Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 02378 |
| G.1 | 32541 |
| G.2 | 62428 25298 |
| G.3 | 53211 02099 71514 44752 19265 88859 |
| G.4 | 9247 7442 1226 0328 |
| G.5 | 1548 3407 7197 5684 7962 3529 |
| G.6 | 512 913 520 |
| G.7 | 82 84 20 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2, 2 | 0 |
| 1 | 1, 2, 3, 4 | 1, 4 | 1 |
| 2 | 0, 0, 6, 8, 8, 9 | 1, 4, 5, 6, 8 | 2 |
| 3 | 1 | 3 | |
| 4 | 1, 2, 7, 8 | 1, 8, 8 | 4 |
| 5 | 2, 9 | 6 | 5 |
| 6 | 2, 5 | 2 | 6 |
| 7 | 7, 8 | 0, 4, 7, 9 | 7 |
| 8 | 2, 4, 4 | 2, 2, 4, 7, 9 | 8 |
| 9 | 7, 8, 9 | 2, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 20(2) |
| 1 | 11 12 13 14 | 1 | 11 41 |
| 2 | 20(2) 26 28(2) 29 | 2 | 12 42 52 62 82 |
| 3 | — | 3 | 13 |
| 4 | 41 42 47 48 | 4 | 14 84(2) |
| 5 | 52 59 | 5 | 65 |
| 6 | 62 65 | 6 | 26 |
| 7 | 77 78 | 7 | 07 47 77 97 |
| 8 | 82 84(2) | 8 | 28(2) 48 78 98 |
| 9 | 97 98 99 | 9 | 29 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11 12 13 14 |
| 2 | 20 ×2 26 28 ×2 29 |
| 3 | — |
| 4 | 41 42 47 48 |
| 5 | 52 59 |
| 6 | 62 65 |
| 7 | 77 78 |
| 8 | 82 84 ×2 |
| 9 | 97 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 80 | 80 |
| G.7 | 642 | 919 | 309 |
| G.6 | 7728 4691 7353 | 6466 1110 1876 | 4476 7331 6540 |
| G.5 | 3596 | 3009 | 9007 |
| G.4 | 29866 64695 68286 45761 71235 33583 98562 | 79754 26655 61056 60312 00190 85920 41914 | 27744 71543 13241 16837 75318 07056 31478 |
| G.3 | 60433 06178 | 40177 94292 | 72581 17324 |
| G.2 | 25853 | 77593 | 56155 |
| G.1 | 91989 | 09862 | 62174 |
| ĐB | 854650 | 495189 | 289534 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 7, 9 | |
| 1 | 0, 2, 4, 9 | 8 | |
| 2 | 8 | 0 | 4 |
| 3 | 3, 5, 5 | 1, 4, 7 | |
| 4 | 2 | 0, 1, 3, 4 | |
| 5 | 0, 3, 3 | 4, 5, 6 | 5, 6 |
| 6 | 1, 2, 6 | 2, 6 | |
| 7 | 8 | 6, 7 | 4, 6, 8 |
| 8 | 3, 6, 9 | 0, 9 | 0, 1 |
| 9 | 1, 5, 6 | 0, 2, 3 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 78 | 19 |
| G.7 | 930 | 177 |
| G.6 | 8310 8904 2439 | 0419 7322 8170 |
| G.5 | 6919 | 5458 |
| G.4 | 30864 46817 93738 17188 93308 80332 46849 | 81162 89792 34923 58282 24990 90549 30884 |
| G.3 | 80324 08392 | 40030 01009 |
| G.2 | 31885 | 69613 |
| G.1 | 57946 | 12280 |
| ĐB | 84883 | 50274 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.