Lịch xổ số Miền Trung ngày 05/11/2026: lịch quay và thống kê Thứ Năm
04/11/2026 20:00
Lịch quay Miền Trung dự kiến theo lịch ghi nhận cho ngày 05/11/2026, kèm thống kê lịch sử 30 ngày Thứ Năm gần nhất; không phải dự đoán kết quả.
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 99883 |
| G.1 | 70372 |
| G.2 | 51502 94600 |
| G.3 | 61752 65793 76906 96890 30031 42054 |
| G.4 | 0119 7398 5746 1593 |
| G.5 | 6273 5779 1403 6422 2049 2878 |
| G.6 | 593 816 355 |
| G.7 | 32 07 74 44 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 3, 6, 7 | 0, 9 | 0 |
| 1 | 6, 9 | 3 | 1 |
| 2 | 2 | 0, 2, 3, 5, 7 | 2 |
| 3 | 1, 2 | 0, 7, 8, 9, 9, 9 | 3 |
| 4 | 4, 6, 9 | 4, 5, 7 | 4 |
| 5 | 2, 4, 5 | 5 | 5 |
| 6 | 0, 1, 4 | 6 | |
| 7 | 2, 3, 4, 8, 9 | 0 | 7 |
| 8 | 3 | 7, 9 | 8 |
| 9 | 0, 3, 3, 3, 8 | 1, 4, 7 | 9 |
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 03 06 07 | 0 | 00 90 |
| 1 | 16 19 | 1 | 31 |
| 2 | 22 | 2 | 02 22 32 52 72 |
| 3 | 31 32 | 3 | 03 73 83 93(3) |
| 4 | 44 46 49 | 4 | 44 54 74 |
| 5 | 52 54 55 | 5 | 55 |
| 6 | — | 6 | 06 16 46 |
| 7 | 72 73 74 78 79 | 7 | 07 |
| 8 | 83 | 8 | 78 98 |
| 9 | 90 93(3) 98 | 9 | 19 49 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 03 06 07 |
| 1 | 16 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31 32 |
| 4 | 44 46 49 |
| 5 | 52 54 55 |
| 6 | — |
| 7 | 72 73 74 78 79 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90 93 ×3 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 53 | 52 |
| G.7 | 169 | 503 | 080 |
| G.6 | 1111 9320 4268 | 1279 7564 0110 | 2850 1786 8111 |
| G.5 | 3836 | 7885 | 8704 |
| G.4 | 34885 08068 59906 33060 32632 26682 76737 | 96703 15718 11454 12639 11955 82124 03014 | 61333 68351 50404 70557 81147 37685 73887 |
| G.3 | 10325 82713 | 47118 82018 | 27281 16237 |
| G.2 | 62010 | 57797 | 97459 |
| G.1 | 16843 | 39004 | 44807 |
| ĐB | 177191 | 217000 | 497560 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 0, 3, 3, 4 | 4, 4, 7 |
| 1 | 0, 1, 3 | 0, 4, 8, 8, 8 | 1 |
| 2 | 0, 5 | 4 | |
| 3 | 2, 6, 7 | 9 | 3, 7 |
| 4 | 3 | 7 | |
| 5 | 3, 4, 5 | 0, 1, 2, 7, 9 | |
| 6 | 0, 8, 8, 9 | 4 | 0 |
| 7 | 9 | ||
| 8 | 2, 5 | 5 | 0, 1, 5, 6, 7 |
| 9 | 1, 6 | 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 59 | 77 |
| G.7 | 920 | 878 |
| G.6 | 8441 7933 8113 | 8778 9191 5166 |
| G.5 | 2008 | 5182 |
| G.4 | 47544 09190 57326 82983 94579 78933 69207 | 73826 09273 36313 22508 37367 57664 07571 |
| G.3 | 47843 01291 | 24262 59948 |
| G.2 | 66569 | 47869 |
| G.1 | 38347 | 59796 |
| ĐB | 20917 | 81827 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 8 |
| 1 | 3, 7 | 3 |
| 2 | 0, 6 | 6, 7 |
| 3 | 3, 3 | |
| 4 | 1, 3, 4, 7 | 8 |
| 5 | 9 | |
| 6 | 9 | 2, 4, 6, 7, 9 |
| 7 | 9 | 1, 3, 7, 8, 8 |
| 8 | 3 | 2 |
| 9 | 0, 1 | 1, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
04/11/2026 20:00
Lịch quay Miền Trung dự kiến theo lịch ghi nhận cho ngày 05/11/2026, kèm thống kê lịch sử 30 ngày Thứ Năm gần nhất; không phải dự đoán kết quả.
04/11/2026 20:00
Thống kê các đuôi hai số giải đặc biệt Miền Trung trong 30 kỳ gần nhất đến 04/11/2026; chỉ mô tả dữ liệu đã ghi nhận.
04/11/2026 20:00
Tổng hợp tần suất lô tô Miền Trung trong 30 kỳ quay gần nhất đến 04/11/2026, kèm số ngày xuất hiện và khoảng cách lịch sử.
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.