Kết quả xổ số Thứ Năm 07/10/2010
Miền Bắc ngày 07/10/2010
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 91737 |
| G.1 | 61215 |
| G.2 | 72392 79814 |
| G.3 | 33522 53427 69174 48350 09045 07394 |
| G.4 | 7717 7876 4969 1718 |
| G.5 | 4278 1988 4084 0055 1135 7072 |
| G.6 | 784 030 115 |
| G.7 | 66 57 94 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 0 | |
| 1 | 4, 5, 5, 7, 8 | 1 | |
| 2 | 2, 7 | 2, 7, 9 | 2 |
| 3 | 0, 5, 7 | 3 | |
| 4 | 5 | 1, 7, 8, 8, 9, 9 | 4 |
| 5 | 0, 5, 7 | 1, 1, 3, 4, 5 | 5 |
| 6 | 6, 9 | 6, 7, 9 | 6 |
| 7 | 2, 4, 6, 8 | 1, 2, 3, 5 | 7 |
| 8 | 4, 4, 8 | 1, 7, 8 | 8 |
| 9 | 2, 4, 4, 6 | 6 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 30 50 |
| 1 | 14 15(2) 17 18 | 1 | — |
| 2 | 22 27 | 2 | 22 72 92 |
| 3 | 30 35 37 | 3 | — |
| 4 | 45 | 4 | 14 74 84(2) 94(2) |
| 5 | 50 55 57 | 5 | 15(2) 35 45 55 |
| 6 | 66 69 | 6 | 66 76 96 |
| 7 | 72 74 76 78 | 7 | 17 27 37 57 |
| 8 | 84(2) 88 | 8 | 18 78 88 |
| 9 | 92 94(2) 96 | 9 | 69 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 07/10/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 14 15 ×2 17 18 |
| 2 | 22 27 |
| 3 | 30 35 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50 55 57 |
| 6 | 66 69 |
| 7 | 72 74 76 78 |
| 8 | 84 ×2 88 |
| 9 | 92 94 ×2 96 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 07/10/2010
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 96 | 57 |
| G.7 | 262 | 952 | 822 |
| G.6 | 9463 2835 1852 | 6105 1025 3371 | 5903 4264 9107 |
| G.5 | 6932 | 6029 | 0749 |
| G.4 | 02856 77709 45123 75643 32130 11798 65784 | 39852 51716 56328 59296 30019 88193 75015 | 28253 94125 89054 23866 16367 94030 83377 |
| G.3 | 76056 31047 | 90822 12780 | 80047 70685 |
| G.2 | 23880 | 20407 | 88303 |
| G.1 | 28826 | 11998 | 18038 |
| ĐB | 230027 | 584247 | 701188 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5, 7 | 3, 3, 7 |
| 1 | 5, 6, 9 | ||
| 2 | 3, 6, 7 | 2, 5, 8, 9 | 2, 5 |
| 3 | 0, 2, 5 | 0, 8 | |
| 4 | 3, 7 | 7 | 7, 9 |
| 5 | 2, 6, 6 | 2, 2 | 3, 4, 7 |
| 6 | 2, 3 | 4, 6, 7 | |
| 7 | 1 | 7 | |
| 8 | 0, 4, 8 | 0 | 5, 8 |
| 9 | 8 | 3, 6, 6, 8 |
Miền Trung ngày 07/10/2010
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 99 | 58 |
| G.7 | 243 | 623 | 384 |
| G.6 | 1829 4194 3902 | 2899 5824 6904 | 6999 8455 1227 |
| G.5 | 5691 | 8155 | 2457 |
| G.4 | 09139 95260 05002 63316 57177 70827 29051 | 64244 97498 95289 77278 77831 71653 18053 | 42335 51363 90967 21546 60463 91157 48857 |
| G.3 | 96543 14026 | 59154 91058 | 31899 53259 |
| G.2 | 66402 | 43794 | 16522 |
| G.1 | 34752 | 09914 | 16649 |
| ĐB | 00354 | 92279 | 29339 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 2 | 4 | |
| 1 | 6 | 4 | |
| 2 | 6, 7, 9 | 3, 4 | 2, 7 |
| 3 | 9 | 1 | 5, 9 |
| 4 | 3, 3 | 4 | 6, 9 |
| 5 | 1, 2, 4 | 3, 3, 4, 5, 8 | 5, 7, 7, 7, 8, 9 |
| 6 | 0, 8 | 3, 3, 7 | |
| 7 | 7 | 8, 9 | |
| 8 | 9 | 4 | |
| 9 | 1, 4 | 4, 8, 9, 9 | 9, 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.