Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 25517 |
| G.1 | 16423 |
| G.2 | 09577 59451 |
| G.3 | 18518 32418 71017 01877 41688 63918 |
| G.4 | 1767 5217 2853 7334 |
| G.5 | 6987 4446 3437 0768 6910 2195 |
| G.6 | 947 650 699 |
| G.7 | 98 56 76 24 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 0 | |
| 1 | 0, 7, 7, 7, 8, 8, 8 | 5 | 1 |
| 2 | 3, 4 | 2 | |
| 3 | 4, 7 | 2, 5 | 3 |
| 4 | 6, 7 | 2, 3 | 4 |
| 5 | 0, 1, 3, 6 | 9 | 5 |
| 6 | 7, 8 | 4, 5, 7 | 6 |
| 7 | 6, 7, 7 | 1, 1, 1, 3, 4, 6, 7, 7, 8 | 7 |
| 8 | 7, 8 | 1, 1, 1, 6, 8, 9 | 8 |
| 9 | 5, 8, 9 | 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 10 50 |
| 1 | 10 17(3) 18(3) | 1 | 51 |
| 2 | 23 24 | 2 | — |
| 3 | 34 37 | 3 | 23 53 |
| 4 | 46 47 | 4 | 24 34 |
| 5 | 50 51 53 56 | 5 | 95 |
| 6 | 67 68 | 6 | 46 56 76 |
| 7 | 76 77(2) | 7 | 17(3) 37 47 67 77(2) 87 |
| 8 | 87 88 | 8 | 18(3) 68 88 98 |
| 9 | 95 98 99 | 9 | 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 17 ×3 18 ×3 |
| 2 | 23 24 |
| 3 | 34 37 |
| 4 | 46 47 |
| 5 | 50 51 53 56 |
| 6 | 67 68 |
| 7 | 76 77 ×2 |
| 8 | 87 88 |
| 9 | 95 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 19 | 08 |
| G.7 | 657 | 506 | 240 |
| G.6 | 1170 9493 6070 | 4594 2332 8621 | 0489 1781 7794 |
| G.5 | 8359 | 3759 | 1351 |
| G.4 | 00575 07198 40564 06507 35986 65050 07462 | 44700 72167 59324 24798 35307 99356 51590 | 13766 90119 69121 14102 29855 35024 44100 |
| G.3 | 33240 58208 | 46216 82358 | 99920 13772 |
| G.2 | 38490 | 66751 | 14939 |
| G.1 | 15030 | 98764 | 48884 |
| ĐB | 125227 | 599909 | 017289 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 78 | 41 |
| G.7 | 757 | 115 |
| G.6 | 0239 9622 0803 | 5441 6041 4949 |
| G.5 | 0582 | 0353 |
| G.4 | 62016 99055 41779 24889 01306 48154 89026 | 23005 07824 12354 06141 15963 94897 45062 |
| G.3 | 01758 09798 | 00519 94504 |
| G.2 | 03279 | 56880 |
| G.1 | 69512 | 82571 |
| ĐB | 77028 | 80226 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.