Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 46289 |
| G.1 | 93749 |
| G.2 | 60900 28398 |
| G.3 | 72699 10715 08075 32228 22936 67179 |
| G.4 | 9916 9528 2161 0729 |
| G.5 | 1424 0895 2701 3747 2314 8028 |
| G.6 | 077 614 693 |
| G.7 | 01 60 23 44 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 1 | 0, 6 | 0 |
| 1 | 4, 4, 5, 6 | 0, 0, 6 | 1 |
| 2 | 3, 4, 8, 8, 8, 9 | 2 | |
| 3 | 6 | 2, 9 | 3 |
| 4 | 4, 7, 9 | 1, 1, 2, 4 | 4 |
| 5 | 1, 7, 9 | 5 | |
| 6 | 0, 1 | 1, 3 | 6 |
| 7 | 5, 7, 9 | 4, 7 | 7 |
| 8 | 9 | 2, 2, 2, 9 | 8 |
| 9 | 3, 5, 8, 9 | 2, 4, 7, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01(2) | 0 | 00 60 |
| 1 | 14(2) 15 16 | 1 | 01(2) 61 |
| 2 | 23 24 28(3) 29 | 2 | — |
| 3 | 36 | 3 | 23 93 |
| 4 | 44 47 49 | 4 | 14(2) 24 44 |
| 5 | — | 5 | 15 75 95 |
| 6 | 60 61 | 6 | 16 36 |
| 7 | 75 77 79 | 7 | 47 77 |
| 8 | 89 | 8 | 28(3) 98 |
| 9 | 93 95 98 99 | 9 | 29 49 79 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 ×2 |
| 1 | 14 ×2 15 16 |
| 2 | 23 24 28 ×3 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44 47 49 |
| 5 | — |
| 6 | 60 61 |
| 7 | 75 77 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 93 95 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 26 | 00 |
| G.7 | 837 | 000 | 541 |
| G.6 | 6984 7625 7819 | 9019 5133 0281 | 0994 1208 1942 |
| G.5 | 4501 | 1237 | 3805 |
| G.4 | 04073 88719 19943 25698 09937 19399 12191 | 83856 91457 31231 29511 91492 66118 06618 | 34701 48150 94271 32629 24135 34921 11036 |
| G.3 | 72267 34818 | 02313 74699 | 33814 23370 |
| G.2 | 84111 | 49499 | 77521 |
| G.1 | 23759 | 69084 | 99721 |
| ĐB | 560330 | 481695 | 849116 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 0, 1, 5, 8 |
| 1 | 1, 1, 8, 9, 9 | 1, 3, 8, 8, 9 | 4, 6 |
| 2 | 5 | 6 | 1, 1, 1, 9 |
| 3 | 0, 7, 7 | 1, 3, 7 | 5, 6 |
| 4 | 3 | 1, 2 | |
| 5 | 9 | 6, 7 | 0 |
| 6 | 7 | ||
| 7 | 3 | 0, 1 | |
| 8 | 4 | 1, 4 | |
| 9 | 1, 8, 9 | 2, 5, 9, 9 | 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 39 | 21 |
| G.7 | 203 | 598 | 789 |
| G.6 | 9300 7844 3098 | 7985 0441 7864 | 2493 2500 7538 |
| G.5 | 5290 | 2879 | 6615 |
| G.4 | 70409 14711 76744 68324 68182 81140 42105 | 55009 55100 07367 92302 93473 09316 35218 | 67262 47988 63558 19575 53339 56700 10824 |
| G.3 | 80206 92699 | 10919 39588 | 84346 45523 |
| G.2 | 48405 | 08894 | 70471 |
| G.1 | 48032 | 89811 | 71354 |
| ĐB | 82158 | 88877 | 63265 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 5, 5, 6, 9 | 0, 2, 9 | 0, 0 |
| 1 | 1 | 1, 6, 8, 9 | 5 |
| 2 | 4 | 1, 3, 4 | |
| 3 | 2 | 9 | 8, 9 |
| 4 | 0, 4, 4 | 1 | 6 |
| 5 | 8, 9 | 4, 8 | |
| 6 | 4, 7 | 2, 5 | |
| 7 | 3, 7, 9 | 1, 5 | |
| 8 | 2 | 5, 8 | 8, 9 |
| 9 | 0, 8, 9 | 4, 8 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.