Kết quả xổ số Thứ Bảy 30/10/2010
Miền Bắc ngày 30/10/2010
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 07954 |
| G.1 | 20293 |
| G.2 | 06284 56683 |
| G.3 | 13069 79013 23501 34711 95433 16170 |
| G.4 | 9106 5965 6971 9666 |
| G.5 | 7070 3745 7576 9063 9302 2028 |
| G.6 | 556 831 059 |
| G.7 | 87 91 50 64 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 6 | 5, 7, 7 | 0 |
| 1 | 1, 3 | 0, 1, 3, 7, 9 | 1 |
| 2 | 8 | 0 | 2 |
| 3 | 1, 3 | 1, 3, 6, 8, 9 | 3 |
| 4 | 5 | 5, 6, 8 | 4 |
| 5 | 0, 4, 6, 9 | 4, 6 | 5 |
| 6 | 3, 4, 5, 6, 9 | 0, 5, 6, 7 | 6 |
| 7 | 0, 0, 1, 6 | 8 | 7 |
| 8 | 3, 4, 7 | 2 | 8 |
| 9 | 1, 3 | 5, 6 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 06 | 0 | 50 70(2) |
| 1 | 11 13 | 1 | 01 11 31 71 91 |
| 2 | 28 | 2 | 02 |
| 3 | 31 33 | 3 | 13 33 63 83 93 |
| 4 | 45 | 4 | 54 64 84 |
| 5 | 50 54 56 59 | 5 | 45 65 |
| 6 | 63 64 65 66 69 | 6 | 06 56 66 76 |
| 7 | 70(2) 71 76 | 7 | 87 |
| 8 | 83 84 87 | 8 | 28 |
| 9 | 91 93 | 9 | 59 69 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 30/10/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 06 |
| 1 | 11 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31 33 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50 54 56 59 |
| 6 | 63 64 65 66 69 |
| 7 | 70 ×2 71 76 |
| 8 | 83 84 87 |
| 9 | 91 93 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 30/10/2010
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 32 | 57 | 94 |
| G.7 | 059 | 003 | 183 | 189 |
| G.6 | 8050 4317 3849 | 3406 4405 7735 | 9685 7254 1403 | 4846 3984 4943 |
| G.5 | 3568 | 0704 | 7378 | 8807 |
| G.4 | 56892 39614 13537 06798 00366 77208 30656 | 35863 15526 20453 19515 99356 99361 15372 | 68754 09651 97199 19136 97556 87388 19316 | 23636 28378 65705 18779 40897 66333 49294 |
| G.3 | 74773 69515 | 57923 43677 | 38836 21145 | 24420 72598 |
| G.2 | 26214 | 82099 | 76987 | 55204 |
| G.1 | 13922 | 33338 | 33746 | 42922 |
| ĐB | 381729 | 334338 | 812177 | 400647 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 3, 4, 5, 6 | 3 | 4, 5, 7 |
| 1 | 4, 4, 5, 7 | 5 | 6 | |
| 2 | 2, 9 | 3, 6 | 0, 2 | |
| 3 | 7 | 2, 5, 8, 8 | 6, 6 | 3, 6 |
| 4 | 9 | 5, 6 | 3, 6, 7 | |
| 5 | 0, 6, 9 | 3, 6 | 1, 4, 4, 6, 7 | |
| 6 | 6, 8 | 1, 3 | ||
| 7 | 3 | 2, 7 | 7, 8 | 8, 9 |
| 8 | 3, 5, 7, 8 | 4, 9 | ||
| 9 | 2, 8 | 9 | 9 | 4, 4, 7, 8 |
Miền Trung ngày 30/10/2010
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 85 | 81 |
| G.7 | 194 | 113 | 586 |
| G.6 | 4922 6428 8406 | 7788 3281 4502 | 9817 8010 3098 |
| G.5 | 9105 | 2153 | 2072 |
| G.4 | 37522 93375 14749 07968 07232 74259 07335 | 18372 89333 33395 17762 48149 64363 77783 | 00256 77421 48656 39601 90812 91909 60066 |
| G.3 | 81384 80368 | 40469 00051 | 94227 39391 |
| G.2 | 89486 | 56567 | 45712 |
| G.1 | 20466 | 09447 | 85791 |
| ĐB | 83157 | 19932 | 94734 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 2 | 1, 9 |
| 1 | 0 | 3 | 0, 2, 2, 7 |
| 2 | 2, 2, 8 | 1, 7 | |
| 3 | 2, 5 | 2, 3 | 4 |
| 4 | 9 | 7, 9 | |
| 5 | 7, 9 | 1, 3 | 6, 6 |
| 6 | 6, 8, 8 | 2, 3, 7, 9 | 6 |
| 7 | 5 | 2 | 2 |
| 8 | 4, 6 | 1, 3, 5, 8 | 1, 6 |
| 9 | 4 | 5 | 1, 1, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.