Kết quả xổ số Thứ Sáu 08/10/2010
Miền Nam
Đang quayKhung giờ quay: 16:10 – 16:50 · Hôm nay 03/11/2026
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 98 | 71 |
| G.7 | 779 | 804 | 011 |
| G.6 | 0917 3025 9502 | 0396 0675 9929 | 4768 7298 2154 |
| G.5 | 2732 | 7723 | 7473 |
| G.4 | 89286 78929 52742 82506 53058 67206 68560 | 26039 77581 19475 58160 11915 38939 08332 | 98554 61894 02662 37726 30992 62525 97310 |
| G.3 | 91871 04306 | 03727 60220 | 03251 55533 |
| G.2 | 83610 | 05699 | 20340 |
| G.1 | 20792 | 83769 | 14785 |
| ĐB | 740088 | 069612 | 958806 |
Miền Bắc ngày 08/10/2010
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 06908 |
| G.1 | 73161 |
| G.2 | 56825 07941 |
| G.3 | 28531 99004 81042 78393 69083 70025 |
| G.4 | 0982 5445 0749 1362 |
| G.5 | 4448 6093 8506 3614 2882 2722 |
| G.6 | 561 325 243 |
| G.7 | 00 24 13 56 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 6, 8 | 0 | 0 |
| 1 | 3, 4 | 3, 4, 6, 6 | 1 |
| 2 | 2, 4, 5, 5, 5 | 2, 4, 6, 8, 8 | 2 |
| 3 | 1 | 1, 4, 8, 9, 9 | 3 |
| 4 | 1, 2, 3, 5, 8, 9 | 0, 1, 2 | 4 |
| 5 | 6 | 2, 2, 2, 4 | 5 |
| 6 | 1, 1, 2 | 0, 5 | 6 |
| 7 | 7 | ||
| 8 | 2, 2, 3 | 0, 4 | 8 |
| 9 | 3, 3 | 4 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04 06 08 | 0 | 00 |
| 1 | 13 14 | 1 | 31 41 61(2) |
| 2 | 22 24 25(3) | 2 | 22 42 62 82(2) |
| 3 | 31 | 3 | 13 43 83 93(2) |
| 4 | 41 42 43 45 48 49 | 4 | 04 14 24 |
| 5 | 56 | 5 | 25(3) 45 |
| 6 | 61(2) 62 | 6 | 06 56 |
| 7 | — | 7 | — |
| 8 | 82(2) 83 | 8 | 08 48 |
| 9 | 93(2) | 9 | 49 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 82951 04-10-2026 | ||||||
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 08/10/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 06 08 |
| 1 | 13 14 |
| 2 | 22 24 25 ×3 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41 42 43 45 48 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 ×2 62 |
| 7 | — |
| 8 | 82 ×2 83 |
| 9 | 93 ×2 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 21 |
| 15 | 11 |
| 56 | 9 |
| 02 | 8 |
| 67 | 8 |
| 13 | 7 |
| 21 | 7 |
| 35 | 7 |
| 38 | 7 |
| 82 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 53 | 14 |
| 37 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 34 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 08/10/2010
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 58 | 58 |
| G.7 | 210 | 692 | 356 |
| G.6 | 1927 7185 5298 | 3323 9209 5377 | 9843 6671 9424 |
| G.5 | 8885 | 3945 | 9852 |
| G.4 | 94900 88930 56906 90457 31012 16953 45709 | 92360 46519 82507 16238 65449 54421 37780 | 96348 04254 67680 69181 65981 19952 13890 |
| G.3 | 45213 69786 | 48246 57037 | 04573 53665 |
| G.2 | 48767 | 00650 | 58615 |
| G.1 | 70034 | 53257 | 03106 |
| ĐB | 576607 | 609956 | 695275 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 7, 9 | 7, 9 | 6 |
| 1 | 0, 2, 3 | 9 | 5 |
| 2 | 7 | 1, 3 | 4 |
| 3 | 0, 4 | 7, 8 | |
| 4 | 5, 6, 9 | 3, 8 | |
| 5 | 3, 7 | 0, 6, 7, 8 | 2, 2, 4, 6, 8 |
| 6 | 7 | 0 | 5 |
| 7 | 9 | 7 | 1, 3, 5 |
| 8 | 5, 5, 6 | 0 | 0, 1, 1 |
| 9 | 8 | 2 | 0 |
Miền Trung ngày 08/10/2010
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 09 | 02 |
| G.7 | 778 | 948 |
| G.6 | 8799 6191 1764 | 2822 8523 4907 |
| G.5 | 8609 | 9212 |
| G.4 | 76321 46869 86627 03142 43807 06961 84828 | 68013 25665 25497 95075 57348 18336 44924 |
| G.3 | 33850 11412 | 24142 96492 |
| G.2 | 19849 | 56298 |
| G.1 | 92914 | 49313 |
| ĐB | 65529 | 95675 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 7, 9, 9 | 2, 7 |
| 1 | 2, 4 | 2, 3, 3 |
| 2 | 1, 7, 8, 9 | 2, 3, 4 |
| 3 | 6 | |
| 4 | 2, 9 | 2, 8, 8 |
| 5 | 0 | |
| 6 | 1, 4, 9 | 5 |
| 7 | 8 | 5, 5 |
| 8 | ||
| 9 | 1, 9 | 2, 7, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 31/10/2026 |
Kết quả:
12
18
22
26
28
55
Số Power:
11
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 02/11/2026 |
1
04
553
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 02/11/2026 |
7499
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.