Kết quả xổ số Thứ Hai 01/11/2010
Miền Nam
Đang quayKhung giờ quay: 16:10 – 16:50 · Hôm nay 03/11/2026
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 98 | 71 |
| G.7 | 779 | 804 | 011 |
| G.6 | 0917 3025 9502 | 0396 0675 9929 | 4768 7298 2154 |
| G.5 | 2732 | 7723 | 7473 |
| G.4 | 89286 78929 52742 82506 53058 67206 68560 | 26039 77581 19475 58160 11915 38939 08332 | 98554 61894 02662 37726 30992 62525 97310 |
| G.3 | 91871 04306 | 03727 60220 | 03251 55533 |
| G.2 | 83610 | 05699 | 20340 |
| G.1 | 20792 | 83769 | 14785 |
| ĐB | 740088 | 069612 | 958806 |
Miền Bắc ngày 01/11/2010
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 98499 |
| G.1 | 50427 |
| G.2 | 12766 56915 |
| G.3 | 35866 37339 08821 96400 51989 71609 |
| G.4 | 9287 4923 6229 6569 |
| G.5 | 5606 2076 0205 6750 9356 4601 |
| G.6 | 540 361 738 |
| G.7 | 82 72 52 02 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 5, 6, 9 | 0, 4, 5 | 0 |
| 1 | 5 | 0, 2, 6 | 1 |
| 2 | 1, 3, 7, 9 | 0, 5, 7, 8 | 2 |
| 3 | 8, 9 | 2 | 3 |
| 4 | 0 | 4 | |
| 5 | 0, 2, 6 | 0, 1 | 5 |
| 6 | 1, 6, 6, 9 | 0, 5, 6, 6, 7 | 6 |
| 7 | 2, 6 | 2, 8 | 7 |
| 8 | 2, 7, 9 | 3 | 8 |
| 9 | 9 | 0, 2, 3, 6, 8, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 02 05 06 09 | 0 | 00 40 50 |
| 1 | 15 | 1 | 01 21 61 |
| 2 | 21 23 27 29 | 2 | 02 52 72 82 |
| 3 | 38 39 | 3 | 23 |
| 4 | 40 | 4 | — |
| 5 | 50 52 56 | 5 | 05 15 |
| 6 | 61 66(2) 69 | 6 | 06 56 66(2) 76 |
| 7 | 72 76 | 7 | 27 87 |
| 8 | 82 87 89 | 8 | 38 |
| 9 | 99 | 9 | 09 29 39 69 89 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 82951 04-10-2026 | ||||||
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 01/11/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 05 06 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21 23 27 29 |
| 3 | 38 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50 52 56 |
| 6 | 61 66 ×2 69 |
| 7 | 72 76 |
| 8 | 82 87 89 |
| 9 | 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 21 |
| 15 | 11 |
| 56 | 9 |
| 02 | 8 |
| 67 | 8 |
| 13 | 7 |
| 21 | 7 |
| 35 | 7 |
| 38 | 7 |
| 82 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 53 | 14 |
| 37 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 34 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 01/11/2010
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 58 | 17 |
| G.7 | 243 | 344 | 790 |
| G.6 | 6646 6996 8223 | 3368 6293 6801 | 1960 2416 2985 |
| G.5 | 3186 | 7020 | 3551 |
| G.4 | 37423 10465 30435 78242 28080 27860 51806 | 99756 91322 02421 01347 26525 34311 39394 | 01065 13971 82061 95352 32111 11632 81416 |
| G.3 | 71951 35376 | 81304 31337 | 00653 36599 |
| G.2 | 80660 | 99262 | 55398 |
| G.1 | 91278 | 35553 | 53827 |
| ĐB | 309294 | 091381 | 662230 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1, 4 | |
| 1 | 1 | 1, 6, 6, 7 | |
| 2 | 3, 3 | 0, 1, 2, 5 | 7 |
| 3 | 5 | 7 | 0, 2 |
| 4 | 2, 3, 6 | 4, 7 | |
| 5 | 1 | 3, 6, 8 | 1, 2, 3 |
| 6 | 0, 0, 5 | 2, 8 | 0, 1, 5 |
| 7 | 2, 6, 8 | 1 | |
| 8 | 0, 6 | 1 | 5 |
| 9 | 4, 6 | 3, 4 | 0, 8, 9 |
Miền Trung ngày 01/11/2010
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 08 | 31 |
| G.7 | 956 | 048 |
| G.6 | 8059 5789 4339 | 2252 3016 1559 |
| G.5 | 0247 | 7823 |
| G.4 | 46256 49983 96037 91584 61668 16814 59776 | 49553 79266 14400 07581 41254 68109 82897 |
| G.3 | 60841 81685 | 60083 74775 |
| G.2 | 52541 | 71350 |
| G.1 | 02745 | 37097 |
| ĐB | 70165 | 38623 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 0, 9 |
| 1 | 4 | 6 |
| 2 | 3, 3 | |
| 3 | 7, 9 | 1 |
| 4 | 1, 1, 5, 7 | 8 |
| 5 | 6, 6, 9 | 0, 2, 3, 4, 9 |
| 6 | 5, 8 | 6 |
| 7 | 6 | 5 |
| 8 | 3, 4, 5, 9 | 1, 3 |
| 9 | 7, 7 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 31/10/2026 |
Kết quả:
12
18
22
26
28
55
Số Power:
11
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 02/11/2026 |
1
04
553
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 02/11/2026 |
7499
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.