Kết quả xổ số Thứ Hai 21/09/2009
Miền Bắc ngày 21/09/2009
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 87262 |
| G.1 | 11616 |
| G.2 | 51503 99922 |
| G.3 | 43612 98379 26202 07510 58825 12426 |
| G.4 | 0614 5602 4093 8482 |
| G.5 | 3888 4484 7308 2402 9905 9493 |
| G.6 | 124 933 252 |
| G.7 | 35 28 82 92 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 2, 3, 5, 8 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 2, 4, 6 | 1 | |
| 2 | 2, 4, 5, 6, 8 | 0, 0, 0, 1, 2, 5, 6, 8, 8, 9 | 2 |
| 3 | 3, 5 | 0, 3, 9, 9 | 3 |
| 4 | 1, 2, 8 | 4 | |
| 5 | 2 | 0, 2, 3 | 5 |
| 6 | 2 | 1, 2 | 6 |
| 7 | 9 | 7 | |
| 8 | 2, 2, 4, 8 | 0, 2, 8 | 8 |
| 9 | 2, 3, 3 | 7 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(3) 03 05 08 | 0 | 10 |
| 1 | 10 12 14 16 | 1 | — |
| 2 | 22 24 25 26 28 | 2 | 02(3) 12 22 52 62 82(2) 92 |
| 3 | 33 35 | 3 | 03 33 93(2) |
| 4 | — | 4 | 14 24 84 |
| 5 | 52 | 5 | 05 25 35 |
| 6 | 62 | 6 | 16 26 |
| 7 | 79 | 7 | — |
| 8 | 82(2) 84 88 | 8 | 08 28 88 |
| 9 | 92 93(2) | 9 | 79 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 21/09/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×3 03 05 08 |
| 1 | 10 12 14 16 |
| 2 | 22 24 25 26 28 |
| 3 | 33 35 |
| 4 | — |
| 5 | 52 |
| 6 | 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82 ×2 84 88 |
| 9 | 92 93 ×2 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 21/09/2009
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 56 | 96 |
| G.7 | 660 | 001 | 538 |
| G.6 | 5399 6512 8018 | 9676 2778 3834 | 9160 6562 1836 |
| G.5 | 6196 | 0012 | 0501 |
| G.4 | 82536 39134 52099 21497 26809 14461 79311 | 32005 70651 56509 93046 21712 38447 05544 | 89533 18663 15268 35539 61571 68103 42129 |
| G.3 | 45796 20922 | 09854 77602 | 24141 08626 |
| G.2 | 38672 | 25726 | 21861 |
| G.1 | 27537 | 53889 | 70554 |
| ĐB | 804725 | 395858 | 995891 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 2, 5, 9 | 1, 3 |
| 1 | 1, 2, 8 | 2, 2 | |
| 2 | 2, 5 | 6 | 6, 9 |
| 3 | 4, 5, 6, 7 | 4 | 3, 6, 8, 9 |
| 4 | 4, 6, 7 | 1 | |
| 5 | 1, 4, 6, 8 | 4 | |
| 6 | 0, 1 | 0, 1, 2, 3, 8 | |
| 7 | 2 | 6, 8 | 1 |
| 8 | 9 | ||
| 9 | 6, 6, 7, 9, 9 | 1, 6 |
Miền Trung ngày 21/09/2009
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 30 | 60 |
| G.7 | 110 | 958 |
| G.6 | 0933 9580 3016 | 6572 9284 1541 |
| G.5 | 8823 | 9636 |
| G.4 | 01451 86814 04637 97458 16271 27117 30235 | 33282 55314 73873 25653 60765 84203 99470 |
| G.3 | 95844 67633 | 75023 36133 |
| G.2 | 08323 | 71941 |
| G.1 | 98613 | 31366 |
| ĐB | 18262 | 24898 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3 | |
| 1 | 0, 3, 4, 6, 7 | 4 |
| 2 | 3, 3 | 3 |
| 3 | 0, 3, 3, 5, 7 | 3, 6 |
| 4 | 4 | 1, 1 |
| 5 | 1, 8 | 3, 8 |
| 6 | 2 | 0, 5, 6 |
| 7 | 1 | 0, 2, 3 |
| 8 | 0 | 2, 4 |
| 9 | 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.