Kết quả xổ số Thứ Năm 28/01/2010
Miền Bắc ngày 28/01/2010
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 66996 |
| G.1 | 98403 |
| G.2 | 42952 15430 |
| G.3 | 12359 36468 40340 52707 53709 07510 |
| G.4 | 1921 3726 6549 7561 |
| G.5 | 9711 2181 3246 5997 3034 3122 |
| G.6 | 092 421 689 |
| G.7 | 23 48 39 85 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7, 9 | 1, 3, 4 | 0 |
| 1 | 0, 1 | 1, 2, 2, 6, 8 | 1 |
| 2 | 1, 1, 2, 3, 6 | 2, 5, 9 | 2 |
| 3 | 0, 4, 9 | 0, 2 | 3 |
| 4 | 0, 6, 8, 9 | 3 | 4 |
| 5 | 2, 9 | 8 | 5 |
| 6 | 1, 8 | 2, 4, 9 | 6 |
| 7 | 0, 9 | 7 | |
| 8 | 1, 5, 9 | 4, 6 | 8 |
| 9 | 2, 6, 7 | 0, 3, 4, 5, 8 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 07 09 | 0 | 10 30 40 |
| 1 | 10 11 | 1 | 11 21(2) 61 81 |
| 2 | 21(2) 22 23 26 | 2 | 22 52 92 |
| 3 | 30 34 39 | 3 | 03 23 |
| 4 | 40 46 48 49 | 4 | 34 |
| 5 | 52 59 | 5 | 85 |
| 6 | 61 68 | 6 | 26 46 96 |
| 7 | — | 7 | 07 97 |
| 8 | 81 85 89 | 8 | 48 68 |
| 9 | 92 96 97 | 9 | 09 39 49 59 89 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 28/01/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 07 09 |
| 1 | 10 11 |
| 2 | 21 ×2 22 23 26 |
| 3 | 30 34 39 |
| 4 | 40 46 48 49 |
| 5 | 52 59 |
| 6 | 61 68 |
| 7 | — |
| 8 | 81 85 89 |
| 9 | 92 96 97 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 28/01/2010
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 28 | 61 |
| G.7 | 159 | 434 | 665 |
| G.6 | 4710 9782 6000 | 0603 9875 7941 | 9111 6404 9575 |
| G.5 | 4043 | 0415 | 5517 |
| G.4 | 37292 82313 96899 50499 96939 12474 76623 | 31068 64820 52401 59790 01581 04351 75923 | 50044 33654 90723 43780 85318 72993 09331 |
| G.3 | 64536 77782 | 37424 26429 | 61163 54554 |
| G.2 | 34185 | 60513 | 02378 |
| G.1 | 44441 | 92632 | 55899 |
| ĐB | 922931 | 468111 | 683273 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1, 3 | 4 |
| 1 | 0, 3 | 1, 3, 5 | 1, 7, 8 |
| 2 | 3, 4 | 0, 3, 4, 8, 9 | 3 |
| 3 | 1, 6, 9 | 2, 4 | 1 |
| 4 | 1, 3 | 1 | 4 |
| 5 | 9 | 1 | 4, 4 |
| 6 | 8 | 1, 3, 5 | |
| 7 | 4 | 5 | 3, 5, 8 |
| 8 | 2, 2, 5 | 1 | 0 |
| 9 | 2, 9, 9 | 0 | 3, 9 |
Miền Trung ngày 28/01/2010
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 28 | 82 |
| G.7 | 656 | 764 | 249 |
| G.6 | 3196 6170 0304 | 8379 4227 3638 | 2742 0247 3579 |
| G.5 | 4441 | 8234 | 5123 |
| G.4 | 39769 27636 96971 01619 54366 49284 36917 | 79768 16145 80032 31514 34344 00357 01608 | 96419 69310 40497 24854 70765 59396 25992 |
| G.3 | 51160 68695 | 10335 52851 | 09125 65099 |
| G.2 | 60020 | 67033 | 20161 |
| G.1 | 46827 | 80820 | 92289 |
| ĐB | 96507 | 71656 | 87185 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 8 | |
| 1 | 7, 9 | 4 | 0, 9 |
| 2 | 0, 7 | 0, 7, 8 | 3, 5 |
| 3 | 6 | 2, 3, 4, 5, 8 | |
| 4 | 1 | 4, 5 | 2, 7, 9 |
| 5 | 6 | 1, 6, 7 | 4 |
| 6 | 0, 6, 9 | 4, 8 | 1, 5 |
| 7 | 0, 1, 4 | 9 | 9 |
| 8 | 4 | 2, 5, 9 | |
| 9 | 5, 6 | 2, 6, 7, 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.