Kết quả xổ số Thứ Bảy 05/12/2009
Miền Bắc ngày 05/12/2009
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 84497 |
| G.1 | 37420 |
| G.2 | 63700 69452 |
| G.3 | 30817 81710 08320 39501 45682 09869 |
| G.4 | 0438 2488 1640 4411 |
| G.5 | 5143 9838 5536 6554 5953 0087 |
| G.6 | 718 363 229 |
| G.7 | 91 24 20 10 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 0, 1, 1, 2, 2, 2, 4 | 0 |
| 1 | 0, 0, 1, 7, 8 | 0, 1, 9 | 1 |
| 2 | 0, 0, 0, 4, 9 | 5, 8 | 2 |
| 3 | 6, 8, 8 | 4, 5, 6 | 3 |
| 4 | 0, 3 | 2, 5 | 4 |
| 5 | 2, 3, 4 | 5 | |
| 6 | 3, 9 | 3 | 6 |
| 7 | 1, 8, 9 | 7 | |
| 8 | 2, 7, 8 | 1, 3, 3, 8 | 8 |
| 9 | 1, 7 | 2, 6 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 | 0 | 00 10(2) 20(3) 40 |
| 1 | 10(2) 11 17 18 | 1 | 01 11 91 |
| 2 | 20(3) 24 29 | 2 | 52 82 |
| 3 | 36 38(2) | 3 | 43 53 63 |
| 4 | 40 43 | 4 | 24 54 |
| 5 | 52 53 54 | 5 | — |
| 6 | 63 69 | 6 | 36 |
| 7 | — | 7 | 17 87 97 |
| 8 | 82 87 88 | 8 | 18 38(2) 88 |
| 9 | 91 97 | 9 | 29 69 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 05/12/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 |
| 1 | 10 ×2 11 17 18 |
| 2 | 20 ×3 24 29 |
| 3 | 36 38 ×2 |
| 4 | 40 43 |
| 5 | 52 53 54 |
| 6 | 63 69 |
| 7 | — |
| 8 | 82 87 88 |
| 9 | 91 97 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 05/12/2009
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 86 | 34 | 18 |
| G.7 | 671 | 392 | 889 | 857 |
| G.6 | 3975 3736 7082 | 8249 2965 9702 | 6755 2021 8256 | 1120 9995 7622 |
| G.5 | 2531 | 5686 | 1961 | 1162 |
| G.4 | 23946 00253 59067 36356 19209 19461 52176 | 64504 92787 82420 30993 45353 44630 41611 | 78457 99972 30724 31725 25279 71861 51855 | 74995 57698 75957 98444 69104 85606 22897 |
| G.3 | 83709 84603 | 00272 16958 | 10459 05779 | 34091 33404 |
| G.2 | 04715 | 16208 | 63215 | 32697 |
| G.1 | 48038 | 65155 | 08818 | 46132 |
| ĐB | 739777 | 693150 | 959339 | 189418 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9, 9 | 2, 4, 8 | 4, 4, 6 | |
| 1 | 5 | 1 | 5, 8 | 8, 8 |
| 2 | 0 | 1, 4, 5 | 0, 2 | |
| 3 | 1, 6, 8 | 0 | 4, 9 | 2 |
| 4 | 6 | 9 | 4 | |
| 5 | 3, 6 | 0, 3, 5, 8 | 5, 5, 6, 7, 9 | 7, 7 |
| 6 | 1, 7 | 5 | 1, 1 | 2 |
| 7 | 1, 5, 6, 7 | 2 | 2, 9, 9 | |
| 8 | 2 | 6, 6, 7 | 9 | |
| 9 | 5 | 2, 3 | 1, 5, 5, 7, 7, 8 |
Miền Trung ngày 05/12/2009
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 09 | 92 |
| G.7 | 784 | 294 | 186 |
| G.6 | 3527 9825 1634 | 2818 9878 0085 | 6406 2818 5726 |
| G.5 | 0671 | 7492 | 8275 |
| G.4 | 99422 44434 42488 37255 57312 89193 68106 | 01705 67410 24830 60119 97954 59714 04381 | 31713 26817 60288 49187 39054 16304 91215 |
| G.3 | 32232 83624 | 27054 92228 | 24017 73949 |
| G.2 | 85711 | 58494 | 89300 |
| G.1 | 06429 | 29195 | 44916 |
| ĐB | 43206 | 77300 | 81646 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6 | 0, 5, 9 | 0, 4, 6 |
| 1 | 1, 2 | 0, 4, 8, 9 | 3, 5, 6, 7, 7, 8 |
| 2 | 2, 4, 5, 7, 9 | 8 | 6 |
| 3 | 2, 4, 4 | 0 | |
| 4 | 6, 9 | ||
| 5 | 5 | 4, 4 | 4 |
| 6 | |||
| 7 | 1 | 8 | 5 |
| 8 | 4, 8 | 1, 5 | 6, 7, 8 |
| 9 | 3, 3 | 2, 4, 4, 5 | 2 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Phân tích xổ số mới nhất
Chưa có bài phân tích được xuất bản.
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.