Lịch xổ số Miền Trung ngày 05/11/2026: lịch quay và thống kê Thứ Năm
04/11/2026 20:00
Lịch quay Miền Trung dự kiến theo lịch ghi nhận cho ngày 05/11/2026, kèm thống kê lịch sử 30 ngày Thứ Năm gần nhất; không phải dự đoán kết quả.
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 35931 |
| G.1 | 54182 |
| G.2 | 54151 77163 |
| G.3 | 92034 43314 84083 38594 92524 37224 |
| G.4 | 2124 8179 0156 2036 |
| G.5 | 6615 0094 7847 6025 5495 1058 |
| G.6 | 669 855 056 |
| G.7 | 53 15 57 08 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0 | |
| 1 | 4, 5, 5 | 3, 5 | 1 |
| 2 | 4, 4, 4, 5 | 8 | 2 |
| 3 | 1, 4, 6 | 5, 6, 8 | 3 |
| 4 | 7 | 1, 2, 2, 2, 3, 9, 9 | 4 |
| 5 | 1, 3, 5, 6, 6, 7, 8 | 1, 1, 2, 5, 9 | 5 |
| 6 | 3, 9 | 3, 5, 5 | 6 |
| 7 | 9 | 4, 5 | 7 |
| 8 | 2, 3 | 0, 5 | 8 |
| 9 | 4, 4, 5 | 6, 7 | 9 |
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | — |
| 1 | 14 15(2) | 1 | 31 51 |
| 2 | 24(3) 25 | 2 | 82 |
| 3 | 31 34 36 | 3 | 53 63 83 |
| 4 | 47 | 4 | 14 24(3) 34 94(2) |
| 5 | 51 53 55 56(2) 57 58 | 5 | 15(2) 25 55 95 |
| 6 | 63 69 | 6 | 36 56(2) |
| 7 | 79 | 7 | 47 57 |
| 8 | 82 83 | 8 | 08 58 |
| 9 | 94(2) 95 | 9 | 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 14 15 ×2 |
| 2 | 24 ×3 25 |
| 3 | 31 34 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51 53 55 56 ×2 57 58 |
| 6 | 63 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82 83 |
| 9 | 94 ×2 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 21 | 43 |
| G.7 | 254 | 749 | 425 |
| G.6 | 7223 0123 7500 | 5875 7566 6065 | 6288 1437 3817 |
| G.5 | 4313 | 5842 | 0254 |
| G.4 | 13552 89641 00171 74553 23841 09379 17973 | 37721 51200 26582 94533 30994 49547 20446 | 80220 98651 76546 10391 66097 35817 84572 |
| G.3 | 16443 21010 | 74558 31775 | 94684 41346 |
| G.2 | 13759 | 71696 | 99576 |
| G.1 | 32842 | 66132 | 07698 |
| ĐB | 327495 | 037334 | 492748 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | |
| 1 | 0, 2, 3 | 7, 7 | |
| 2 | 3, 3 | 1, 1 | 0, 5 |
| 3 | 2, 3, 4 | 7 | |
| 4 | 1, 1, 2, 3 | 2, 6, 7, 9 | 3, 6, 6, 8 |
| 5 | 2, 3, 4, 9 | 8 | 1, 4 |
| 6 | 5, 6 | ||
| 7 | 1, 3, 9 | 5, 5 | 2, 6 |
| 8 | 2 | 4, 8 | |
| 9 | 5 | 4, 6 | 1, 7, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 85 | 08 |
| G.7 | 717 | 032 | 964 |
| G.6 | 5038 8883 0078 | 9463 8334 6045 | 7831 0542 9481 |
| G.5 | 2025 | 0409 | 6501 |
| G.4 | 11416 81096 17148 73483 16277 02488 94461 | 94639 96746 65720 72330 07136 86794 85122 | 07633 06906 73484 09131 71459 34532 57030 |
| G.3 | 72561 56783 | 76009 41648 | 86789 13207 |
| G.2 | 40134 | 77085 | 53652 |
| G.1 | 77961 | 59629 | 82375 |
| ĐB | 53150 | 82686 | 01365 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 9, 9 | 1, 6, 7, 8 |
| 1 | 6, 7 | ||
| 2 | 5 | 0, 2, 9 | |
| 3 | 4, 8 | 0, 2, 4, 6, 9 | 0, 1, 1, 2, 3 |
| 4 | 8 | 5, 6, 8 | 2 |
| 5 | 0 | 2, 9 | |
| 6 | 1, 1, 1 | 3 | 4, 5 |
| 7 | 7, 8 | 5 | |
| 8 | 3, 3, 3, 8 | 5, 5, 6 | 1, 4, 9 |
| 9 | 6 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
04/11/2026 20:00
Lịch quay Miền Trung dự kiến theo lịch ghi nhận cho ngày 05/11/2026, kèm thống kê lịch sử 30 ngày Thứ Năm gần nhất; không phải dự đoán kết quả.
04/11/2026 20:00
Thống kê các đuôi hai số giải đặc biệt Miền Trung trong 30 kỳ gần nhất đến 04/11/2026; chỉ mô tả dữ liệu đã ghi nhận.
04/11/2026 20:00
Tổng hợp tần suất lô tô Miền Trung trong 30 kỳ quay gần nhất đến 04/11/2026, kèm số ngày xuất hiện và khoảng cách lịch sử.
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.