Kết quả xổ số Thứ Bảy 02/01/2010
Miền Bắc ngày 02/01/2010
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 22732 |
| G.1 | 34570 |
| G.2 | 74240 15709 |
| G.3 | 43611 84407 72162 66879 92330 52410 |
| G.4 | 8284 3048 8231 2975 |
| G.5 | 0380 8972 7733 6360 1425 9562 |
| G.6 | 369 850 937 |
| G.7 | 94 86 45 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0, 1 | 1, 2, 3 | 1 |
| 2 | 1, 5 | 3, 6, 6, 7 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2, 3, 7 | 3 | 3 |
| 4 | 0, 5, 8 | 8, 9 | 4 |
| 5 | 0 | 2, 4, 7 | 5 |
| 6 | 0, 2, 2, 9 | 8 | 6 |
| 7 | 0, 2, 5, 9 | 0, 3 | 7 |
| 8 | 0, 4, 6 | 4 | 8 |
| 9 | 4 | 0, 6, 7 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 09 | 0 | 10 30 40 50 60 70 80 |
| 1 | 10 11 | 1 | 11 21 31 |
| 2 | 21 25 | 2 | 32 62(2) 72 |
| 3 | 30 31 32 33 37 | 3 | 33 |
| 4 | 40 45 48 | 4 | 84 94 |
| 5 | 50 | 5 | 25 45 75 |
| 6 | 60 62(2) 69 | 6 | 86 |
| 7 | 70 72 75 79 | 7 | 07 37 |
| 8 | 80 84 86 | 8 | 48 |
| 9 | 94 | 9 | 09 69 79 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 02/01/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 09 |
| 1 | 10 11 |
| 2 | 21 25 |
| 3 | 30 31 32 33 37 |
| 4 | 40 45 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 62 ×2 69 |
| 7 | 70 72 75 79 |
| 8 | 80 84 86 |
| 9 | 94 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 02/01/2010
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 35 | 66 | 92 |
| G.7 | 113 | 907 | 199 | 500 |
| G.6 | 9674 0485 3677 | 0771 3870 3692 | 9450 8616 9837 | 1575 3584 4018 |
| G.5 | 0629 | 8478 | 4497 | 9704 |
| G.4 | 81267 03833 44032 04129 16340 30629 64585 | 47802 53550 05545 79747 82353 58672 62925 | 51450 37286 94309 32630 37330 94790 99526 | 88099 61775 19784 04013 70754 67631 91735 |
| G.3 | 36956 16001 | 24915 49297 | 86717 89618 | 81978 15717 |
| G.2 | 51864 | 41971 | 08811 | 85949 |
| G.1 | 27535 | 81937 | 89410 | 74010 |
| ĐB | 834600 | 202570 | 625098 | 985213 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 2, 7 | 9 | 0, 4 |
| 1 | 3 | 5 | 0, 1, 6, 7, 8 | 0, 3, 3, 7, 8 |
| 2 | 9, 9, 9 | 5 | 6 | |
| 3 | 2, 3, 4, 5 | 5, 7 | 0, 0, 7 | 1, 5 |
| 4 | 0 | 5, 7 | 9 | |
| 5 | 6 | 0, 3 | 0, 0 | 4 |
| 6 | 4, 7 | 6 | ||
| 7 | 4, 7 | 0, 0, 1, 1, 2, 8 | 5, 5, 8 | |
| 8 | 5, 5 | 6 | 4, 4 | |
| 9 | 2, 7 | 0, 7, 8, 9 | 2, 9 |
Miền Trung ngày 02/01/2010
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 99 | 24 |
| G.7 | 579 | 046 | 699 |
| G.6 | 8153 4872 7873 | 9849 3542 7109 | 7809 8321 9304 |
| G.5 | 7078 | 2215 | 3964 |
| G.4 | 11690 72389 94550 37071 39515 73130 51792 | 53866 93597 32199 67057 04954 78815 06842 | 39395 31967 62102 76774 71089 47106 58761 |
| G.3 | 14183 74852 | 02300 85759 | 35264 08693 |
| G.2 | 61753 | 20916 | 25121 |
| G.1 | 61742 | 10815 | 46913 |
| ĐB | 60877 | 24928 | 42832 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 2, 4, 6, 9 | |
| 1 | 5 | 5, 5, 5, 6 | 3 |
| 2 | 8 | 1, 1, 4 | |
| 3 | 0 | 2 | |
| 4 | 2 | 2, 2, 6, 9 | |
| 5 | 0, 2, 3, 3 | 4, 7, 9 | |
| 6 | 2 | 6 | 1, 4, 4, 7 |
| 7 | 1, 2, 3, 7, 8, 9 | 4 | |
| 8 | 3, 9 | 9 | |
| 9 | 0, 2 | 7, 9, 9 | 3, 5, 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.