Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 00411 |
| G.1 | 84384 |
| G.2 | 84185 40544 |
| G.3 | 82345 10694 20900 51938 09935 40892 |
| G.4 | 4829 7178 4914 1843 |
| G.5 | 8918 4234 2411 4589 1593 3227 |
| G.6 | 128 290 940 |
| G.7 | 24 37 14 40 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 4, 4, 9 | 0 |
| 1 | 1, 1, 4, 4, 8 | 1, 1 | 1 |
| 2 | 4, 7, 8, 9 | 9 | 2 |
| 3 | 4, 5, 7, 8 | 4, 9 | 3 |
| 4 | 0, 0, 3, 4, 5 | 1, 1, 2, 3, 4, 8, 9 | 4 |
| 5 | 3, 4, 8 | 5 | |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 8 | 2, 3 | 7 |
| 8 | 4, 5, 9 | 1, 2, 3, 7 | 8 |
| 9 | 0, 2, 3, 4 | 2, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 40(2) 90 |
| 1 | 11(2) 14(2) 18 | 1 | 11(2) |
| 2 | 24 27 28 29 | 2 | 92 |
| 3 | 34 35 37 38 | 3 | 43 93 |
| 4 | 40(2) 43 44 45 | 4 | 14(2) 24 34 44 84 94 |
| 5 | — | 5 | 35 45 85 |
| 6 | — | 6 | — |
| 7 | 78 | 7 | 27 37 |
| 8 | 84 85 89 | 8 | 18 28 38 78 |
| 9 | 90 92 93 94 | 9 | 29 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11 ×2 14 ×2 18 |
| 2 | 24 27 28 29 |
| 3 | 34 35 37 38 |
| 4 | 40 ×2 43 44 45 |
| 5 | — |
| 6 | — |
| 7 | 78 |
| 8 | 84 85 89 |
| 9 | 90 92 93 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 19 | 41 |
| G.7 | 547 | 426 | 170 |
| G.6 | 7446 1970 3203 | 1186 5564 9016 | 2684 8184 6116 |
| G.5 | 5385 | 1117 | 4435 |
| G.4 | 41489 12077 21114 03550 38106 37841 33451 | 32506 63614 41387 45217 29917 52809 25625 | 78965 86518 71180 01683 43121 87304 94716 |
| G.3 | 07833 10362 | 19668 36058 | 11095 59314 |
| G.2 | 58416 | 48722 | 94623 |
| G.1 | 76288 | 67383 | 63369 |
| ĐB | 443550 | 573616 | 817283 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 6, 9 | 4 |
| 1 | 4, 6 | 4, 6, 6, 7, 7, 7, 9 | 4, 6, 6, 8 |
| 2 | 2 | 2, 5, 6 | 1, 3 |
| 3 | 3 | 5 | |
| 4 | 1, 6, 7 | 1 | |
| 5 | 0, 0, 1 | 8 | |
| 6 | 2 | 4, 8 | 5, 9 |
| 7 | 0, 7 | 0 | |
| 8 | 5, 8, 9 | 3, 6, 7 | 0, 3, 3, 4, 4 |
| 9 | 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 46 | 76 |
| G.7 | 813 | 371 | 665 |
| G.6 | 6104 5250 5016 | 3856 2886 3077 | 6569 9653 4262 |
| G.5 | 6827 | 1797 | 9988 |
| G.4 | 69666 94803 38771 96937 96172 11901 70131 | 77989 14387 69747 40266 27018 94190 28375 | 02092 26787 31042 82151 68542 77072 08452 |
| G.3 | 36750 61635 | 99622 05647 | 65730 54250 |
| G.2 | 42843 | 21280 | 69801 |
| G.1 | 08341 | 77312 | 84656 |
| ĐB | 67347 | 13822 | 89296 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 4 | 1 | |
| 1 | 3, 6, 9 | 2, 8 | |
| 2 | 7 | 2, 2 | |
| 3 | 1, 5, 7 | 0 | |
| 4 | 1, 3, 7 | 6, 7, 7 | 2, 2 |
| 5 | 0, 0 | 6 | 0, 1, 2, 3, 6 |
| 6 | 6 | 6 | 2, 5, 9 |
| 7 | 1, 2 | 1, 5, 7 | 2, 6 |
| 8 | 0, 6, 7, 9 | 7, 8 | |
| 9 | 0, 7 | 2, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.