Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 92218 |
| G.1 | 57332 |
| G.2 | 72085 28151 |
| G.3 | 20009 08110 74558 22932 95654 78285 |
| G.4 | 8344 6544 9925 5717 |
| G.5 | 9959 1537 5596 4734 7024 6708 |
| G.6 | 475 895 441 |
| G.7 | 03 18 66 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8, 9 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 7, 8, 8 | 4, 5 | 1 |
| 2 | 4, 5 | 3, 3 | 2 |
| 3 | 2, 2, 4, 7 | 0 | 3 |
| 4 | 1, 4, 4 | 2, 3, 4, 4, 5, 8 | 4 |
| 5 | 1, 4, 8, 9 | 2, 7, 8, 8, 9 | 5 |
| 6 | 6 | 6, 9 | 6 |
| 7 | 5 | 1, 3 | 7 |
| 8 | 4, 5, 5 | 0, 1, 1, 5 | 8 |
| 9 | 5, 6 | 0, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 08 09 | 0 | 10 |
| 1 | 10 17 18(2) | 1 | 41 51 |
| 2 | 24 25 | 2 | 32(2) |
| 3 | 32(2) 34 37 | 3 | 03 |
| 4 | 41 44(2) | 4 | 24 34 44(2) 54 84 |
| 5 | 51 54 58 59 | 5 | 25 75 85(2) 95 |
| 6 | 66 | 6 | 66 96 |
| 7 | 75 | 7 | 17 37 |
| 8 | 84 85(2) | 8 | 08 18(2) 58 |
| 9 | 95 96 | 9 | 09 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 08 09 |
| 1 | 10 17 18 ×2 |
| 2 | 24 25 |
| 3 | 32 ×2 34 37 |
| 4 | 41 44 ×2 |
| 5 | 51 54 58 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84 85 ×2 |
| 9 | 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 61 | 35 | 82 |
| G.7 | 618 | 092 | 514 |
| G.6 | 4871 9802 4069 | 4911 9816 6652 | 6456 7161 3720 |
| G.5 | 7239 | 4453 | 1438 |
| G.4 | 11699 98470 60444 29181 16716 83816 92619 | 82465 20386 23765 47129 17874 78948 50220 | 61854 56240 37969 42391 70749 68358 01794 |
| G.3 | 92900 76317 | 66512 77945 | 01360 13179 |
| G.2 | 66883 | 36156 | 98171 |
| G.1 | 42259 | 36156 | 77702 |
| ĐB | 173659 | 646741 | 615996 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 2 | |
| 1 | 6, 6, 7, 8, 9 | 1, 2, 6 | 4 |
| 2 | 0, 9 | 0 | |
| 3 | 9 | 5 | 8 |
| 4 | 4 | 1, 5, 8 | 0, 9 |
| 5 | 9, 9 | 2, 3, 6, 6 | 4, 6, 8 |
| 6 | 1, 9 | 5, 5 | 0, 1, 9 |
| 7 | 0, 1 | 4 | 1, 9 |
| 8 | 1, 3 | 6 | 2 |
| 9 | 9 | 2 | 1, 4, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 91 | 20 |
| G.7 | 179 | 229 |
| G.6 | 4630 9650 4074 | 3580 3588 0904 |
| G.5 | 4905 | 8008 |
| G.4 | 10633 69130 92791 31895 18282 02962 72409 | 55076 31403 84882 53083 31778 13304 24073 |
| G.3 | 39761 76696 | 52737 85270 |
| G.2 | 61299 | 06222 |
| G.1 | 77996 | 03603 |
| ĐB | 49654 | 62451 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 3, 3, 4, 4, 8 |
| 1 | ||
| 2 | 0, 2, 9 | |
| 3 | 0, 0, 3 | 7 |
| 4 | ||
| 5 | 0, 4 | 1 |
| 6 | 1, 2 | |
| 7 | 4, 9 | 0, 3, 6, 8 |
| 8 | 2 | 0, 2, 3, 8 |
| 9 | 1, 1, 5, 6, 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.