Kết quả xổ số Thứ Bảy 02/10/2010
Miền Bắc ngày 02/10/2010
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 88289 |
| G.1 | 87795 |
| G.2 | 04144 92185 |
| G.3 | 71183 75604 69778 46046 45882 03322 |
| G.4 | 5851 7175 2333 9705 |
| G.5 | 3600 0550 6419 5911 9410 0353 |
| G.6 | 317 537 999 |
| G.7 | 74 19 63 37 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 5 | 0, 1, 5 | 0 |
| 1 | 0, 1, 7, 9, 9 | 1, 5 | 1 |
| 2 | 2 | 2, 8 | 2 |
| 3 | 3, 7, 7 | 3, 5, 6, 8 | 3 |
| 4 | 4, 6 | 0, 4, 7 | 4 |
| 5 | 0, 1, 3 | 0, 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | 3 | 4 | 6 |
| 7 | 4, 5, 8 | 1, 3, 3 | 7 |
| 8 | 2, 3, 5, 9 | 7 | 8 |
| 9 | 5, 9 | 1, 1, 8, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04 05 | 0 | 00 10 50 |
| 1 | 10 11 17 19(2) | 1 | 11 51 |
| 2 | 22 | 2 | 22 82 |
| 3 | 33 37(2) | 3 | 33 53 63 83 |
| 4 | 44 46 | 4 | 04 44 74 |
| 5 | 50 51 53 | 5 | 05 75 85 95 |
| 6 | 63 | 6 | 46 |
| 7 | 74 75 78 | 7 | 17 37(2) |
| 8 | 82 83 85 89 | 8 | 78 |
| 9 | 95 99 | 9 | 19(2) 89 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 02/10/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 05 |
| 1 | 10 11 17 19 ×2 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33 37 ×2 |
| 4 | 44 46 |
| 5 | 50 51 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 74 75 78 |
| 8 | 82 83 85 89 |
| 9 | 95 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 02/10/2010
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 88 | 45 | 38 |
| G.7 | 950 | 465 | 798 | 251 |
| G.6 | 4269 6079 6421 | 2992 2816 6904 | 7686 4079 6866 | 4637 1615 9256 |
| G.5 | 7460 | 8703 | 0786 | 7826 |
| G.4 | 77686 97036 24644 73410 79305 43883 03709 | 60568 79460 56788 71671 06466 56488 01137 | 91298 15505 33400 07767 03464 39774 08650 | 86192 58321 72776 86854 14297 91250 67473 |
| G.3 | 01466 69848 | 94676 74758 | 25608 95443 | 27969 98786 |
| G.2 | 15287 | 57677 | 73079 | 05015 |
| G.1 | 13461 | 50006 | 55998 | 21996 |
| ĐB | 982222 | 700920 | 955657 | 316803 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 3, 4, 6 | 0, 5, 8 | 3 |
| 1 | 0 | 6 | 5, 5 | |
| 2 | 1, 2 | 0 | 1, 6 | |
| 3 | 6 | 7 | 7, 8 | |
| 4 | 0, 4, 8 | 3, 5 | ||
| 5 | 0 | 8 | 0, 7 | 0, 1, 4, 6 |
| 6 | 0, 1, 6, 9 | 0, 5, 6, 8 | 4, 6, 7 | 9 |
| 7 | 9 | 1, 6, 7 | 4, 9, 9 | 3, 6 |
| 8 | 3, 6, 7 | 8, 8, 8 | 6, 6 | 6 |
| 9 | 2 | 8, 8, 8 | 2, 6, 7 |
Miền Trung ngày 02/10/2010
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 82 | 49 |
| G.7 | 596 | 735 | 550 |
| G.6 | 9404 0844 1956 | 9686 4398 9385 | 9464 7666 1686 |
| G.5 | 3607 | 1446 | 8653 |
| G.4 | 99785 60741 99287 60860 15205 25323 09272 | 74765 87466 80909 52376 32797 73342 30340 | 76223 66002 27372 69560 49127 54537 00180 |
| G.3 | 76355 49037 | 50398 72868 | 80992 18571 |
| G.2 | 22323 | 89488 | 32736 |
| G.1 | 70604 | 30577 | 51267 |
| ĐB | 42831 | 70161 | 28664 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 5, 7 | 9 | 2 |
| 1 | |||
| 2 | 3, 3 | 3, 7 | |
| 3 | 1, 7 | 5 | 6, 7 |
| 4 | 1, 4 | 0, 2, 6 | 9 |
| 5 | 5, 6 | 0, 3 | |
| 6 | 0 | 1, 5, 6, 8 | 0, 4, 4, 6, 7 |
| 7 | 1, 2 | 6, 7 | 1, 2 |
| 8 | 5, 7 | 2, 5, 6, 8 | 0, 6 |
| 9 | 6 | 7, 8, 8 | 2 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.