Kết quả xổ số Thứ Năm 04/11/2010
Miền Bắc ngày 04/11/2010
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 81637 |
| G.1 | 81033 |
| G.2 | 98522 76935 |
| G.3 | 09007 31764 82080 97057 40357 35699 |
| G.4 | 1124 4103 3538 6092 |
| G.5 | 1006 9090 9326 4776 6340 9513 |
| G.6 | 076 821 643 |
| G.7 | 33 34 90 97 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6, 7 | 4, 8, 9, 9 | 0 |
| 1 | 3 | 2 | 1 |
| 2 | 1, 2, 4, 6 | 2, 9 | 2 |
| 3 | 3, 3, 4, 5, 7, 8 | 0, 1, 3, 3, 4 | 3 |
| 4 | 0, 3 | 2, 3, 6 | 4 |
| 5 | 7, 7 | 3 | 5 |
| 6 | 4 | 0, 2, 7, 7 | 6 |
| 7 | 6, 6 | 0, 3, 5, 5, 9 | 7 |
| 8 | 0 | 3 | 8 |
| 9 | 0, 0, 2, 7, 9 | 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 06 07 | 0 | 40 80 90(2) |
| 1 | 13 | 1 | 21 |
| 2 | 21 22 24 26 | 2 | 22 92 |
| 3 | 33(2) 34 35 37 38 | 3 | 03 13 33(2) 43 |
| 4 | 40 43 | 4 | 24 34 64 |
| 5 | 57(2) | 5 | 35 |
| 6 | 64 | 6 | 06 26 76(2) |
| 7 | 76(2) | 7 | 07 37 57(2) 97 |
| 8 | 80 | 8 | 38 |
| 9 | 90(2) 92 97 99 | 9 | 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 04/11/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 06 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21 22 24 26 |
| 3 | 33 ×2 34 35 37 38 |
| 4 | 40 43 |
| 5 | 57 ×2 |
| 6 | 64 |
| 7 | 76 ×2 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90 ×2 92 97 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 04/11/2010
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 36 | 64 |
| G.7 | 726 | 965 | 550 |
| G.6 | 5993 6175 5173 | 6870 9103 5772 | 1792 7904 5355 |
| G.5 | 9878 | 0183 | 4115 |
| G.4 | 65369 85083 16458 94603 50975 29263 32790 | 35555 19017 00252 76585 84558 56326 94782 | 97993 18601 17182 06849 08761 06125 37429 |
| G.3 | 22471 35722 | 32501 49800 | 90369 71472 |
| G.2 | 74478 | 82506 | 36264 |
| G.1 | 61551 | 33968 | 73597 |
| ĐB | 772448 | 847896 | 636803 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0, 1, 3, 6 | 1, 3, 4 |
| 1 | 6 | 7 | 5 |
| 2 | 2, 6 | 6 | 5, 9 |
| 3 | 6 | ||
| 4 | 8 | 9 | |
| 5 | 1, 8 | 2, 5, 8 | 0, 5 |
| 6 | 3, 9 | 5, 8 | 1, 4, 4, 9 |
| 7 | 1, 3, 5, 5, 8, 8 | 0, 2 | 2 |
| 8 | 3 | 2, 3, 5 | 2 |
| 9 | 0, 3 | 6 | 2, 3, 7 |
Miền Trung ngày 04/11/2010
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 71 | 52 |
| G.7 | 070 | 914 | 334 |
| G.6 | 7415 8610 3129 | 7415 8247 5122 | 9880 5917 5241 |
| G.5 | 5917 | 3161 | 9710 |
| G.4 | 93642 43815 05597 99612 05511 20676 41672 | 98406 93642 47752 63094 76317 49873 08252 | 82498 91228 57079 43656 73467 05293 32916 |
| G.3 | 05417 24816 | 90463 44464 | 51130 96037 |
| G.2 | 05455 | 93889 | 61956 |
| G.1 | 92883 | 96424 | 34147 |
| ĐB | 13734 | 76477 | 62425 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | ||
| 1 | 0, 1, 2, 5, 5, 6, 7, 7 | 4, 5, 7 | 0, 6, 7 |
| 2 | 9 | 2, 4 | 5, 8 |
| 3 | 4 | 0, 4, 7 | |
| 4 | 2 | 2, 7 | 1, 7 |
| 5 | 5 | 2, 2 | 2, 6, 6 |
| 6 | 1, 3, 4 | 7 | |
| 7 | 0, 2, 6, 6 | 1, 3, 7 | 9 |
| 8 | 3 | 9 | 0 |
| 9 | 7 | 4 | 3, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.