | 96931 63251 |
| G.2 | 56859 | 97487 | 39958 |
| G.1 | 34294 | 68248 | 52169 |
| ĐB | 666606 | 479528 | 755306 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | 3 | 6, 6 |
| 1 | 2, 3, 4 | 3 | |
| 2 | 7 | 8 | |
| 3 | 0 | 1, 9 | |
| 4 | 0, 0 | 6, 7, 7, 8, 8, 9 | 0, 9 |
| 5 | 9 | 0, 1, 2, 9 | 0, 1, 8 |
| 6 | 2, 3, 8 | 8, 9 | |
| 7 | 1, 4 | 2, 8 | 8, 8, 9 |
| 8 | 7, 9, 9 | 7 | 7 |
| 9 | 3, 3, 4 | 4, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 92 | 65 |
| G.7 | 490 | 944 | 516 |
| G.6 | 7459 4380 6826 | 9817 9323 6852 | 4263 4706 3841 |
| G.5 | 2710 | 2416 | 6769 |
| G.4 | 91123 76588 50941 06595 71419 46881 49769 | 91446 10465 94231 94653 59375 39079 83497 | 52934 87549 50313 20205 12024 29723 79336 |
| G.3 | 23971 11532 | 21040 23606 | 20488 62828 |
| G.2 | 44989 | 03162 | 81099 |
| G.1 | 99001 | 85266 | 90502 |
| ĐB | 55670 | 75106 | 62722 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 6, 6 | 2, 5, 6 |
| 1 | 0, 9 | 6, 7 | 3, 6 |
| 2 | 3, 6 | 3 | 2, 3, 4, 8 |
| 3 | 2, 3 | 1 | 4, 6 |
| 4 | 1 | 0, 4, 6 | 1, 9 |
| 5 | 9 | 2, 3 | |
| 6 | 9 | 2, 5, 6 | 3, 5, 9 |
| 7 | 0, 1 | 5, 9 | |
| 8 | 0, 1, 8, 9 | 8 | |
| 9 | 0, 5 | 2, 7 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.