Kết quả xổ số Thứ Năm 02/09/2010
Miền Bắc ngày 02/09/2010
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 66462 |
| G.1 | 57952 |
| G.2 | 70666 11531 |
| G.3 | 86385 48625 32580 03600 59619 08672 |
| G.4 | 1364 4766 0978 4287 |
| G.5 | 9605 2557 5219 8971 9906 2307 |
| G.6 | 168 685 209 |
| G.7 | 09 53 37 03 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 5, 6, 7, 9, 9 | 0, 8 | 0 |
| 1 | 9, 9 | 3, 7 | 1 |
| 2 | 5 | 5, 6, 7 | 2 |
| 3 | 1, 7 | 0, 5 | 3 |
| 4 | 6 | 4 | |
| 5 | 2, 3, 7 | 0, 2, 8, 8 | 5 |
| 6 | 2, 4, 6, 6, 8 | 0, 6, 6 | 6 |
| 7 | 1, 2, 8 | 0, 3, 5, 8 | 7 |
| 8 | 0, 5, 5, 7 | 6, 7 | 8 |
| 9 | 0, 0, 1, 1 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 05 06 07 09(2) | 0 | 00 80 |
| 1 | 19(2) | 1 | 31 71 |
| 2 | 25 | 2 | 52 62 72 |
| 3 | 31 37 | 3 | 03 53 |
| 4 | — | 4 | 64 |
| 5 | 52 53 57 | 5 | 05 25 85(2) |
| 6 | 62 64 66(2) 68 | 6 | 06 66(2) |
| 7 | 71 72 78 | 7 | 07 37 57 87 |
| 8 | 80 85(2) 87 | 8 | 68 78 |
| 9 | — | 9 | 09(2) 19(2) |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 02/09/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 05 06 07 09 ×2 |
| 1 | 19 ×2 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31 37 |
| 4 | — |
| 5 | 52 53 57 |
| 6 | 62 64 66 ×2 68 |
| 7 | 71 72 78 |
| 8 | 80 85 ×2 87 |
| 9 | — |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 02/09/2010
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 32 | 41 |
| G.7 | 724 | 149 | 104 |
| G.6 | 7564 2972 1671 | 1869 9566 1643 | 5687 0700 4939 |
| G.5 | 7154 | 9512 | 1580 |
| G.4 | 08813 45855 00301 17271 65626 11736 53450 | 40539 55220 82147 33946 81232 46724 83194 | 89491 37378 55593 30284 64987 95694 59859 |
| G.3 | 64368 17878 | 55075 84006 | 46989 34991 |
| G.2 | 20172 | 02725 | 06435 |
| G.1 | 51531 | 30980 | 98442 |
| ĐB | 906558 | 935700 | 853331 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 6 | 0, 4 |
| 1 | 3 | 2 | |
| 2 | 0, 4, 6 | 0, 4, 5 | |
| 3 | 1, 6 | 2, 2, 9 | 1, 5, 9 |
| 4 | 3, 6, 7, 9 | 1, 2 | |
| 5 | 0, 4, 5, 8 | 9 | |
| 6 | 4, 8 | 6, 9 | |
| 7 | 1, 1, 2, 2, 8 | 5 | 8 |
| 8 | 0 | 0, 4, 7, 7, 9 | |
| 9 | 4 | 1, 1, 3, 4 |
Miền Trung ngày 02/09/2010
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 31 | 35 |
| G.7 | 712 | 385 | 682 |
| G.6 | 5912 0154 2197 | 2128 2511 8450 | 5591 8084 8879 |
| G.5 | 2406 | 5606 | 2126 |
| G.4 | 47867 32385 66675 10353 89306 03540 85035 | 13263 99091 26018 67858 48500 42223 62658 | 99250 78758 78889 84973 58156 85719 33236 |
| G.3 | 38114 21505 | 26153 25818 | 86196 97724 |
| G.2 | 88067 | 25634 | 07399 |
| G.1 | 32763 | 95407 | 49885 |
| ĐB | 52529 | 81816 | 52704 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 6 | 0, 6, 7 | 4 |
| 1 | 2, 2, 4 | 1, 6, 8, 8 | 9 |
| 2 | 9 | 3, 8 | 4, 6 |
| 3 | 5 | 1, 4 | 5, 6 |
| 4 | 0 | ||
| 5 | 3, 4 | 0, 3, 8, 8 | 0, 6, 8 |
| 6 | 3, 7, 7, 7 | 3 | |
| 7 | 5 | 3, 9 | |
| 8 | 5 | 5 | 2, 4, 5, 9 |
| 9 | 7 | 1 | 1, 6, 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.