Thống kê XSMT trước giờ quay 05/11/2026: 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 05/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô và cặp số trong 30 ngày từ 06/10 đến 04/11, gộp các đài theo ngày quay. Không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 50715 |
| G.1 | 19374 |
| G.2 | 44447 63678 |
| G.3 | 89114 59475 79214 55842 90591 34880 |
| G.4 | 7525 8153 5588 8598 |
| G.5 | 9238 5170 3659 4464 7502 1517 |
| G.6 | 262 846 379 |
| G.7 | 34 65 51 31 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 7, 8 | 0 |
| 1 | 4, 4, 5, 7 | 3, 5, 9 | 1 |
| 2 | 5 | 0, 4, 6 | 2 |
| 3 | 1, 4, 8 | 5 | 3 |
| 4 | 2, 6, 7 | 1, 1, 3, 6, 7 | 4 |
| 5 | 1, 3, 9 | 1, 2, 6, 7 | 5 |
| 6 | 2, 4, 5 | 4 | 6 |
| 7 | 0, 4, 5, 8, 9 | 1, 4 | 7 |
| 8 | 0, 8 | 3, 7, 8, 9 | 8 |
| 9 | 1, 8 | 5, 7 | 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 05/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô và cặp số trong 30 ngày từ 06/10 đến 04/11, gộp các đài theo ngày quay. Không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 70 80 |
| 1 | 14(2) 15 17 | 1 | 31 51 91 |
| 2 | 25 | 2 | 02 42 62 |
| 3 | 31 34 38 | 3 | 53 |
| 4 | 42 46 47 | 4 | 14(2) 34 64 74 |
| 5 | 51 53 59 | 5 | 15 25 65 75 |
| 6 | 62 64 65 | 6 | 46 |
| 7 | 70 74 75 78 79 | 7 | 17 47 |
| 8 | 80 88 | 8 | 38 78 88 98 |
| 9 | 91 98 | 9 | 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 14 ×2 15 17 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31 34 38 |
| 4 | 42 46 47 |
| 5 | 51 53 59 |
| 6 | 62 64 65 |
| 7 | 70 74 75 78 79 |
| 8 | 80 88 |
| 9 | 91 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 59 | 45 |
| G.7 | 862 | 932 | 349 |
| G.6 | 3058 7505 9256 | 4720 8254 2074 | 1740 3803 1167 |
| G.5 | 8597 | 7865 | 6552 |
| G.4 | 76169 68953 42159 08200 97944 72940 94299 | 56414 68830 80534 25766 27217 06685 50362 | 14161 51964 94739 19457 34993 42164 80393 |
| G.3 | 95457 49299 | 65036 60891 | 34543 89206 |
| G.2 | 39735 | 08691 | 58772 |
| G.1 | 77041 | 12034 | 28901 |
| ĐB | 342285 | 610216 | 575910 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 1, 3, 6 | |
| 1 | 4, 6, 7 | 0 | |
| 2 | 0 | ||
| 3 | 5 | 0, 2, 4, 4, 6 | 9 |
| 4 | 0, 1, 4 | 0, 3, 5, 9 | |
| 5 | 3, 6, 7, 8, 9 | 4, 9 | 2, 7 |
| 6 | 2, 9 | 2, 5, 6 | 1, 4, 4, 7 |
| 7 | 4 | 2 | |
| 8 | 0, 5 | 5 | |
| 9 | 7, 9, 9 | 1, 1 | 3, 3 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 61 | 56 |
| G.7 | 630 | 542 |
| G.6 | 9921 6134 7725 | 8753 1190 1100 |
| G.5 | 1862 | 9755 |
| G.4 | 03062 78772 74847 64531 83980 46208 71961 | 76479 95306 41344 00017 85383 66556 74693 |
| G.3 | 45095 32455 | 05545 14730 |
| G.2 | 98706 | 36610 |
| G.1 | 61710 | 86645 |
| ĐB | 51696 | 08570 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.