Kết quả xổ số Thứ Năm 03/12/2009
Miền Bắc ngày 03/12/2009
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 30415 |
| G.1 | 60717 |
| G.2 | 67574 54275 |
| G.3 | 15466 58997 07004 05012 88376 40796 |
| G.4 | 9939 8520 4250 9120 |
| G.5 | 7333 6448 7946 1777 9832 4425 |
| G.6 | 045 193 602 |
| G.7 | 77 00 07 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4, 7 | 0, 2, 2, 5 | 0 |
| 1 | 2, 5, 7 | 2 | 1 |
| 2 | 0, 0, 1, 5 | 0, 1, 3 | 2 |
| 3 | 2, 3, 9 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 5, 6, 8 | 0, 7 | 4 |
| 5 | 0 | 1, 2, 4, 7 | 5 |
| 6 | 6 | 4, 6, 7, 9 | 6 |
| 7 | 4, 5, 6, 7, 7 | 0, 1, 7, 7, 9 | 7 |
| 8 | 4 | 8 | |
| 9 | 3, 6, 7 | 3 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 04 07 | 0 | 00 20(2) 50 |
| 1 | 12 15 17 | 1 | 21 |
| 2 | 20(2) 21 25 | 2 | 02 12 32 |
| 3 | 32 33 39 | 3 | 33 93 |
| 4 | 45 46 48 | 4 | 04 74 |
| 5 | 50 | 5 | 15 25 45 75 |
| 6 | 66 | 6 | 46 66 76 96 |
| 7 | 74 75 76 77(2) | 7 | 07 17 77(2) 97 |
| 8 | — | 8 | 48 |
| 9 | 93 96 97 | 9 | 39 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 03/12/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 04 07 |
| 1 | 12 15 17 |
| 2 | 20 ×2 21 25 |
| 3 | 32 33 39 |
| 4 | 45 46 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66 |
| 7 | 74 75 76 77 ×2 |
| 8 | — |
| 9 | 93 96 97 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 03/12/2009
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 52 | 76 |
| G.7 | 521 | 856 | 199 |
| G.6 | 2919 0428 4088 | 7575 1905 0821 | 2350 0829 9956 |
| G.5 | 9193 | 5482 | 5402 |
| G.4 | 72697 31482 82673 90843 28520 05318 47106 | 12868 72367 15898 57188 12498 58681 14726 | 79602 99904 14157 17048 38929 67230 85171 |
| G.3 | 65054 51767 | 25993 59506 | 77859 95524 |
| G.2 | 11547 | 24791 | 35680 |
| G.1 | 39018 | 17810 | 22636 |
| ĐB | 180123 | 221185 | 288851 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5, 6 | 2, 2, 4 |
| 1 | 8, 8, 9 | 0 | |
| 2 | 0, 1, 3, 8 | 1, 6 | 4, 9, 9 |
| 3 | 1 | 0, 6 | |
| 4 | 3, 7 | 8 | |
| 5 | 4 | 2, 6 | 0, 1, 6, 7, 9 |
| 6 | 7 | 7, 8 | |
| 7 | 3 | 5 | 1, 6 |
| 8 | 2, 8 | 1, 2, 5, 8 | 0 |
| 9 | 3, 7 | 1, 3, 8, 8 | 9 |
Miền Trung ngày 03/12/2009
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 56 | 19 |
| G.7 | 425 | 679 | 505 |
| G.6 | 8834 3312 1696 | 0873 4500 2413 | 0356 9195 8068 |
| G.5 | 5372 | 8622 | 3680 |
| G.4 | 65345 57234 81642 66788 65937 39715 88265 | 92054 48780 53798 25185 22444 65053 68890 | 13788 65193 54320 93231 96101 56420 96441 |
| G.3 | 69279 32323 | 29262 99272 | 22308 18928 |
| G.2 | 02715 | 13276 | 96921 |
| G.1 | 30210 | 13540 | 55866 |
| ĐB | 32736 | 20583 | 85896 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1, 5, 8 | |
| 1 | 0, 2, 5, 5 | 3 | 9 |
| 2 | 3, 5 | 2 | 0, 0, 1, 8 |
| 3 | 4, 4, 6, 7 | 1 | |
| 4 | 2, 5 | 0, 4 | 1 |
| 5 | 3, 4, 6 | 6 | |
| 6 | 5 | 2 | 6, 8 |
| 7 | 2, 9 | 2, 3, 6, 9 | |
| 8 | 2, 8 | 0, 3, 5 | 0, 8 |
| 9 | 6 | 0, 8 | 3, 5, 6 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.