Kết quả xổ số Thứ Bảy 09/10/2010
Miền Bắc ngày 09/10/2010
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 55079 |
| G.1 | 42322 |
| G.2 | 23910 79245 |
| G.3 | 68389 11093 76483 13352 90440 56961 |
| G.4 | 1016 8843 5562 8157 |
| G.5 | 8678 0013 2816 2693 3736 2972 |
| G.6 | 677 388 247 |
| G.7 | 12 54 35 09 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 4 | 0 |
| 1 | 0, 2, 3, 6, 6 | 6 | 1 |
| 2 | 2 | 1, 2, 5, 6, 7 | 2 |
| 3 | 5, 6 | 1, 4, 8, 9, 9 | 3 |
| 4 | 0, 3, 5, 7 | 5 | 4 |
| 5 | 2, 4, 7 | 3, 4 | 5 |
| 6 | 1, 2 | 1, 1, 3 | 6 |
| 7 | 2, 7, 8, 9 | 4, 5, 7 | 7 |
| 8 | 3, 8, 9 | 7, 8 | 8 |
| 9 | 3, 3 | 0, 7, 8 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 10 40 |
| 1 | 10 12 13 16(2) | 1 | 61 |
| 2 | 22 | 2 | 12 22 52 62 72 |
| 3 | 35 36 | 3 | 13 43 83 93(2) |
| 4 | 40 43 45 47 | 4 | 54 |
| 5 | 52 54 57 | 5 | 35 45 |
| 6 | 61 62 | 6 | 16(2) 36 |
| 7 | 72 77 78 79 | 7 | 47 57 77 |
| 8 | 83 88 89 | 8 | 78 88 |
| 9 | 93(2) | 9 | 09 79 89 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/10/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10 12 13 16 ×2 |
| 2 | 22 |
| 3 | 35 36 |
| 4 | 40 43 45 47 |
| 5 | 52 54 57 |
| 6 | 61 62 |
| 7 | 72 77 78 79 |
| 8 | 83 88 89 |
| 9 | 93 ×2 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 09/10/2010
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 87 | 87 | 96 |
| G.7 | 284 | 720 | 256 | 705 |
| G.6 | 7286 0132 4313 | 8994 1892 7604 | 6888 5802 3551 | 9716 7037 4732 |
| G.5 | 7274 | 5391 | 4891 | 9310 |
| G.4 | 13353 53743 88538 74177 52654 97517 96667 | 00399 77533 18730 25861 84387 52440 52281 | 24834 99901 04898 56026 62671 55278 99875 | 32251 44156 33314 74047 22573 34482 64705 |
| G.3 | 39726 70858 | 15672 47101 | 17993 72013 | 65869 03316 |
| G.2 | 08322 | 91240 | 02207 | 84865 |
| G.1 | 56665 | 52562 | 78555 | 34577 |
| ĐB | 923808 | 830935 | 544796 | 639916 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 4 | 1, 2, 7 | 5, 5 |
| 1 | 3, 7 | 3 | 0, 4, 6, 6, 6 | |
| 2 | 2, 6 | 0 | 6 | |
| 3 | 2, 8 | 0, 3, 5 | 4 | 2, 7 |
| 4 | 3 | 0, 0 | 7 | |
| 5 | 2, 3, 4, 8 | 1, 5, 6 | 1, 6 | |
| 6 | 5, 7 | 1, 2 | 5, 9 | |
| 7 | 4, 7 | 2 | 1, 5, 8 | 3, 7 |
| 8 | 4, 6 | 1, 7, 7 | 7, 8 | 2 |
| 9 | 1, 2, 4, 9 | 1, 3, 6, 8 | 6 |
Miền Trung ngày 09/10/2010
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 46 | 63 |
| G.7 | 862 | 338 | 940 |
| G.6 | 6661 6182 4291 | 0931 2885 3521 | 3626 5088 9034 |
| G.5 | 4184 | 5052 | 7981 |
| G.4 | 61712 55237 97452 54471 40945 94407 93351 | 68342 64556 65895 80140 63588 44147 21739 | 32292 68710 69632 31791 68438 57680 59766 |
| G.3 | 75531 29918 | 06693 87643 | 83003 46546 |
| G.2 | 01530 | 36639 | 31232 |
| G.1 | 83439 | 24075 | 60425 |
| ĐB | 58931 | 51658 | 94272 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 3 | |
| 1 | 2, 8 | 0 | |
| 2 | 1 | 5, 6 | |
| 3 | 0, 1, 1, 7, 9 | 1, 8, 9, 9 | 2, 2, 4, 8 |
| 4 | 5 | 0, 2, 3, 6, 7 | 0, 6 |
| 5 | 1, 2 | 2, 6, 8 | |
| 6 | 1, 2, 4 | 3, 6 | |
| 7 | 1 | 5 | 2 |
| 8 | 2, 4 | 5, 8 | 0, 1, 8 |
| 9 | 1 | 3, 5 | 1, 2 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.