Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 92095 |
| G.1 | 52596 |
| G.2 | 60502 40195 |
| G.3 | 34181 32895 45625 05886 06304 09186 |
| G.4 | 0425 5619 2795 9828 |
| G.5 | 5294 3172 4984 3286 0294 9900 |
| G.6 | 371 240 055 |
| G.7 | 26 52 93 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4 | 0, 4 | 0 |
| 1 | 9, 9 | 7, 8 | 1 |
| 2 | 5, 5, 6, 8 | 0, 5, 7 | 2 |
| 3 | 9 | 3 | |
| 4 | 0 | 0, 8, 9, 9 | 4 |
| 5 | 2, 5 | 2, 2, 5, 9, 9, 9, 9 | 5 |
| 6 | 2, 8, 8, 8, 9 | 6 | |
| 7 | 1, 2 | 7 | |
| 8 | 1, 4, 6, 6, 6 | 2 | 8 |
| 9 | 3, 4, 4, 5, 5, 5, 5, 6 | 1, 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 04 | 0 | 00 40 |
| 1 | 19(2) | 1 | 71 81 |
| 2 | 25(2) 26 28 | 2 | 02 52 72 |
| 3 | — | 3 | 93 |
| 4 | 40 | 4 | 04 84 94(2) |
| 5 | 52 55 | 5 | 25(2) 55 95(4) |
| 6 | — | 6 | 26 86(3) 96 |
| 7 | 71 72 | 7 | — |
| 8 | 81 84 86(3) | 8 | 28 |
| 9 | 93 94(2) 95(4) 96 | 9 | 19(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 04 |
| 1 | 19 ×2 |
| 2 | 25 ×2 26 28 |
| 3 | — |
| 4 | 40 |
| 5 | 52 55 |
| 6 | — |
| 7 | 71 72 |
| 8 | 81 84 86 ×3 |
| 9 | 93 94 ×2 95 ×4 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 14 | 53 |
| G.7 | 706 | 287 | 438 |
| G.6 | 7077 9859 4429 | 6441 0195 4217 | 2306 6780 2828 |
| G.5 | 6113 | 7744 | 2883 |
| G.4 | 26160 58915 09261 27505 42410 08219 23723 | 61489 69636 04822 43139 31735 88960 15096 | 64844 06078 57734 70627 94660 10899 80823 |
| G.3 | 00603 18097 | 34228 69743 | 71058 67722 |
| G.2 | 42259 | 31748 | 62562 |
| G.1 | 50528 | 49751 | 15521 |
| ĐB | 181826 | 691274 | 083849 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 6 | 6 | |
| 1 | 0, 3, 5, 9 | 4, 7 | |
| 2 | 3, 6, 8, 9 | 2, 8 | 1, 2, 3, 7, 8 |
| 3 | 5, 6, 9 | 4, 8 | |
| 4 | 1, 3, 4, 8 | 4, 9 | |
| 5 | 4, 9, 9 | 1 | 3, 8 |
| 6 | 0, 1 | 0 | 0, 2 |
| 7 | 7 | 4 | 8 |
| 8 | 7, 9 | 0, 3 | |
| 9 | 7 | 5, 6 | 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 47 |
| G.7 | 024 | 909 |
| G.6 | 1970 7208 0446 | 5687 0003 9338 |
| G.5 | 5441 | 0602 |
| G.4 | 40589 70464 72871 35381 91600 33152 35801 | 10594 06851 97935 35964 46973 08565 69698 |
| G.3 | 14546 28687 | 28204 05240 |
| G.2 | 99283 | 37552 |
| G.1 | 95653 | 93319 |
| ĐB | 30537 | 15891 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 8 | 2, 3, 4, 9 |
| 1 | 9 | |
| 2 | 4 | |
| 3 | 7 | 5, 8 |
| 4 | 1, 6, 6, 8 | 0, 7 |
| 5 | 2, 3 | 1, 2 |
| 6 | 4 | 4, 5 |
| 7 | 0, 1 | 3 |
| 8 | 1, 3, 7, 9 | 7 |
| 9 | 1, 4, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.