Kết quả xổ số Thứ Năm 10/12/2009
Miền Bắc ngày 10/12/2009
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 14429 |
| G.1 | 75423 |
| G.2 | 94084 63497 |
| G.3 | 48727 71744 60835 87595 53144 41361 |
| G.4 | 8171 9754 2381 8476 |
| G.5 | 1464 5839 0669 3594 7258 6593 |
| G.6 | 103 579 976 |
| G.7 | 37 01 35 24 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 0 | |
| 1 | 0, 6, 7, 8 | 1 | |
| 2 | 3, 4, 7, 9 | 2 | |
| 3 | 5, 5, 7, 9 | 0, 2, 9 | 3 |
| 4 | 4, 4 | 2, 4, 4, 5, 6, 8, 9 | 4 |
| 5 | 4, 8 | 3, 3, 9 | 5 |
| 6 | 1, 4, 9 | 7, 7 | 6 |
| 7 | 1, 6, 6, 9 | 2, 3, 9 | 7 |
| 8 | 1, 4 | 5 | 8 |
| 9 | 3, 4, 5, 7 | 2, 3, 6, 7 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 | 0 | — |
| 1 | — | 1 | 01 61 71 81 |
| 2 | 23 24 27 29 | 2 | — |
| 3 | 35(2) 37 39 | 3 | 03 23 93 |
| 4 | 44(2) | 4 | 24 44(2) 54 64 84 94 |
| 5 | 54 58 | 5 | 35(2) 95 |
| 6 | 61 64 69 | 6 | 76(2) |
| 7 | 71 76(2) 79 | 7 | 27 37 97 |
| 8 | 81 84 | 8 | 58 |
| 9 | 93 94 95 97 | 9 | 29 39 69 79 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/12/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 |
| 1 | — |
| 2 | 23 24 27 29 |
| 3 | 35 ×2 37 39 |
| 4 | 44 ×2 |
| 5 | 54 58 |
| 6 | 61 64 69 |
| 7 | 71 76 ×2 79 |
| 8 | 81 84 |
| 9 | 93 94 95 97 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 10/12/2009
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 17 | 14 |
| G.7 | 721 | 613 | 304 |
| G.6 | 8178 7433 8502 | 4262 5448 9502 | 0526 0848 3714 |
| G.5 | 4329 | 5849 | 6294 |
| G.4 | 70847 88213 16168 56001 81710 51254 62089 | 15397 89037 02801 73534 67725 67219 34210 | 37922 84811 49628 67274 89093 22020 32844 |
| G.3 | 16504 88393 | 35126 06605 | 16697 12827 |
| G.2 | 65058 | 69391 | 75454 |
| G.1 | 02613 | 79710 | 42376 |
| ĐB | 135057 | 880736 | 426666 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 4 | 1, 2, 5 | 4 |
| 1 | 0, 3, 3, 4 | 0, 0, 3, 7, 9 | 1, 4, 4 |
| 2 | 1, 9 | 5, 6 | 0, 2, 6, 7, 8 |
| 3 | 3 | 4, 6, 7 | |
| 4 | 7 | 8, 9 | 4, 8 |
| 5 | 4, 7, 8 | 4 | |
| 6 | 8 | 2 | 6 |
| 7 | 8 | 4, 6 | |
| 8 | 9 | ||
| 9 | 3 | 1, 7 | 3, 4, 7 |
Miền Trung ngày 10/12/2009
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 02 | 23 |
| G.7 | 660 | 580 | 518 |
| G.6 | 7772 7780 4444 | 0215 1996 9516 | 9920 3741 7732 |
| G.5 | 8056 | 0952 | 9210 |
| G.4 | 61361 56582 09468 45698 48913 60130 79699 | 29785 73672 33773 31579 07331 61120 99943 | 23681 85814 35736 60788 38329 73013 94177 |
| G.3 | 96244 54614 | 45231 05905 | 63789 35601 |
| G.2 | 88309 | 51707 | 94894 |
| G.1 | 24052 | 50092 | 10091 |
| ĐB | 95974 | 68941 | 92258 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 2, 5, 7 | 1 |
| 1 | 3, 4 | 5, 6 | 0, 3, 4, 8 |
| 2 | 0 | 0, 3, 9 | |
| 3 | 0 | 1, 1 | 2, 6 |
| 4 | 4, 4 | 1, 3 | 1 |
| 5 | 2, 6 | 2 | 8 |
| 6 | 0, 1, 8 | ||
| 7 | 2, 4 | 2, 3, 9 | 7 |
| 8 | 0, 2 | 0, 5 | 1, 8, 9 |
| 9 | 8, 9 | 2, 6 | 1, 4 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.