Kết quả xổ số Thứ Bảy 22/05/2010
Miền Bắc ngày 22/05/2010
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 65496 |
| G.1 | 46014 |
| G.2 | 43912 72016 |
| G.3 | 27432 82677 29677 42362 48397 37929 |
| G.4 | 5386 5259 3322 5230 |
| G.5 | 7497 7472 4868 6388 9330 6138 |
| G.6 | 398 449 245 |
| G.7 | 37 89 29 40 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 4 | 0 | |
| 1 | 2, 4, 6 | 1 | |
| 2 | 2, 9, 9 | 1, 2, 3, 6, 7 | 2 |
| 3 | 0, 0, 2, 7, 8 | 3 | |
| 4 | 0, 5, 9 | 1 | 4 |
| 5 | 9 | 4 | 5 |
| 6 | 2, 8 | 1, 8, 9 | 6 |
| 7 | 2, 7, 7 | 3, 7, 7, 9, 9 | 7 |
| 8 | 6, 8, 9 | 3, 6, 8, 9 | 8 |
| 9 | 6, 7, 7, 8 | 2, 2, 4, 5, 8 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 30(2) 40 |
| 1 | 12 14 16 | 1 | — |
| 2 | 22 29(2) | 2 | 12 22 32 62 72 |
| 3 | 30(2) 32 37 38 | 3 | — |
| 4 | 40 45 49 | 4 | 14 |
| 5 | 59 | 5 | 45 |
| 6 | 62 68 | 6 | 16 86 96 |
| 7 | 72 77(2) | 7 | 37 77(2) 97(2) |
| 8 | 86 88 89 | 8 | 38 68 88 98 |
| 9 | 96 97(2) 98 | 9 | 29(2) 49 59 89 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 22/05/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 12 14 16 |
| 2 | 22 29 ×2 |
| 3 | 30 ×2 32 37 38 |
| 4 | 40 45 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 68 |
| 7 | 72 77 ×2 |
| 8 | 86 88 89 |
| 9 | 96 97 ×2 98 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 22/05/2010
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 88 | 22 | 77 |
| G.7 | 383 | 650 | 961 | 527 |
| G.6 | 0640 9035 6683 | 7721 5524 3809 | 5129 6382 3074 | 7224 7001 5605 |
| G.5 | 9804 | 5293 | 6068 | 4320 |
| G.4 | 85503 22365 89178 62567 99372 55276 81839 | 94758 68075 08524 67891 23527 39592 26486 | 14327 50676 24952 56370 48629 51438 39519 | 35179 23837 72598 35955 34634 09071 81830 |
| G.3 | 09675 18253 | 94762 83781 | 03447 92652 | 67885 49815 |
| G.2 | 46131 | 15977 | 21759 | 84388 |
| G.1 | 26691 | 84093 | 00848 | 59250 |
| ĐB | 870233 | 448403 | 475577 | 751970 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 3, 9 | 1, 5 | |
| 1 | 9 | 5 | ||
| 2 | 1, 4, 4, 7 | 2, 7, 9, 9 | 0, 4, 7 | |
| 3 | 1, 3, 5, 9 | 8 | 0, 4, 7 | |
| 4 | 0 | 7, 8 | ||
| 5 | 3 | 0, 8 | 2, 2, 9 | 0, 5 |
| 6 | 5, 7 | 2 | 1, 8 | |
| 7 | 2, 5, 6, 8 | 5, 7 | 0, 4, 6, 7 | 0, 1, 7, 9 |
| 8 | 3, 3 | 1, 6, 8 | 2 | 5, 8 |
| 9 | 1, 8 | 1, 2, 3, 3 | 8 |
Miền Trung ngày 22/05/2010
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 09 | 67 |
| G.7 | 684 | 103 | 069 |
| G.6 | 9885 0146 9819 | 2203 7264 5013 | 2195 0602 6934 |
| G.5 | 6884 | 4642 | 3899 |
| G.4 | 39134 09777 19387 53615 20992 22519 86466 | 62222 79247 41656 40458 06019 52300 60166 | 67576 03475 72000 89647 53190 55979 51956 |
| G.3 | 71725 24064 | 13632 51024 | 46316 60980 |
| G.2 | 91527 | 54394 | 34636 |
| G.1 | 52668 | 51723 | 61087 |
| ĐB | 39930 | 01069 | 47381 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 3, 9 | 0, 2 | |
| 1 | 5, 9, 9 | 3, 9 | 6 |
| 2 | 5, 7 | 2, 3, 4 | |
| 3 | 0, 4 | 2 | 4, 6 |
| 4 | 6 | 2, 7 | 7 |
| 5 | 6, 8 | 6 | |
| 6 | 4, 6, 8 | 4, 6, 9 | 7, 9 |
| 7 | 7 | 5, 6, 9 | |
| 8 | 4, 4, 5, 7 | 0, 1, 7 | |
| 9 | 2, 3 | 4 | 0, 5, 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Phân tích xổ số mới nhất
Chưa có bài phân tích được xuất bản.
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.