Thống kê cặp đảo lô tô Miền Trung 30 kỳ đến 04/11/2026
04/11/2026 20:44
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 42326 |
| G.1 | 59541 |
| G.2 | 35745 66164 |
| G.3 | 36541 58416 22819 31166 90401 83527 |
| G.4 | 0278 4248 8260 0919 |
| G.5 | 4168 3842 9701 1414 7095 6359 |
| G.6 | 802 532 835 |
| G.7 | 85 05 48 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 2, 5 | 6 | 0 |
| 1 | 4, 6, 9, 9 | 0, 0, 4, 4 | 1 |
| 2 | 6, 7 | 0, 3, 4 | 2 |
| 3 | 2, 5 | 3 | |
| 4 | 1, 1, 2, 5, 8, 8 | 1, 6 | 4 |
| 5 | 9 | 0, 3, 4, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 4, 6, 8 | 1, 2, 6 | 6 |
| 7 | 8, 9 | 2 | 7 |
| 8 | 5 | 4, 4, 6, 7 | 8 |
| 9 | 5 | 1, 1, 5, 7 | 9 |
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 02 05 | 0 | 60 |
| 1 | 14 16 19(2) | 1 | 01(2) 41(2) |
| 2 | 26 27 | 2 | 02 32 42 |
| 3 | 32 35 | 3 | — |
| 4 | 41(2) 42 45 48(2) | 4 | 14 64 |
| 5 | 59 | 5 | 05 35 45 85 95 |
| 6 | 60 64 66 68 | 6 | 16 26 66 |
| 7 | 78 79 | 7 | 27 |
| 8 | 85 | 8 | 48(2) 68 78 |
| 9 | 95 | 9 | 19(2) 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 02 05 |
| 1 | 14 16 19 ×2 |
| 2 | 26 27 |
| 3 | 32 35 |
| 4 | 41 ×2 42 45 48 ×2 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60 64 66 68 |
| 7 | 78 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 69 | 64 |
| G.7 | 338 | 601 | 051 |
| G.6 | 6212 5182 8218 | 0393 1803 1765 | 3003 4204 6520 |
| G.5 | 1564 | 7797 | 9409 |
| G.4 | 57184 94011 21482 75159 94109 06351 03978 | 60985 35066 23548 46052 76159 86372 59412 | 63466 91640 06163 20092 20361 17342 62163 |
| G.3 | 60663 31354 | 28059 41836 | 81242 24936 |
| G.2 | 53887 | 17141 | 33180 |
| G.1 | 29348 | 06588 | 54461 |
| ĐB | 458893 | 973788 | 723471 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 3 | 3, 4, 9 |
| 1 | 1, 2, 8 | 2 | |
| 2 | 0 | ||
| 3 | 8 | 6 | 6 |
| 4 | 8 | 1, 8 | 0, 2, 2 |
| 5 | 1, 3, 4, 9 | 2, 9, 9 | 1 |
| 6 | 3, 4 | 5, 6, 9 | 1, 1, 3, 3, 4, 6 |
| 7 | 8 | 2 | 1 |
| 8 | 2, 2, 4, 7 | 5, 8, 8 | 0 |
| 9 | 3 | 3, 7 | 2 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 13 | 25 |
| G.7 | 394 | 052 |
| G.6 | 1106 4349 7932 | 8598 1051 1994 |
| G.5 | 8817 | 2504 |
| G.4 | 14449 02012 41678 66203 03629 11480 78100 | 33631 74040 83180 97972 40650 75068 78295 |
| G.3 | 34795 90984 | 58514 37941 |
| G.2 | 61475 | 20814 |
| G.1 | 50563 | 76834 |
| ĐB | 93589 | 16021 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 6 | 4 |
| 1 | 2, 3, 7 | 4, 4 |
| 2 | 9 | 1, 5 |
| 3 | 2 | 1, 4 |
| 4 | 9, 9 | 0, 1 |
| 5 | 0, 1, 2 | |
| 6 | 3 | 8 |
| 7 | 5, 8 | 2 |
| 8 | 0, 4, 9 | 0 |
| 9 | 4, 5 | 4, 5, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
04/11/2026 20:44
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
04/11/2026 20:44
Bảng 10 cặp lô kép từ 00 đến 99 và số lần ghi nhận trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất.
04/11/2026 20:44
Phân bố 100 đuôi lô tô theo đầu, đuôi, tổng chữ số và chẵn lẻ trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất đến 04/11/2026.
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.