Kết quả xổ số Thứ Năm 14/10/2010
Miền Bắc ngày 14/10/2010
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 00429 |
| G.1 | 41203 |
| G.2 | 75144 84525 |
| G.3 | 90131 76386 71852 11538 60590 39566 |
| G.4 | 9177 0338 1360 8428 |
| G.5 | 3005 7979 2542 7251 4073 6181 |
| G.6 | 212 814 323 |
| G.7 | 36 97 63 59 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 6, 9 | 0 |
| 1 | 2, 4 | 3, 5, 8 | 1 |
| 2 | 3, 5, 8, 9 | 1, 4, 5 | 2 |
| 3 | 1, 6, 8, 8 | 0, 2, 6, 7 | 3 |
| 4 | 2, 4 | 1, 4 | 4 |
| 5 | 1, 2, 9 | 0, 2 | 5 |
| 6 | 0, 3, 6 | 3, 6, 8 | 6 |
| 7 | 3, 7, 9 | 7, 9 | 7 |
| 8 | 1, 6 | 2, 3, 3 | 8 |
| 9 | 0, 7 | 2, 5, 7 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 | 0 | 60 90 |
| 1 | 12 14 | 1 | 31 51 81 |
| 2 | 23 25 28 29 | 2 | 12 42 52 |
| 3 | 31 36 38(2) | 3 | 03 23 63 73 |
| 4 | 42 44 | 4 | 14 44 |
| 5 | 51 52 59 | 5 | 05 25 |
| 6 | 60 63 66 | 6 | 36 66 86 |
| 7 | 73 77 79 | 7 | 77 97 |
| 8 | 81 86 | 8 | 28 38(2) |
| 9 | 90 97 | 9 | 29 59 79 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 14/10/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 |
| 1 | 12 14 |
| 2 | 23 25 28 29 |
| 3 | 31 36 38 ×2 |
| 4 | 42 44 |
| 5 | 51 52 59 |
| 6 | 60 63 66 |
| 7 | 73 77 79 |
| 8 | 81 86 |
| 9 | 90 97 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 14/10/2010
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 83 | 07 | 87 |
| G.7 | 384 | 578 | 938 |
| G.6 | 2832 0894 6333 | 3335 1589 4759 | 5536 4788 3943 |
| G.5 | 2960 | 4740 | 3955 |
| G.4 | 33617 11894 90487 40560 76539 73199 39685 | 59090 32054 69266 76073 57249 50632 23103 | 98225 51647 03650 89852 39693 23992 60791 |
| G.3 | 44009 87774 | 89926 27989 | 21436 25153 |
| G.2 | 81105 | 81657 | 61516 |
| G.1 | 37918 | 13004 | 12084 |
| ĐB | 623951 | 778948 | 815615 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 3, 4, 7 | |
| 1 | 7, 8 | 5, 6 | |
| 2 | 6 | 5 | |
| 3 | 2, 3, 9 | 2, 5 | 6, 6, 8 |
| 4 | 0, 8, 9 | 3, 7 | |
| 5 | 1 | 4, 7, 9 | 0, 2, 3, 5 |
| 6 | 0, 0 | 6 | |
| 7 | 4 | 3, 8 | |
| 8 | 3, 4, 5, 7 | 9, 9 | 4, 7, 8 |
| 9 | 4, 4, 9 | 0 | 1, 2, 3 |
Miền Trung ngày 14/10/2010
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 58 | 72 |
| G.7 | 544 | 211 | 957 |
| G.6 | 3800 2661 5699 | 2289 7538 5111 | 2709 5095 2936 |
| G.5 | 2294 | 5200 | 2308 |
| G.4 | 75232 05841 39027 26967 00171 35176 42112 | 48231 21565 63834 36458 69420 45842 44082 | 23992 72837 75131 54173 36958 21533 02234 |
| G.3 | 81076 11928 | 19736 61862 | 56814 54929 |
| G.2 | 57444 | 10296 | 25923 |
| G.1 | 41758 | 65200 | 20895 |
| ĐB | 93250 | 09698 | 25216 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 0 | 8, 9 |
| 1 | 2 | 1, 1 | 4, 6 |
| 2 | 7, 8 | 0 | 3, 9 |
| 3 | 2 | 1, 4, 6, 8 | 1, 3, 4, 6, 7 |
| 4 | 1, 4, 4 | 2 | |
| 5 | 0, 8 | 8, 8 | 7, 8 |
| 6 | 1, 7 | 2, 5 | |
| 7 | 1, 6, 6 | 2, 3 | |
| 8 | 2, 9 | ||
| 9 | 4, 8, 9 | 6, 8 | 2, 5, 5 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.