Kết quả xổ số Thứ Năm 23/12/2010
Miền Bắc ngày 23/12/2010
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 26395 |
| G.1 | 18525 |
| G.2 | 24739 73156 |
| G.3 | 00928 19980 99273 09477 83813 06827 |
| G.4 | 4528 4338 7707 0483 |
| G.5 | 8983 8337 9458 9466 0311 9168 |
| G.6 | 402 869 631 |
| G.7 | 75 87 34 02 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 7 | 8 | 0 |
| 1 | 1, 3 | 1, 3 | 1 |
| 2 | 5, 7, 8, 8 | 0, 0 | 2 |
| 3 | 1, 4, 7, 8, 9 | 1, 7, 8, 8 | 3 |
| 4 | 3 | 4 | |
| 5 | 6, 8 | 2, 7, 9 | 5 |
| 6 | 6, 8, 9 | 5, 6 | 6 |
| 7 | 3, 5, 7 | 0, 2, 3, 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 3, 3, 7 | 2, 2, 3, 5, 6 | 8 |
| 9 | 5 | 3, 6 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) 07 | 0 | 80 |
| 1 | 11 13 | 1 | 11 31 |
| 2 | 25 27 28(2) | 2 | 02(2) |
| 3 | 31 34 37 38 39 | 3 | 13 73 83(2) |
| 4 | — | 4 | 34 |
| 5 | 56 58 | 5 | 25 75 95 |
| 6 | 66 68 69 | 6 | 56 66 |
| 7 | 73 75 77 | 7 | 07 27 37 77 87 |
| 8 | 80 83(2) 87 | 8 | 28(2) 38 58 68 |
| 9 | 95 | 9 | 39 69 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 23/12/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 07 |
| 1 | 11 13 |
| 2 | 25 27 28 ×2 |
| 3 | 31 34 37 38 39 |
| 4 | — |
| 5 | 56 58 |
| 6 | 66 68 69 |
| 7 | 73 75 77 |
| 8 | 80 83 ×2 87 |
| 9 | 95 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 23/12/2010
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 16 | 28 |
| G.7 | 595 | 501 | 205 |
| G.6 | 3690 4559 9422 | 6213 0002 9099 | 1782 1901 7000 |
| G.5 | 0823 | 8666 | 6565 |
| G.4 | 39594 23191 06996 71301 36411 41368 29764 | 45920 19991 04999 67915 02933 09855 52107 | 03554 51963 92738 16137 59194 91443 07093 |
| G.3 | 25398 50863 | 56588 98307 | 92569 93857 |
| G.2 | 16556 | 70274 | 39252 |
| G.1 | 15953 | 36713 | 57796 |
| ĐB | 684672 | 949924 | 645988 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 1, 2, 7, 7 | 0, 1, 5 |
| 1 | 1 | 3, 3, 5, 6 | |
| 2 | 2, 3 | 0, 4 | 8 |
| 3 | 3 | 7, 8 | |
| 4 | 3 | ||
| 5 | 3, 6, 9 | 5 | 2, 4, 7 |
| 6 | 3, 4, 8 | 6 | 3, 5, 9 |
| 7 | 2 | 4 | |
| 8 | 8 | 2, 8 | |
| 9 | 0, 1, 4, 5, 6, 8 | 1, 9, 9 | 3, 4, 6 |
Miền Trung ngày 23/12/2010
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 76 | 76 |
| G.7 | 136 | 044 | 908 |
| G.6 | 0878 2093 5033 | 2567 8366 3162 | 6110 0329 0342 |
| G.5 | 8420 | 1150 | 0027 |
| G.4 | 72939 59760 79369 69907 93150 90869 41166 | 65824 91942 29394 50792 45606 60525 03192 | 44145 88789 16185 25694 96092 57636 19168 |
| G.3 | 99258 13199 | 72532 02394 | 86142 43534 |
| G.2 | 21485 | 80358 | 80056 |
| G.1 | 01023 | 15469 | 43418 |
| ĐB | 02644 | 99459 | 38855 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 6 | 8 |
| 1 | 0, 8 | ||
| 2 | 0, 3 | 4, 5 | 7, 9 |
| 3 | 3, 6, 9 | 2 | 4, 6 |
| 4 | 4 | 2, 4 | 2, 2, 5 |
| 5 | 0, 8 | 0, 8, 9 | 5, 6 |
| 6 | 0, 6, 9, 9 | 2, 6, 7, 9 | 8 |
| 7 | 7, 8 | 6 | 6 |
| 8 | 5 | 5, 9 | |
| 9 | 3, 9 | 2, 2, 4, 4 | 2, 4 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.