04/11/2026
Thống kê cặp đảo lô tô Miền Trung 30 kỳ đến 04/11/2026
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 50804 |
| G.1 | 39188 |
| G.2 | 10402 85284 |
| G.3 | 57148 74336 48669 97332 86509 79092 |
| G.4 | 3647 6791 5878 0523 |
| G.5 | 5626 6691 9302 8943 5003 1757 |
| G.6 | 236 791 224 |
| G.7 | 47 27 66 76 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 3, 4, 9 | 0 | |
| 1 | 9, 9, 9 | 1 | |
| 2 | 3, 4, 6, 7 | 0, 0, 3, 9 | 2 |
| 3 | 2, 6, 6 | 0, 2, 4 | 3 |
| 4 | 3, 7, 7, 8 | 0, 2, 8 | 4 |
| 5 | 7 | 5 | |
| 6 | 6, 9 | 2, 3, 3, 6, 7 | 6 |
| 7 | 6, 8 | 2, 4, 4, 5 | 7 |
| 8 | 4, 8 | 4, 7, 8 | 8 |
| 9 | 1, 1, 1, 2 | 0, 6 | 9 |
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) 03 04 09 | 0 | — |
| 1 | — | 1 | 91(3) |
| 2 | 23 24 26 27 | 2 | 02(2) 32 92 |
| 3 | 32 36(2) | 3 | 03 23 43 |
| 4 | 43 47(2) 48 | 4 | 04 24 84 |
| 5 | 57 | 5 | — |
| 6 | 66 69 | 6 | 26 36(2) 66 76 |
| 7 | 76 78 | 7 | 27 47(2) 57 |
| 8 | 84 88 | 8 | 48 78 88 |
| 9 | 91(3) 92 | 9 | 09 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 03 04 09 |
| 1 | — |
| 2 | 23 24 26 27 |
| 3 | 32 36 ×2 |
| 4 | 43 47 ×2 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66 69 |
| 7 | 76 78 |
| 8 | 84 88 |
| 9 | 91 ×3 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 96 | 40 |
| G.7 | 753 | 199 | 587 |
| G.6 | 9427 4889 9068 | 5534 6951 0986 | 9930 4389 8653 |
| G.5 | 0418 | 5626 | 9076 |
| G.4 | 49556 98244 40427 40539 79577 85782 22470 | 51088 42690 14960 29346 92760 66446 10638 | 27508 89714 25935 37077 46956 94171 87539 |
| G.3 | 91083 19205 | 02309 85468 | 92398 45766 |
| G.2 | 24947 | 78597 | 46909 |
| G.1 | 42469 | 60455 | 99573 |
| ĐB | 039045 | 699433 | 643162 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 9 | 8, 9 |
| 1 | 8 | 4 | |
| 2 | 3, 7, 7 | 6 | |
| 3 | 9 | 3, 4, 8 | 0, 5, 9 |
| 4 | 4, 5, 7 | 6, 6 | 0 |
| 5 | 3, 6 | 1, 5 | 3, 6 |
| 6 | 8, 9 | 0, 0, 8 | 2, 6 |
| 7 | 0, 7 | 1, 3, 6, 7 | |
| 8 | 2, 3, 9 | 6, 8 | 7, 9 |
| 9 | 0, 6, 7, 9 | 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 86 | 93 |
| G.7 | 217 | 887 | 794 |
| G.6 | 6552 2597 6153 | 1969 5202 1930 | 9329 7675 6262 |
| G.5 | 6884 | 4487 | 8790 |
| G.4 | 27354 78796 66575 32506 94040 43314 35348 | 69009 64789 61826 72814 90062 36639 42413 | 21505 43746 91147 67062 47148 79107 45492 |
| G.3 | 44257 44217 | 90110 61399 | 22751 43738 |
| G.2 | 49037 | 33857 | 37447 |
| G.1 | 90607 | 78211 | 47180 |
| ĐB | 74131 | 49527 | 22422 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 2, 9 | 5, 7 |
| 1 | 4, 7, 7 | 0, 1, 3, 4 | |
| 2 | 6, 7 | 2, 9 | |
| 3 | 1, 7 | 0, 9 | 8 |
| 4 | 0, 8 | 6, 7, 7, 8 | |
| 5 | 2, 3, 4, 7 | 7 | 1 |
| 6 | 2, 9 | 2, 2 | |
| 7 | 5 | 5 | |
| 8 | 4, 8 | 6, 7, 7, 9 | 0 |
| 9 | 6, 7 | 9 | 0, 2, 3, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
04/11/2026
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
04/11/2026
Bảng 10 cặp lô kép từ 00 đến 99 và số lần ghi nhận trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất.
04/11/2026
Phân bố 100 đuôi lô tô theo đầu, đuôi, tổng chữ số và chẵn lẻ trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất đến 04/11/2026.
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.