Kết quả xổ số Thứ Năm 25/02/2010
Miền Bắc ngày 25/02/2010
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 43504 |
| G.1 | 01503 |
| G.2 | 32329 80468 |
| G.3 | 40985 64769 05062 96130 88634 21885 |
| G.4 | 5705 7559 5541 5717 |
| G.5 | 7735 3819 2834 9502 5841 6317 |
| G.6 | 136 901 148 |
| G.7 | 17 99 10 60 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 3, 4, 5 | 1, 3, 6 | 0 |
| 1 | 0, 7, 7, 7, 9 | 0, 4, 4 | 1 |
| 2 | 9 | 0, 6 | 2 |
| 3 | 0, 4, 4, 5, 6 | 0 | 3 |
| 4 | 1, 1, 8 | 0, 3, 3 | 4 |
| 5 | 9 | 0, 3, 8, 8 | 5 |
| 6 | 0, 2, 8, 9 | 3 | 6 |
| 7 | 1, 1, 1 | 7 | |
| 8 | 5, 5 | 4, 6 | 8 |
| 9 | 9 | 1, 2, 5, 6, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 03 04 05 | 0 | 10 30 60 |
| 1 | 10 17(3) 19 | 1 | 01 41(2) |
| 2 | 29 | 2 | 02 62 |
| 3 | 30 34(2) 35 36 | 3 | 03 |
| 4 | 41(2) 48 | 4 | 04 34(2) |
| 5 | 59 | 5 | 05 35 85(2) |
| 6 | 60 62 68 69 | 6 | 36 |
| 7 | — | 7 | 17(3) |
| 8 | 85(2) | 8 | 48 68 |
| 9 | 99 | 9 | 19 29 59 69 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 25/02/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 03 04 05 |
| 1 | 10 17 ×3 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30 34 ×2 35 36 |
| 4 | 41 ×2 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60 62 68 69 |
| 7 | — |
| 8 | 85 ×2 |
| 9 | 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 25/02/2010
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 18 | 53 |
| G.7 | 943 | 795 | 050 |
| G.6 | 3095 4699 3777 | 7934 2005 4221 | 4031 3650 1985 |
| G.5 | 4468 | 4553 | 2316 |
| G.4 | 21549 86449 55633 75629 86983 65667 80056 | 15740 71786 33333 92313 26650 64189 92063 | 44056 71703 47221 33337 49514 15079 72254 |
| G.3 | 73828 62143 | 70032 89137 | 05568 79028 |
| G.2 | 83880 | 04832 | 87561 |
| G.1 | 42230 | 06145 | 31397 |
| ĐB | 050445 | 839549 | 249438 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 3 | |
| 1 | 3, 8 | 4, 6 | |
| 2 | 8, 9 | 1 | 1, 8 |
| 3 | 0, 3 | 2, 2, 3, 4, 7 | 1, 7, 8 |
| 4 | 3, 3, 5, 9, 9 | 0, 5, 9 | |
| 5 | 6 | 0, 3 | 0, 0, 3, 4, 6 |
| 6 | 7, 8 | 3 | 1, 8 |
| 7 | 7 | 9 | |
| 8 | 0, 3 | 6, 9 | 5 |
| 9 | 5, 6, 9 | 5 | 7 |
Miền Trung ngày 25/02/2010
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 62 | 74 |
| G.7 | 610 | 865 | 438 |
| G.6 | 5249 7993 4829 | 5934 7559 0507 | 7202 2160 7201 |
| G.5 | 4591 | 6372 | 5099 |
| G.4 | 87967 67154 23718 96900 83094 40958 09888 | 95228 07949 74869 36578 35117 59283 78227 | 40725 51877 30688 55485 52687 51024 99360 |
| G.3 | 00354 29686 | 24787 66569 | 59487 67600 |
| G.2 | 77557 | 10627 | 44651 |
| G.1 | 28380 | 17325 | 03704 |
| ĐB | 44416 | 20425 | 26598 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 7 | 0, 1, 2, 4 |
| 1 | 0, 6, 8 | 7 | |
| 2 | 9 | 5, 5, 7, 7, 8 | 4, 5 |
| 3 | 4 | 8 | |
| 4 | 9 | 9 | |
| 5 | 4, 4, 7, 8 | 9 | 1 |
| 6 | 7 | 2, 5, 9, 9 | 0, 0 |
| 7 | 2, 8 | 4, 7 | |
| 8 | 0, 6, 6, 8 | 3, 7 | 5, 7, 7, 8 |
| 9 | 1, 3, 4 | 8, 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.