Kết quả xổ số Thứ Năm 22/04/2010
Miền Bắc ngày 22/04/2010
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 49117 |
| G.1 | 86053 |
| G.2 | 73143 91326 |
| G.3 | 57769 29712 36619 66489 37613 53961 |
| G.4 | 2462 4622 6570 3827 |
| G.5 | 3692 2822 3910 8859 5758 7491 |
| G.6 | 634 111 973 |
| G.7 | 84 57 04 27 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 3, 7, 9 | 1, 6, 9 | 1 |
| 2 | 2, 2, 6, 7, 7 | 1, 2, 2, 6, 9 | 2 |
| 3 | 4 | 1, 4, 5, 7 | 3 |
| 4 | 3 | 0, 3, 8 | 4 |
| 5 | 3, 7, 8, 9 | 5 | |
| 6 | 1, 2, 9 | 2 | 6 |
| 7 | 0, 3 | 1, 2, 2, 5 | 7 |
| 8 | 4, 9 | 5 | 8 |
| 9 | 1, 2 | 1, 5, 6, 8 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 10 70 |
| 1 | 10 11 12 13 17 19 | 1 | 11 61 91 |
| 2 | 22(2) 26 27(2) | 2 | 12 22(2) 62 92 |
| 3 | 34 | 3 | 13 43 53 73 |
| 4 | 43 | 4 | 04 34 84 |
| 5 | 53 57 58 59 | 5 | — |
| 6 | 61 62 69 | 6 | 26 |
| 7 | 70 73 | 7 | 17 27(2) 57 |
| 8 | 84 89 | 8 | 58 |
| 9 | 91 92 | 9 | 19 59 69 89 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 22/04/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10 11 12 13 17 19 |
| 2 | 22 ×2 26 27 ×2 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 53 57 58 59 |
| 6 | 61 62 69 |
| 7 | 70 73 |
| 8 | 84 89 |
| 9 | 91 92 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 22/04/2010
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 88 | 04 |
| G.7 | 703 | 228 | 231 |
| G.6 | 4534 0772 5693 | 6259 4315 5986 | 5668 7037 3762 |
| G.5 | 2355 | 6134 | 8655 |
| G.4 | 03737 59045 01310 28434 35194 45113 71540 | 72920 10861 78660 20749 85858 20226 72497 | 76683 33309 77196 12713 43938 05155 92489 |
| G.3 | 80696 45619 | 30893 14666 | 24680 05052 |
| G.2 | 37708 | 41138 | 32184 |
| G.1 | 78790 | 37916 | 83751 |
| ĐB | 066978 | 747003 | 112353 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8, 8 | 3 | 4, 9 |
| 1 | 0, 3, 9 | 5, 6 | 3 |
| 2 | 0, 6, 8 | ||
| 3 | 4, 4, 7 | 4, 8 | 1, 7, 8 |
| 4 | 0, 5 | 9 | |
| 5 | 5 | 8, 9 | 1, 2, 3, 5, 5 |
| 6 | 0, 1, 6 | 2, 8 | |
| 7 | 2, 8 | ||
| 8 | 6, 8 | 0, 3, 4, 9 | |
| 9 | 0, 3, 4, 6 | 3, 7 | 6 |
Miền Trung ngày 22/04/2010
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 14 | 12 |
| G.7 | 339 | 547 | 997 |
| G.6 | 0718 7033 4766 | 1110 1062 2824 | 0416 9539 8792 |
| G.5 | 5414 | 3395 | 9899 |
| G.4 | 90071 98945 56019 92832 79105 72746 52619 | 67812 08568 40984 10575 36200 26823 26194 | 50777 86336 57960 40506 76262 40448 55779 |
| G.3 | 13675 18220 | 98439 99573 | 51223 47818 |
| G.2 | 07116 | 78071 | 12646 |
| G.1 | 17224 | 40183 | 14385 |
| ĐB | 45654 | 54801 | 03403 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0, 1 | 3, 6 |
| 1 | 4, 6, 8, 9, 9 | 0, 2, 4 | 2, 6, 8 |
| 2 | 0, 4 | 3, 4 | 3 |
| 3 | 2, 3, 9 | 9 | 6, 9 |
| 4 | 5, 6, 9 | 7 | 6, 8 |
| 5 | 4 | ||
| 6 | 6 | 2, 8 | 0, 2 |
| 7 | 1, 5 | 1, 3, 5 | 7, 9 |
| 8 | 3, 4 | 5 | |
| 9 | 4, 5 | 2, 7, 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.