Kết quả xổ số Thứ Bảy 04/09/2010
Miền Bắc ngày 04/09/2010
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 33602 |
| G.1 | 70853 |
| G.2 | 66863 34375 |
| G.3 | 33554 55343 33591 84925 58916 98229 |
| G.4 | 1164 3632 5612 4066 |
| G.5 | 1335 7194 0295 0820 2042 0612 |
| G.6 | 249 566 226 |
| G.7 | 35 85 68 27 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2 | 0 |
| 1 | 2, 2, 6 | 9 | 1 |
| 2 | 0, 5, 6, 7, 9 | 0, 1, 1, 3, 4 | 2 |
| 3 | 2, 5, 5 | 4, 5, 6 | 3 |
| 4 | 2, 3, 9 | 5, 6, 9 | 4 |
| 5 | 3, 4 | 2, 3, 3, 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | 3, 4, 6, 6, 8 | 1, 2, 6, 6 | 6 |
| 7 | 5 | 2 | 7 |
| 8 | 5 | 6 | 8 |
| 9 | 1, 4, 5 | 2, 4 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 20 |
| 1 | 12(2) 16 | 1 | 91 |
| 2 | 20 25 26 27 29 | 2 | 02 12(2) 32 42 |
| 3 | 32 35(2) | 3 | 43 53 63 |
| 4 | 42 43 49 | 4 | 54 64 94 |
| 5 | 53 54 | 5 | 25 35(2) 75 85 95 |
| 6 | 63 64 66(2) 68 | 6 | 16 26 66(2) |
| 7 | 75 | 7 | 27 |
| 8 | 85 | 8 | 68 |
| 9 | 91 94 95 | 9 | 29 49 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 04/09/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 12 ×2 16 |
| 2 | 20 25 26 27 29 |
| 3 | 32 35 ×2 |
| 4 | 42 43 49 |
| 5 | 53 54 |
| 6 | 63 64 66 ×2 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91 94 95 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 04/09/2010
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 88 | 51 | 26 |
| G.7 | 188 | 590 | 066 | 039 |
| G.6 | 9489 1198 0312 | 6904 7266 6159 | 7496 0995 7606 | 8620 0351 6827 |
| G.5 | 6406 | 8882 | 6588 | 8146 |
| G.4 | 52748 13454 69485 44857 58111 62675 28366 | 20314 02664 60563 39389 94363 49316 83206 | 16973 07858 51792 26220 50774 07965 61874 | 95044 68911 96706 85883 64271 65271 17410 |
| G.3 | 43707 77170 | 26022 38471 | 50299 52467 | 86499 79978 |
| G.2 | 01492 | 51066 | 46468 | 59962 |
| G.1 | 88914 | 25233 | 36949 | 57475 |
| ĐB | 986218 | 426810 | 757699 | 182156 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 4, 6 | 6 | 6 |
| 1 | 1, 2, 4, 8 | 0, 4, 6 | 0, 1 | |
| 2 | 2 | 0 | 0, 6, 7 | |
| 3 | 3 | 9 | ||
| 4 | 8 | 9 | 4, 6 | |
| 5 | 4, 7 | 9 | 1, 8 | 1, 6 |
| 6 | 6 | 3, 3, 4, 6, 6 | 5, 6, 7, 8 | 2 |
| 7 | 0, 5, 5 | 1 | 3, 4, 4 | 1, 1, 5, 8 |
| 8 | 5, 8, 9 | 2, 8, 9 | 8 | 3 |
| 9 | 2, 8 | 0 | 2, 5, 6, 9, 9 | 9 |
Miền Trung ngày 04/09/2010
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 62 | 01 |
| G.7 | 590 | 838 | 874 |
| G.6 | 5049 3888 5143 | 0683 8416 7109 | 8223 6177 9316 |
| G.5 | 4414 | 1949 | 2626 |
| G.4 | 71866 05841 11710 56364 88884 46277 55649 | 18019 82772 22869 65507 04072 27145 87374 | 91313 58490 51260 28065 81160 17470 78082 |
| G.3 | 04928 39755 | 85073 99571 | 14845 85880 |
| G.2 | 36433 | 26958 | 97370 |
| G.1 | 15272 | 08850 | 14305 |
| ĐB | 87265 | 98214 | 17220 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 1, 5 | |
| 1 | 0, 4 | 4, 6, 9 | 3, 6 |
| 2 | 8 | 0, 3, 6 | |
| 3 | 3 | 8 | |
| 4 | 1, 3, 9, 9 | 5, 9 | 5 |
| 5 | 5 | 0, 8 | |
| 6 | 4, 5, 6, 8 | 2, 9 | 0, 0, 5 |
| 7 | 2, 7 | 1, 2, 2, 3, 4 | 0, 0, 4, 7 |
| 8 | 4, 8 | 3 | 0, 2 |
| 9 | 0 | 0 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.