Kết quả xổ số Thứ Năm 06/08/2009
Miền Bắc ngày 06/08/2009
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 08709 |
| G.1 | 48921 |
| G.2 | 74776 95362 |
| G.3 | 03404 10183 12726 07753 95202 76202 |
| G.4 | 1994 7056 5990 3900 |
| G.5 | 0805 2875 2483 6740 8851 5980 |
| G.6 | 777 939 633 |
| G.7 | 10 94 79 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 2, 4, 5, 9 | 0, 1, 4, 8, 9 | 0 |
| 1 | 0 | 2, 5 | 1 |
| 2 | 1, 6 | 0, 0, 6 | 2 |
| 3 | 3, 4, 9 | 3, 5, 8, 8 | 3 |
| 4 | 0 | 0, 3, 9, 9 | 4 |
| 5 | 1, 3, 6 | 0, 7 | 5 |
| 6 | 2 | 2, 5, 7 | 6 |
| 7 | 5, 6, 7, 9 | 7 | 7 |
| 8 | 0, 3, 3 | 8 | |
| 9 | 0, 4, 4 | 0, 3, 7 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02(2) 04 05 09 | 0 | 00 10 40 80 90 |
| 1 | 10 | 1 | 21 51 |
| 2 | 21 26 | 2 | 02(2) 62 |
| 3 | 33 34 39 | 3 | 33 53 83(2) |
| 4 | 40 | 4 | 04 34 94(2) |
| 5 | 51 53 56 | 5 | 05 75 |
| 6 | 62 | 6 | 26 56 76 |
| 7 | 75 76 77 79 | 7 | 77 |
| 8 | 80 83(2) | 8 | — |
| 9 | 90 94(2) | 9 | 09 39 79 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/08/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 ×2 04 05 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21 26 |
| 3 | 33 34 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 53 56 |
| 6 | 62 |
| 7 | 75 76 77 79 |
| 8 | 80 83 ×2 |
| 9 | 90 94 ×2 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 06/08/2009
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 42 | 20 |
| G.7 | 167 | 681 | 446 |
| G.6 | 9539 4663 6264 | 8274 3147 7547 | 5006 5101 1789 |
| G.5 | 8278 | 2373 | 0368 |
| G.4 | 28534 04748 67307 06134 91115 85244 13234 | 05292 37598 69253 38227 44932 61571 21324 | 13718 26620 87792 51818 91595 60464 65685 |
| G.3 | 71999 49141 | 76095 90520 | 85242 79560 |
| G.2 | 98329 | 10650 | 76639 |
| G.1 | 46564 | 42544 | 86114 |
| ĐB | 248126 | 461611 | 551225 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1, 6 | |
| 1 | 5 | 1 | 4, 8, 8 |
| 2 | 6, 9 | 0, 4, 7 | 0, 0, 5 |
| 3 | 1, 4, 4, 4, 9 | 2 | 9 |
| 4 | 1, 4, 8 | 2, 4, 7, 7 | 2, 6 |
| 5 | 0, 3 | ||
| 6 | 3, 4, 4, 7 | 0, 4, 8 | |
| 7 | 8 | 1, 3, 4 | |
| 8 | 1 | 5, 9 | |
| 9 | 9 | 2, 5, 8 | 2, 5 |
Miền Trung ngày 06/08/2009
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 83 | 19 |
| G.7 | 324 | 507 | 466 |
| G.6 | 5514 4176 9045 | 0259 8193 1680 | 5395 0453 0317 |
| G.5 | 6523 | 0113 | 6739 |
| G.4 | 13336 91555 69827 38116 22515 57005 03215 | 98674 33312 87798 67867 83281 32686 87848 | 79349 94381 22067 23891 25354 78471 13552 |
| G.3 | 01266 23976 | 99449 60621 | 37815 02653 |
| G.2 | 07648 | 73680 | 58507 |
| G.1 | 07283 | 82635 | 71613 |
| ĐB | 45631 | 96979 | 49238 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 7 | 7 |
| 1 | 4, 5, 5, 6 | 2, 3 | 3, 5, 7, 9 |
| 2 | 3, 4, 7 | 1 | |
| 3 | 1, 6 | 5 | 8, 9 |
| 4 | 5, 8 | 8, 9 | 9 |
| 5 | 5 | 9 | 2, 3, 3, 4 |
| 6 | 6 | 7 | 6, 7 |
| 7 | 6, 6 | 4, 9 | 1 |
| 8 | 3, 5 | 0, 0, 1, 3, 6 | 1 |
| 9 | 3, 8 | 1, 5 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Phân tích xổ số mới nhất
Chưa có bài phân tích được xuất bản.
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.